📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Kinh tế tuần hoàn
📰 Bài đọc
循環型経済は、資源を無駄なく活用し、廃棄物を最小限に抑える経済システムである。従来の「作って捨てる」一方通行の経済から、資源を何度も循環させる経済への転換が求められている。
企業の取り組みも進んでいる。たとえば、衣類メーカーは、客から回収した古着を再生繊維として再利用する仕組みを構築している。電気製品メーカーでも、旧製品を回収し、部品や金属を取り出して新製品に活用する動きが広がっている。
また、「シェアリングエコノミー」も循環型経済の一つの形である。自動車や自転車などを複数の人で共有することで、所有から利用へと意識が変化している。これにより、新しい製品の製造が減り、資源の節約につながる。
食品ロスの削減も重要な点だ。日本では年間約600万トンもの食品が廃棄されているが、期限切れ間近の商品を割引販売したり、過食を防ぐアプリが登場するなど、様々な対策が講じられている。
技術革新も期待されている。AIやIoTを活用して、製品の使用状況を管理し、故障を予知して修理することで、製品の寿命を延ばす取り組みが進んでいる。
しかし、循環型経済への移行には課題もある。再生作業にコストがかかることや、消費者の意識改革が必要であることなどが指摘されている。政府、企業、個人が協力し、持続可能な社会を実現することが求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 循環型 | じゅんかんがた | tuần hoàn | 循環型経済 |
| 廃棄物 | はいきぶつ | chất thải | 廃棄物を減らす |
| 最小限 | さいしょうげん | tối thiểu | 被害を最小限に抑える |
| 抑える | おさえる | duy trì, kiềm chế | コストを抑える |
| 従来 | じゅうらい | truyền thống | 従来の方法 |
| 一方通行 | いっぽうつうこう | một chiều | 一方通行の道 |
| 回収 | かいしゅう | thu hồi | 製品を回収する |
| 再生 | さいせい | tái sinh | 再生可能エネルギー |
| 構築 | こうちく | xây dựng | システムを構築する |
| 共有 | きょうゆう | chia sẻ | 情報を共有する |
| 節約 | せつやく | tiết kiệm | 電気を節約する |
| 削減 | さくげん | cắt giảm | コストを削減する |
| 割引 | わりびき | giảm giá | 割引価格 |
| 予知 | よち | dự đoán | 危険を予知する |
| 延ばす | のばす | kéo dài | 寿命を延ばす |
| 移行 | いこう | chuyển đổi | 新システムに移行する |
📖 Ngữ pháp
- 〜なく: 無駄なく活用する (ứng dụng không lãng phí)
- 〜へと: 所有から利用へと (từ sở hữu sang sử dụng)
- 〜につながる: 節約につながる (dẫn đến tiết kiệm)
- 〜など: 対策など (biện pháp v.v.)
- 〜ことや〜こと: コストがかかることや、意識改革が必要であること (việc tốn chi phí và cần cải cách ý thức)
- 〜が求められている: 協力が求められている (sự hợp tác được yêu cầu)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Kinh tế tuần hoàn là hệ thống kinh tế ứng dụng tài nguyên không lãng phí và duy trì chất thải ở mức tối thiểu. Từ kinh tế một chiều “làm và vứt” truyền thống, chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn tài nguyên nhiều lần được yêu cầu.
Nỗ lực của doanh nghiệp cũng đang tiến triển. Ví dụ, nhà sản xuất quần áo đang xây dựng cơ chế tái sử dụng quần áo cũ thu hồi từ khách như sợi tái sinh. Ở nhà sản xuất sản phẩm điện cũng vậy, động thái thu hồi sản phẩm cũ, lấy ra bộ phận và kim loại để ứng dụng vào sản phẩm mới đang lan rộng.
Ngoài ra, “kinh tế chia sẻ” cũng là một hình thức của kinh tế tuần hoàn. Bằng việc nhiều người chia sẻ ô tô và xe đạp, ý thức từ sở hữu sang sử dụng đang thay đổi. Nhờ đó, sản xuất sản phẩm mới giảm, dẫn đến tiết kiệm tài nguyên.
Cắt giảm lãng phí thực phẩm cũng là điểm quan trọng. Tại Nhật Bản khoảng 6 triệu tấn thực phẩm bị thải hàng năm, nhưng các biện pháp đa dạng đang được thực hiện như bán giảm giá hàng hóa sắp hết hạn, ứng dụng ngăn ăn thừa ra đời.
Đổi mới công nghệ cũng được kỳ vọng. Nỗ lực ứng dụng AI và IoT, quản lý tình hình sử dụng sản phẩm, dự đoán hỏng và sửa chữa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm đang tiến triển.
Tuy nhiên, chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn cũng có thách thức. Việc tác nghiệp tái sinh tốn chi phí và cần cải cách ý thức người tiêu dùng được chỉ ra. Chính phủ, doanh nghiệp, cá nhân hợp tác, thực hiện xã hội bền vững được yêu cầu.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 循環型経済とはどのような経済システムですか?
A. たくさん作る経済
B. 資源を無駄なく活用し、廃棄物を最小限に抑える経済
C. 安く売る経済
D. 輸入を増やす経済
Câu hỏi 2: 循環型経済の課題として挙げられているものは?
A. 簡単すぎる
B. 再生作業にコストがかかり、消費者の意識改革が必要
C. 人が多すぎる
D. 場所がない
Đáp án
- B — 資源を無駄なく活用し、廃棄物を最小限に抑える経済システム(Hệ thống kinh tế ứng dụng tài nguyên không lãng phí và duy trì chất thải tối thiểu)
- B — 再生作業にコストがかかることや、消費者の意識改革が必要であること(Việc tác nghiệp tái sinh tốn chi phí và cần cải cách ý thức người tiêu dùng)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.