📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Năng lượng tái tạo
📰 Bài đọc
地球温暖化への対応として、再生可能エネルギーへの転換が世界中で進んでいる。石油や石炭などの化石燃料に頼る時代から、太陽光や風力を活用する時代への大転換が始まっている。
日本においても、2011年の東日本大震災を契機に、再生可能エネルギーへの関心が高まった。太陽光発電は、一般家庭でも導入しやすく、設置数が年々増加している。屋根に太陽光パネルを設置し、自給自足の生活を目指す家庭も目立つようになった。
風力発電も期待される分野だ。海上に風力発電機を設置する「洋上風力」は、陸地よりも安定した風を活用できるため、発電効率が高い。日本は周りを海に囲まれており、洋上風力の可能性は大きい。
さらに、地熱発電や水力発電など、日本の自然環境を活かした発電方法も注目されている。火山が多い日本では、地下の熱を利用する地熱発電のポテンシャルが高い。
しかし、課題もある。再生可能エネルギーは天候に左右されるため、安定した電力供給が難しい。また、初期投資のコストが高く、普及の妨げとなっている。
これらの課題を解決するため、蓄電技術の開発や、政府による補助金制度の充実が求められている。再生可能エネルギーへの転換は、未来の地球を守るための避けては通れない道である。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 地球温暖化 | ちきゅうおんだんか | ấm lên toàn cầu | 地球温暖化が進む |
| 再生可能 | さいせいかのう | tái tạo | 再生可能エネルギー |
| 化石燃料 | かせきねんりょう | nhiên liệu hóa thạch | 化石燃料に頼る |
| 頼る | たよる | phụ thuộc | 親に頼る |
| 大転換 | だいてんかん | chuyển đổi lớn | 政策の大転換 |
| 自給自足 | じきゅうじそく | tự cấp tự túc | 自給自足の生活 |
| 目立つ | めだつ | nổi bật, đáng chú ý | 目立つ存在 |
| 洋上 | ようじょう | ngoài khơi | 洋上風力発電 |
| 効率 | こうりつ | hiệu suất | 効率が良い |
| 囲まれる | かこまれる | bị bao quanh | 山に囲まれた村 |
| 地熱 | ちねつ | địa nhiệt | 地熱発電 |
| 左右される | さゆうされる | bị ảnh hưởng | 天候に左右される |
| 妨げ | さまたげ | trở ngại | 妨げとなる |
| 蓄電 | ちくでん | tích điện | 蓄電池 |
| 補助金 | ほじょきん | trợ cấp | 補助金を受ける |
| 充実 | じゅうじつ | phong phú, đầy đủ | 内容が充実している |
📖 Ngữ pháp
- 〜への転換: 再生可能エネルギーへの転換 (chuyển đổi sang năng lượng tái tạo)
- 〜を契機に: 大震災を契機に (lấy động đất làm cơ hội)
- 〜ようになる: 目立つようになる (trở nên đáng chú ý)
- 〜に囲まれる: 海に囲まれる (bị bao quanh bởi biển)
- 〜に左右される: 天候に左右される (bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
- 避けては通れない: 避けては通れない道 (con đường không thể tránh)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Là ứng phó với ấm lên toàn cầu, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đang tiến triển trên toàn thế giới. Chuyển đổi lớn từ thời đại phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ và than đá sang thời đại ứng dụng ánh sáng mặt trời và gió đã bắt đầu.
Tại Nhật Bản cũng vậy, lấy động đất lớn Đông Nhật năm 2011 làm cơ hội, sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đã tăng cao. Phát điện mặt trời dễ giới thiệu ngay cả ở gia đình phổ thông, số lắp đặt đang tăng hàng năm. Gia đình lắp panel mặt trời trên mái nhà, hướng tới cuộc sống tự cấp tự túc cũng trở nên đáng chú ý.
Phát điện gió cũng là lĩnh vực được kỳ vọng. “Gió ngoài khơi” lắp máy phát điện gió trên biển, vì có thể ứng dụng gió ổn định hơn đất liền, hiệu suất phát điện cao. Nhật Bản bị bao quanh xung quanh bởi biển, khả năng gió ngoài khơi lớn.
Hơn nữa, phát điện địa nhiệt và thủy lực, phương pháp phát điện tận dụng môi trường tự nhiên Nhật Bản cũng được chú ý. Ở Nhật Bản nhiều núi lửa, tiềm năng phát điện địa nhiệt sử dụng nhiệt dưới đất cao.
Tuy nhiên, cũng có thách thức. Vì năng lượng tái tạo bị ảnh hưởng bởi thời tiết, khó cung cấp điện năng ổn định. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu cao, trở thành trở ngại phổ biến.
Để giải quyết các thách thức này, phát triển công nghệ tích điện và phong phú chế độ trợ cấp của chính phủ được yêu cầu. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là con đường không thể tránh để bảo vệ trái đất tương lai.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 洋上風力発電のメリットは何ですか?
A. 安い
B. 陸地より安定した風を活用でき、発電効率が高い
C. 簡単に作れる
D. 音が静か
Câu hỏi 2: 再生可能エネルギーの課題として挙げられているものは?
A. 場所がない
B. 天候に左右され安定供給が難しく、初期投資が高い
C. 危険すぎる
D. 人が足りない
Đáp án
- B — 陸地よりも安定した風を活用できるため、発電効率が高い(Vì có thể ứng dụng gió ổn định hơn đất liền, hiệu suất phát điện cao)
- B — 天候に左右されるため安定した電力供給が難しく、初期投資のコストが高い(Vì bị ảnh hưởng thời tiết khó cung cấp điện ổn định, chi phí đầu tư ban đầu cao)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.