📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Xã hội & Kinh tế
📰 Bài đọc
日本では空き家の増加が深刻な社会問題となっている。2023年の調査によると、全国の空き家数は約850万戸に達し、総住宅数の約13.6パーセントを占めている。
空き家増加の背景には、複数の要因がある。まず、少子高齢化と人口減少により、住宅の需要が減っている。また、都市への人口集中により、地方の住宅が空き家になるケースも増えている。
さらに、相続の問題も大きい。親から相続した住宅をどうするか悩む人が多い。解体には高額な費用がかかり、また売却しようにも買い手が見つからない場合が多い。その結果、放置される空き家が増えている。
空き家の増加は、様々な問題を引き起こす。まず、景観の悪化や、防犯上の問題がある。放置された空き家は、不審者の溜まり場や火事の原因となる恐れがある。
また、老朽化した空き家は倒壊の危険もあり、近隣の住民に迷惑をかける。さらに、地域の活性化を妨げ、不動産価値の低下にもつながる。
このような問題に対応するため、2015年に「空き家対策特別措置法」が施行された。この法律により、危険な空き家を「特定空き家」として指定し、所有者に改善を命じることができるようになった。
また、空き家の活用を進める取り組みも広がっている。例えば、カフェやゲストハウスへの改装、子育て世帯への低額賃貸、地域交流の場としての活用など、創造的な解決策が生まれている。
空き家問題の解決には、国・自治体・所有者・地域住民が連携し、長期的な視点で取り組む必要がある。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 空き家 | あきや | nhà trống | 空き家が増える |
| 総住宅数 | そうじゅうたくすう | tổng số nhà | 総住宅数の13% |
| 背景 | はいけい | nền, bối cảnh | 増加の背景 |
| 少子高齢化 | しょうしこうれいか | giảm sinh già hóa | 少子高齢化が進む |
| 相続 | そうぞく | thừa kế | 親から相続する |
| 解体 | かいたい | phá dỡ | 家を解体する |
| 高額 | こうがく | số tiền lớn | 高額な費用 |
| 放置 | ほうち | bỏ mặc | 空き家を放置する |
| 景観 | けいかん | cảnh quan | 景観が悪化する |
| 不審者 | ふしんしゃ | người đáng ngờ | 不審者が入る |
| 老朽化 | ろうきゅうか | già cỗi | 建物が老朽化 |
| 倒壊 | とうかい | đổ | 倒壊の危険 |
| 妨げる | さまたげる | cản trở | 活性化を妨げる |
| 特定空き家 | とくていあきや | nhà trống đặc định | 特定空き家に指定 |
| 賃貸 | ちんたい | cho thuê | 低額で賃貸する |
📖 Ngữ pháp
- 〜によると: 調査によると (theo điều tra)
- 〜に達する: 850万戸に達する (đạt 8.5 triệu căn)
- 〜しようにも〜ない: 売却しようにも買い手が見つからない (dù muốn bán nhưng không tìm được người mua)
- 〜恐れがある: 火事の原因となる恐れがある (có nguy cơ trở thành nguyên nhân hỏa hoạn)
- 〜ようになった: 命じることができるようになった (đã trở nên có thể ra lệnh)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tại Nhật, tăng nhà trống đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng. Theo điều tra năm 2023, số nhà trống toàn quốc đạt khoảng 8.5 triệu căn, chiếm khoảng 13.6% tổng số nhà.
Nền tảng tăng nhà trống có nhiều yếu tố. Trước tiên, do giảm sinh già hóa và giảm dân số, cầu nhà ở giảm. Ngoài ra, do tập trung dân số vào đô thị, trường hợp nhà ở địa phương trở thành nhà trống cũng tăng.
Hơn nữa, vấn đề thừa kế cũng lớn. Nhiều người băn khoăn nhà ở thừa kế từ cha mẹ làm thế nào. Phá dỡ tốn chi phí lớn, và nhiều trường hợp dù muốn bán nhưng không tìm được người mua. Kết quả, nhà trống bị bỏ mặc tăng.
Tăng nhà trống gây ra vấn đề đa dạng. Trước tiên, có vấn đề cảnh quan xấu đi và về phòng tội. Nhà trống bị bỏ mặc có nguy cơ trở thành nơi tụ tập người đáng ngờ hay nguyên nhân hỏa hoạn.
Ngoài ra, nhà trống già cỗi cũng có nguy cơ đổ, gây phiền dân cư lân cận. Hơn nữa, cản trở kích hoạt khu vực, kết nối với giảm giá trị bất động sản.
Để ứng phó với vấn đề này, “Luật biện pháp đặc biệt đối phó nhà trống” được thi hành năm 2015. Nhờ luật này, chỉ định nhà trống nguy hiểm như “nhà trống đặc định”, đã trở nên có thể ra lệnh cải thiện cho chủ sở hữu.
Ngoài ra, nỗ lực thúc đẩy ứng dụng nhà trống cũng lan rộng. Ví dụ, cải tạo thành quán cà phê, nhà khách, cho thuê giá rẻ hộ nuôi con, ứng dụng như nơi giao lưu khu vực - giải pháp sáng tạo đang ra đời.
Để giải quyết vấn đề nhà trống, quốc gia, tự trị, chủ sở hữu, dân cư khu vực liên kết, cần đối phó với quan điểm dài hạn.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 空き家増加の背景として述べられていないものは?
A. 少子高齢化
B. 人口減少
C. 天気が悪い
D. 都市への人口集中
Câu hỏi 2: 空き家対策特別措置法により何ができるようになりましたか?
A. 空き家を無料でもらえる
B. 危険な空き家を「特定空き家」として指定し、所有者に改善を命じること
C. 空き家に住める
D. 税金が安くなる
Đáp án
- C — 天気については述べられていない(Không đề cập về thời tiết)
- B — 危険な空き家を「特定空き家」として指定し、所有者に改善を命じることができる(Có thể chỉ định nhà trống nguy hiểm như “nhà trống đặc định” và ra lệnh cải thiện cho chủ)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.