📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Giáo dục & Văn hóa
📰 Bài đọc
日本の学校給食制度は、世界的にも注目されている。戦後、栄養不足の子供たちに栄養を供給する目的で始まったこの制度は、現在では教育の一部として重視されている。
学校給食の第一の特徴は、栄養士が献立を作成することだ。成長期の子供に必要な栄養素がバランスよく含まれるよう、季節の食材を使った献立が工夫されている。
第二の特徴は、生徒たちが給食当番として配膳に参加することだ。これにより、協同精神や責任感が養われる。また、食事の準備や片付けを通じて、食べ物への感謝の気持ちも育つ。
第三の特徴は、「食育」の重視である。給食を通じて、伝統的な日本料理や地域の特産物について学ぶ機会が設けられている。また、世界の料理も提供され、国際理解の一環ともなっている。
近年では、食物アレルギーを持つ児童への対応も進んでいる。別献立の用意や、原材料の詳細な情報提供など、きめ細やかな配慮がなされている。
このように、日本の学校給食は単なる食事の提供にとどまらず、総合的な教育の場となっている。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 給食 | きゅうしょく | bữa ăn phục vụ | 学校給食 |
| 制度 | せいど | chế độ | 教育制度 |
| 注目 | ちゅうもく | chú ý | 世界から注目される |
| 供給 | きょうきゅう | cung cấp | 食料を供給する |
| 栄養士 | えいようし | chuyên gia dinh dưỡng | 栄養士が作る |
| 献立 | こんだて | thực đơn | 献立を考える |
| 栄養素 | えいようそ | chất dinh dưỡng | 必要な栄養素 |
| 当番 | とうばん | trực nhật | 給食当番 |
| 配膳 | はいぜん | phục vụ đồ ăn | 配膳の手伝い |
| 養う | やしなう | nuôi dưỡng | 精神を養う |
| 食育 | しょくいく | giáo dục ăn | 食育の推進 |
| 特産物 | とくさんぶつ | sản vật đặc trưng | 地域の特産物 |
| 一環 | いっかん | một phần, một vòng | 教育の一環 |
| きめ細やか | きめこまやか | tỉ mỉ, chu đáo | きめ細やかな対応 |
| 総合的 | そうごうてき | toàn diện | 総合的な教育 |
📖 Ngữ pháp
- 〜として: 教育の一部として (với tư cách một phần của giáo dục)
- 〜ように: バランスよく含まれるように (sao cho chứa cân bằng)
- 〜を通じて: 給食を通じて学ぶ (học qua bữa ăn)
- 〜の一環: 国際理解の一環 (một phần của hiểu biết quốc tế)
- 〜にとどまらず: 提供にとどまらず (không chỉ dừng lại ở việc cung cấp)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Chế độ bữa ăn trường học Nhật Bản được chú ý trên toàn cầu. Chế độ này bắt đầu sau chiến tranh với mục đích cung cấp dinh dưỡng cho trẻ em thiếu dinh dưỡng, hiện tại được coi trọng như một phần của giáo dục.
Đặc điểm thứ nhất của bữa ăn trường là chuyên gia dinh dưỡng tạo thực đơn. Thực đơn được sáng tạo dùng thực phẩm theo mùa sao cho chứa cân bằng chất dinh dưỡng cần thiết cho trẻ em đang phát triển.
Đặc điểm thứ hai là học sinh tham gia phục vụ đồ ăn với vai trò trực nhật. Qua đó, tinh thần hợp tác và cảm giác trách nhiệm được nuôi dưỡng. Ngoài ra, qua việc chuẩn bị và dọn dẹp bữa ăn, tâm cảm ơn với đồ ăn cũng được nuôi dưỡng.
Đặc điểm thứ ba là coi trọng “giáo dục ăn”. Qua bữa ăn, cơ hội học về món ăn truyền thống Nhật và sản vật khu vực được tạo ra. Ngoài ra, món ăn thế giới cũng được cung cấp, trở thành một phần của hiểu biết quốc tế.
Gần đây, ứng phó với trẻ có dị ứng thực phẩm cũng tiến triển. Chuẩn bị thực đơn riêng, cung cấp thông tin chi tiết về nguyên liệu, quan tâm tỉ mỉ được thực hiện.
Như vậy, bữa ăn trường Nhật không chỉ dừng lại ở việc cung cấp bữa ăn, mà trở thành nơi giáo dục toàn diện.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 学校給食の第一の特徴は何ですか?
A. 生徒が作る
B. 栄養士が献立を作成する
C. 親が作る
D. レストランから買う
Câu hỏi 2: 「食育」とは何を意味しますか?
A. 食べ物を育てる
B. 給食を通じて伝統料理や地域の食材について学ぶ教育
C. 料理の作り方だけを教える
D. ダイエットの方法
Đáp án
- B — 栄養士が献立を作成する(Chuyên gia dinh dưỡng tạo thực đơn)
- B — 給食を通じて伝統料理や地域の食材について学ぶ教育(Giáo dục học về món truyền thống và thực phẩm địa phương qua bữa ăn)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.