📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Xã hội & Chính trị

📰 Bài đọc

日本の少子化深刻社会問題となっている。2023出生75と、建国以来最低ろくした。この傾向今後くと予測されている。

少子化原因複雑だ。まず、結婚出産する意識変化げられる。女性社会進出み、キャリア優先するえた。

経済的理由きい。子育てには教育費生活費など、莫大費用がかかる。不安定収入将来への不安から、子供つことを躊躇する夫婦なくない。

また、仕事子育ての両立しさも指摘されている。待機児童問題長時間労働など、子育てしやすい環境っていないのが現状だ。

政府様々対策打ち出している。幼児教育保育無償化育児休業取得率向上児童手当拡充などがめられている。

しかし、これらの対策だけでは十分ではないというい。根本的解決には、改革性別役割分担見直しなど、社会全体意識改革必要だとわれている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
少子化しょうしかgiảm sinh少子化が進む
出生数しゅっしょうすうsố sinh出生数が減る
建国以来けんこくいらいkể từ lập quốc建国以来の最低
複雑ふくざつphức tạp原因が複雑だ
社会進出しゃかいしんしゅつtham gia xã hội女性の社会進出
優先ゆうせんưu tiênキャリアを優先する
莫大ばくだいkhổng lồ莫大な費用
躊躇ちゅうちょdo dự躊躇する
待機児童たいきじどうtrẻ chờ nhập học待機児童問題
打ち出すうちだすđưa ra対策を打ち出す
無償化むしょうかmiễn phí hóa教育の無償化
取得率しゅとくりつtỷ lệ lấy取得率を上げる
拡充かくじゅうmở rộng制度を拡充する
根本的こんぽんてきcăn bản根本的な解決
見直しみなおしxem lại制度の見直し

📖 Ngữ pháp

  • 〜以来: 建国以来(kể từ lập quốc)
  • 〜を挙げる: 原因が挙げられる(nguyên nhân được nêu ra)
  • 〜から〜する: 不安から躊躇する(do lo lắng mà do dự)
  • 〜しやすい: 子育てしやすい環境(môi trường dễ nuôi con)
  • 〜だけでは〜ない: 対策だけでは十分ではない(chỉ biện pháp thôi thì không đủ)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Giảm sinh của Nhật Bản đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng. Số sinh năm 2023 là khoảng 750,000 người, ghi nhận thấp nhất kể từ lập quốc. Xu hướng này được dự đoán sẽ tiếp tục từ nay.

Nguyên nhân giảm sinh phức tạp. Trước tiên, sự thay đổi ý thức về kết hôn và sinh con được nêu ra. Việc phụ nữ tham gia xã hội tiến triển, người ưu tiên career tăng lên.

Lý do kinh tế cũng lớn. Nuôi con tốn chi phí khổng lồ như học phí và sinh hoạt phí. Không ít vợ chồng do dự có con do thu nhập không ổn định và lo lắng về tương lai.

Ngoài ra, sự khó khăn kết hợp công việc và nuôi con cũng được chỉ ra. Vấn đề trẻ chờ nhập học và lao động quá giờ - hiện trạng là môi trường dễ nuôi con chưa hoàn thiện.

Chính phủ đang đưa ra các biện pháp đa dạng. Miễn phí giáo dục mầm non, nâng cao tỷ lệ nghỉ nuôi con, mở rộng trợ cấp trẻ em đang được tiến triển.

Tuy nhiên, nhiều tiếng nói cho rằng chỉ các biện pháp này thôi không đủ. Để giải quyết căn bản, được cho là cần cải cách ý thức toàn xã hội như cải cách cách làm việc và xem lại phân công vai trò giới tính.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 少子化の原因として述べられていないものは?

A. 女性の社会進出
B. 経済的な理由
C. 天気が悪い
D. 仕事と子育ての両立の難しさ

Câu hỏi 2: 政府の対策として述べられているものは?

A. 幼児教育・保育の無償化
B. 税金を上げる
C. 結婚を禁止する
D. 外国から子供を連れてくる

Đáp án
  1. C — 天気については述べられていない(Không đề cập về thời tiết)
  2. A — 幼児教育・保育の無償化が進められている(Miễn phí giáo dục mầm non đang được tiến triển)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.