📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Thể thao & Văn hóa
📰 Bài đọc
e-スポーツとは、エレクトロニック・スポーツの略称で、ビデオゲームを競技として楽しむ活動のことだ。世界的には急成長している産業で、2024年の世界市場規模は約18億ドルに達すると予測されている。
日本でも近年、e-スポーツへの関心が高まっている。2018年には「日本e-スポーツ連合」が設立され、プロライセンス制度も整備された。大会の賞金額も増加し、職業として成立しつつある。
e-スポーツの魅力は多い。まず、年齢や性別、身体的な特徴に関わらず、誰でも参加できる平等性がある。また、反応速度や戦略的思考、チームワークなど、高度な能力が求められる点も、見どころだ。
しかし、日本では課題も残っている。最も大きな問題は、「ゲームは遊びであってスポーツではない」という否定的な意識が根強く残っていることだ。特に年配世代には、e-スポーツへの理解が進んでいない。
また、健康への影響も心配されている。長時間のゲームプレイは、視力低下や運動不足、睡眠不足などを引き起こす恐れがある。プロ選手の健康管理は重要な課題となっている。
教育現場でも、e-スポーツの活用が始まっている。高校や大学でe-スポーツ部が創設され、専門学校ではプロ選手養成コースも登場している。e-スポーツを通じて、論理的思考やコミュニケーション能力を育てる試みもある。
e-スポーツの未来は明るいが、健全な発展には社会全体の理解と協力が必要だ。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 略称 | りゃくしょう | viết tắt | e-スポーツは略称 |
| 競技 | きょうぎ | thi đấu | 競技として楽しむ |
| 急成長 | きゅうせいちょう | tăng trưởng nhanh | 産業が急成長 |
| 市場規模 | しじょうきぼ | quy mô thị trường | 市場規模が大きい |
| 設立 | せつりつ | thành lập | 連合を設立する |
| 賞金額 | しょうきんがく | tiền thưởng | 賞金額が増える |
| 平等性 | へいとうせい | tính bình đẳng | 平等性がある |
| 反応速度 | はんのうそくど | tốc độ phản ứng | 反応速度が速い |
| 否定的 | こていてき | phủ định | 否定的な意識 |
| 根強い | ねづよい | cố hữu | 意識が根強い |
| 年配世代 | ねんぱいせだい | thế hệ lớn tuổi | 年配世代の理解 |
| 視力低下 | しりょくていか | suy giảm thị lực | 視力低下の恐れ |
| 創設 | そうせつ | sáng lập | 部を創設する |
| 養成 | ようせい | đào tạo | 選手を養成する |
| 健全 | けんぜん | lành mạnh | 健全な発展 |
📖 Ngữ pháp
- 〜と予測される: 達すると予測される (được dự đoán đạt)
- 〜しつつある: 成立しつつある (đang thành lập)
- 〜に関わらず: 年齢に関わらず (bất kể tuổi tác)
- 〜恐れがある: 引き起こす恐れがある (có nguy cơ gây ra)
- 〜を通じて: e-スポーツを通じて (thông qua e-sports)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
E-sports là viết tắt của Electronic Sports, hoạt động thưởng thức video game như thi đấu. Là ngành tăng trưởng nhanh toàn cầu, quy mô thị trường thế giới năm 2024 được dự đoán đạt khoảng 1.8 tỷ đô.
Tại Nhật gần đây cũng quan tâm e-sports tăng cao. Năm 2018 “Liên đoàn e-sports Nhật” được thành lập, chế độ license pro cũng hoàn thiện. Tiền thưởng đại hội cũng tăng, đang thành lập như nghề.
Hấp dẫn của e-sports nhiều. Trước tiên, có tính bình đẳng ai cũng tham gia bất kể tuổi, giới tính, đặc điểm thể chất. Ngoài ra, điểm đáng xem là yêu cầu năng lực cao cấp như tốc độ phản ứng, tư duy chiến lược, làm đồng đội.
Tuy nhiên, tại Nhật thách thức vẫn còn. Vấn đề lớn nhất là ý thức phủ định “game là chơi chứ không phải thể thao” vẫn còn cố hữu. Đặc biệt thế hệ lớn tuổi, hiểu biết về e-sports chưa tiến triển.
Ngoài ra, ảnh hưởng tới sức khỏe cũng được lo lắng. Chơi game quá giờ có nguy cơ gây suy giảm thị lực, thiếu vận động, thiếu ngủ. Quản lý sức khỏe vận động viên pro đang trở thành thách thức quan trọng.
Hiện trường giáo dục cũng bắt đầu ứng dụng e-sports. Câu lạc bộ e-sports được thành lập ở trung học và đại học, trường chuyên cũng xuất hiện khóa đào tạo vận động viên pro. Cũng có cố gắng nuôi dưỡng tư duy logic và năng lực giao tiếp qua e-sports.
Tương lai e-sports sáng, nhưng để phát triển lành mạnh cần hiểu biết và hợp tác toàn xã hội.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: e-スポーツの魅力として述べられていないものは?
A. 平等性
B. 高度な能力が求められる
C. 給料が高い
D. 年齢や性別に関わらず参加できる
Câu hỏi 2: 日本におけるe-スポーツの課題は?
A. 賞金が多すぎる
B. 「ゲームは遊びであってスポーツではない」という否定的な意識
C. 参加者が多すぎる
D. 簡単すぎる
Đáp án
- C — 給料については述べられていない(Không đề cập về lương)
- B — 「ゲームは遊びであってスポーツではない」という否定的な意識が根強い(Ý thức phủ định “game là chơi không phải thể thao” vẫn cố hữu)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.