📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Du lịch & Kinh tế
📰 Bài đọc
近年、日本では民泊サービスが急速に成長している。民泊とは、一般住宅の一部や全部を短期間貸し出すサービスのことだ。Airbnbなどのプラットフォームの登場により、誰でも簡単に民泊を提供・利用できるようになった。
民泊の最大の魅力は、ホテルより安価に宿泊できることだ。特に、大人数で滞在する場合、一人当たりの費用を抑えられる。また、台所や洗濯機などの設備を自由に使えるため、長期滞在にも便利だ。
外国人観光客にとっては、日本の生活を体験できる点も魅力的だ。伝統的な日本家屋や、地域の住民との交流は、通常の観光では得られない経験となる。
一方で、問題点も指摘されている。近隣住民から、騒音やごみの処理に関する苦情が出ることがある。また、安全面や衛生面の管理が不十分な施設も存在する。
これらの問題に対応するため、2018年に「住宅宿泊事業法(民泊新法)」が施行された。この法律により、民泊を営業するには届け出が必要となり、営業日数も年間180日までと制限された。
規制の強化により、一時は減少した民泊だが、適切な管理のもとで運用されれば、観光産業を支える重要な資源となりうる。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 民泊 | みんぱく | homestay | 民泊に泊まる |
| 一般住宅 | いっぱんじゅうたく | nhà dân | 一般住宅を使う |
| 貸し出す | かしだす | cho thuê | 部屋を貸し出す |
| 登場 | とうじょう | xuất hiện | 新サービスが登場 |
| 安価 | あんか | rẻ | 安価に泊まれる |
| 抑える | おさえる | giảm, kiềm | 費用を抑える |
| 魅力的 | みりょくてき | hấp dẫn | 魅力的な体験 |
| 騒音 | そうおん | ồn | 騒音が問題 |
| 苦情 | くじょう | khiếu nại | 苦情が出る |
| 衛生面 | えいせいめん | mặt vệ sinh | 衛生面に注意 |
| 施行 | しこう | thi hành | 法律が施行される |
| 届け出 | とどけで | đăng ký | 届け出が必要 |
| 制限 | せいげん | giới hạn | 日数を制限する |
| 強化 | きょうか | tăng cường | 規制を強化する |
| 支える | ささえる | hỗ trợ | 産業を支える |
📖 Ngữ pháp
- 〜により: 登場により (nhờ sự xuất hiện)
- 〜できるようになった: 利用できるようになった (trở nên có thể sử dụng)
- 〜にとって: 観光客にとって (đối với khách du lịch)
- 〜ことがある: 苦情が出ることがある (có lúc xuất hiện khiếu nại)
- 〜となりうる: 資源となりうる (có thể trở thành tài nguyên)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Gần đây, dịch vụ homestay đang phát triển nhanh chóng tại Nhật. Homestay là dịch vụ cho thuê ngắn hạn một phần hoặc toàn bộ nhà dân. Nhờ sự xuất hiện của nền tảng như Airbnb, ai cũng có thể dễ dàng cung cấp và sử dụng homestay.
Sức hấp dẫn lớn nhất của homestay là có thể lưu trú rẻ hơn khách sạn. Đặc biệt, khi lưu trú số người lớn, có thể giảm chi phí tính trên đầu người. Ngoài ra, vì có thể tự do dùng thiết bị như nhà bếp, máy giặt, tiện cho lưu trú dài hạn.
Với khách du lịch nước ngoài, điểm có thể trải nghiệm cuộc sống Nhật cũng hấp dẫn. Nhà truyền thống Nhật, giao lưu với dân cư địa phương trở thành trải nghiệm không được ở du lịch thông thường.
Mặt khác, vấn đề cũng được chỉ ra. Từ dân cư lân cận, có lúc xuất hiện khiếu nại về ồn và xử lý rác. Ngoài ra, cũng tồn tại cơ sở quản lý mặt an toàn và vệ sinh không đủ.
Để ứng phó với các vấn đề này, “Luật kinh doanh lưu trú nhà ở (Luật homestay mới)” được thi hành năm 2018. Theo luật này, để kinh doanh homestay cần đăng ký, và số ngày kinh doanh cũng bị giới hạn đến 180 ngày một năm.
Do tăng cường quy định, homestay một thời giảm, nhưng nếu vận hành dưới quản lý phù hợp, có thể trở thành tài nguyên quan trọng hỗ trợ ngành du lịch.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 民泊の最大の魅力は何ですか?
A. ホテルより高い
B. ホテルより安価に宿泊できる
C. 騒音が多い
D. 遠い
Câu hỏi 2: 民泊新法により、営業日数はどうなりましたか?
A. 無制限
B. 年間365日
C. 年間180日まで制限された
D. 禁止された
Đáp án
- B — ホテルより安価に宿泊できること(Có thể lưu trú rẻ hơn khách sạn)
- C — 年間180日まで制限された(Bị giới hạn đến 180 ngày một năm)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.