📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Du lịch bền vững
📰 Bài đọc
近年、観光業における「持続可能な観光」への関心が高まっている。大量の観光客が訪れることで、観光地の環境や文化が損傷される「オーバーツーリズム」が社会問題となっている。
有名な観光地では、歩道の混雑やゴミの増加、自然環境の悪化が深刻化している。また、民泊の急増により、地域住民の生活に障害が生じるケースも増加している。
この問題に対応するため、各地で様々な対策が講じられている。一つは、入場料の調整である。京都の一部の寺院では、観光客の数を制限するため、入場料を引き上げる動きがある。
また、「エコツーリズム」の推進も注目されている。自然環境を保存しながら、観光客に自然の素晴らしさや大事さを伝える観光スタイルだ。地域のガイドと共に自然を観察し、環境保護の重要性を学ぶツアーが人気を集めている。
さらに、地方への観光客分散も進められている。大都市や有名観光地に集中しがちな観光客を、まだあまり知られていない地方の魅力を発信することで誘導する取り組みだ。
専門家は、「観光は地域経済を支える重要な産業だが、環境や文化の保存とのバランスが必要だ」と強調する。持続可能な観光の実現には、観光客ひとりひとりの意識改革が鍵となる。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 持続可能 | じぞくかのう | bền vững | 持続可能な社会 |
| 観光業 | かんこうぎょう | ngành du lịch | 観光業が盛んだ |
| 損傷 | そんしょう | tổn thương, hư hại | 環境が損傷される |
| 混雑 | こんざつ | tắc nghẽn, đông đúc | 道路が混雑する |
| 悪化 | あっか | xấu đi | 状況が悪化する |
| 民泊 | みんぱく | minpaku, homestay | 民泊を利用する |
| 急増 | きゅうぞう | tăng nhanh | 人口が急増する |
| 障害 | しょうがい | trở ngại, chướng ngại | 障害が生じる |
| 講じる | こうじる | thực hiện (biện pháp) | 対策を講じる |
| 引き上げる | ひきあげる | tăng lên | 価格を引き上げる |
| 保存 | ほぞん | bảo tồn | 文化を保存する |
| 素晴らしい | すばらしい | tuyệt vời | 素晴らしい景色 |
| 分散 | ぶんさん | phân tán | リスクを分散する |
| 発信 | はっしん | phát tin, truyền tải | 情報を発信する |
| 誘導 | ゆうどう | dẫn dắt, hướng dẫn | 観光客を誘導する |
| 支える | ささえる | hỗ trợ, nâng đỡ | 経済を支える |
📖 Ngữ pháp
- 〜が高まる: 関心が高まる (sự quan tâm tăng cao)
- 〜が深刻化する: 問題が深刻化する (vấn đề trở nên nghiêm trọng)
- 〜が生じる: 障害が生じる (trở ngại phát sinh)
- 〜しがち: 集中しがち (có xu hướng tập trung)
- 〜を通じて: ツアーを通じて学ぶ (học qua tour)
- 〜が鍵となる: 意識改革が鍵となる (cải cách ý thức là chìa khóa)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Những năm gần đây, sự quan tâm đến “du lịch bền vững” trong ngành du lịch đang tăng cao. Việc số lượng lớn khách du lịch thăm làm môi trường và văn hóa của địa điểm du lịch bị tổn thương “over-tourism” đang trở thành vấn đề xã hội.
Tại các địa điểm du lịch nổi tiếng, tắc nghẽn vỉa hè, tăng rác, xấu đi môi trường tự nhiên đang trở nên nghiêm trọng. Ngoài ra, do tăng nhanh minpaku, các trường hợp trở ngại phát sinh cho cuộc sống cư dân địa phương cũng đang tăng.
Để ứng phó với vấn đề này, các biện pháp đa dạng đang được thực hiện ở các địa phương. Một là điều chỉnh phí vào cửa. Tại một số chùa ở Kyoto, có động thái tăng phí vào cửa để giới hạn số khách du lịch.
Ngoài ra, thúc đẩy “du lịch sinh thái” cũng được chú ý. Đây là phong cách du lịch truyền đạt sự tuyệt vời và quan trọng của tự nhiên cho khách du lịch trong khi bảo tồn môi trường tự nhiên. Tour quan sát tự nhiên cùng hướng dẫn viên địa phương và học tầm quan trọng của bảo vệ môi trường đang thu hút sự phổ biến.
Hơn nữa, phân tán khách du lịch đến địa phương cũng đang được thúc đẩy. Đây là nỗ lực dẫn dắt khách du lịch có xu hướng tập trung vào đô thị lớn và địa điểm du lịch nổi tiếng bằng cách phát tin sức hấp dẫn của địa phương chưa được biết đến nhiều.
Chuyên gia nhấn mạnh “Du lịch là ngành quan trọng hỗ trợ kinh tế địa phương, nhưng cần cân bằng với bảo tồn môi trường và văn hóa”. Để thực hiện du lịch bền vững, cải cách ý thức của từng khách du lịch là chìa khóa.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: オーバーツーリズムの問題として挙げられているものは?
A. 観光客が少ない
B. 歩道の混雑やゴミの増加、自然環境の悪化
C. ホテルが多すぎる
D. 飛行機が高い
Câu hỏi 2: 持続可能な観光のための対策として述べられているものは?
A. 観光を完全にやめる
B. 入場料の調整、エコツーリズムの推進、地方への観光客分散
C. 外国人を禁止する
D. ホテルを増やす
Đáp án
- B — 歩道の混雑やゴミの増加、自然環境の悪化が深刻化している(Tắc nghẽn vỉa hè, tăng rác, xấu đi môi trường tự nhiên đang nghiêm trọng)
- B — 入場料の調整、エコツーリズムの推進、地方への観光客分散などの対策が講じられている(Điều chỉnh phí vào cửa, thúc đẩy du lịch sinh thái, phân tán khách đến địa phương)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.