📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Văn hóa & Du lịch
📰 Bài đọc
日本には約3万もの温泉が存在し、古代から人々に愛されてきた。火山活動が盛んな日本では、全国各地で質の異なる温泉が湧き出ている。
温泉の魅力は、単に体を温めるだけではない。温泉に含まれる鉱物質には、皮膚病や神経痛、筋肉痛などを改善する効能があると言われている。そのため、昔から湯治として利用されてきた。
温泉には独自のマナーが存在する。まず、浴槽に入る前に、体を洗って汚れを落とすことが求められる。また、タオルを湯に浸けないこと、大きな声で話さないことなども重要だ。
近年、入れ墨やタトゥーに関する規則が議論されている。伝統的に、入れ墨はヤクザを連想させるため禁止されてきたが、外国人観光客の増加に伴い、徐々に緩和される傾向にある。
温泉旅館では、日本伝統のおもてなしが体験できる。季節の食材を使った懐石料理、畳の部屋、浴衣など、日本文化を満喫できる。
このように、温泉は日本の文化と自然が融合した、独特の文化である。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 温泉 | おんせん | suối nước nóng | 温泉に入る |
| 存在 | そんざい | tồn tại | 多くの温泉が存在する |
| 火山活動 | かざんこうどう | hoạt động núi lửa | 火山活動が盛ん |
| 湧き出る | わきでる | trào ra | 温泉が湧き出る |
| 鉱物質 | こうぶつしつ | khoáng chất | 鉱物質を含む |
| 効能 | こうのう | hiệu quả | 健康への効能 |
| 湯治 | とうじ | tắm suối điều trị | 湯治に行く |
| 浴槽 | よくそう | bồn tắm | 浴槽に入る |
| 汚れ | よごれ | bẩn, dơ | 汚れを落とす |
| 入れ墨 | いれずみ | hình xăm | 入れ墨がある |
| 連想 | れんそう | liên tưởng | ヤクザを連想させる |
| 緩和 | かんわ | nới lỏng | 規則を緩和する |
| おもてなし | おもてなし | tiếp đãi, hiếu khách | おもてなしの心 |
| 満喫 | まんきつ | tận hưởng | 温泉を満喫する |
| 融合 | ゆうごう | kết hợp | 文化が融合する |
📖 Ngữ pháp
- 〜てきた: 愛されてきた (đã được yêu thương từ xưa tới nay)
- 〜だけではない: 温めるだけではない (không chỉ làm ấm)
- 〜ことが求められる: 洗うことが求められる (được yêu cầu phải rửa)
- 〜に伴い: 増加に伴い (kèm theo sự tăng)
- 〜傾向にある: 緩和される傾向にある (có xu hướng nới lỏng)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Nhật Bản có khoảng 30,000 suối nước nóng và đã được người dân yêu thích từ thời cổ đại. Tại Nhật có hoạt động núi lửa phát triển, suối nước nóng với chất lượng khác nhau trào ra khắp nơi trên toàn quốc.
Sức hấp dẫn của onsen không chỉ đơn thuần làm ấm cơ thể. Khoáng chất chứa trong onsen được cho là có hiệu quả cải thiện bệnh da, đau thần kinh, đau cơ. Vì vậy từ xưa đã được sử dụng như tắm suối điều trị.
Onsen có nghi thức độc đáo. Trước tiên, trước khi vào bồn tắm, được yêu cầu phải rửa cơ thể để làm sạch bẩn. Ngoài ra, không ngâm khăn vào nước nóng, không nói to cũng quan trọng.
Gần đây, quy tắc về hình xăm và tattoo đang được tranh luận. Theo truyền thống, hình xăm bị cấm vì liên tưởng đến yakuza, nhưng kèm theo sự tăng khách du lịch nước ngoài, có xu hướng dần dần nới lỏng.
Tại nhà trọ onsen, có thể trải nghiệm tiếp đãi truyền thống Nhật. Món kaiseki dùng thực phẩm theo mùa, phòng tatami, yukata - có thể tận hưởng văn hóa Nhật.
Như vậy, onsen là văn hóa độc đáo kết hợp văn hóa và thiên nhiên Nhật Bản.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 温泉のマナーとして正しくないものは?
A. 浴槽に入る前に体を洗う
B. タオルを湯に浸けない
C. 大きな声で話す
D. 汚れを落とす
Câu hỏi 2: 入れ墨に関する規則が緩和されている理由は?
A. ヤクザがいなくなった
B. 外国人観光客が増加した
C. 法律が変わった
D. 温泉が減った
Đáp án
- C — 大きな声で話すのはマナー違反(Nói to là vi phạm nghi thức)
- B — 外国人観光客の増加に伴い緩和される傾向(Có xu hướng nới lỏng kèm theo sự tăng khách nước ngoài)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.