📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Kinh tế & Công việc
📰 Bài đọc
日本でフリーランスとして働く人が増加している。フリーランスとは、特定の会社や組織に属さず、個人事業主として複数のクライアントから仕事を受ける働き方だ。2023年の調査によると、国内のフリーランス人口は約1,577万人に達している。
フリーランス増加の背景には、働き方の多様化がある。終身雇用制度が崩壊しつつある中、自分の能力を生かした仕事がしたいという人が増えている。また、ITの普及により、場所や時間に縛られない働き方が可能になったことも大きい。
フリーランスのメリットは多い。まず、時間や場所を自由に選択できる。通勤の必要がなく、育児や介護と両立しやすい。また、自分の得意分野で仕事を選べるため、専門性を深めることができる。さらに、稼ぎ方次第では、会社員より高い収入を得ることも可能だ。
しかし、デメリットも少なくない。最も大きな問題は収入の不安定さだ。仕事が無い月もあれば、忙しすぎる月もある。また、社会保険や年金などの福利厚生が充実していないため、自分で備える必要がある。
さらに、フリーランスは立場が弱いことも問題だ。報酬の未払いや、無理な納期の要求など、不利な取引を強いられるケースもある。このような問題に対応するため、2021年には「フリーランス保護法」が成立し、契約書の交付義務化などが進められている。
また、フリーランス向けの支援サービスも充実してきている。クラウドソーシングプラットフォームでは、仕事の発注・受注が簡単にできるようになり、コワーキングスペースの増加により、作業環境も整ってきている。
フリーランスという働き方は、今後さらに広がると予測されている。制度の整備や社会の理解が進めば、より多くの人にとって選択肢の一つとなるだろう。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| フリーランス | ふりーらんす | freelance | フリーランスで働く |
| 個人事業主 | こじんじぎょうぬし | chủ doanh nghiệp cá nhân | 個人事業主として活動 |
| 終身雇用 | しゅうしんこよう | tuyển dụng trọn đời | 終身雇用が崩壊 |
| 崩壊 | ほうかい | sụp đổ | 制度が崩壊する |
| 縛る | しばる | ràng buộc | 時間に縛られない |
| 両立 | りょうりつ | kết hợp | 仕事と育児を両立 |
| 専門性 | せんもんせい | chuyên môn | 専門性を深める |
| 稼ぎ方 | かせぎかた | cách kiếm tiền | 稼ぎ方次第 |
| 不安定 | ふあんてい | không ổn định | 収入が不安定 |
| 福利厚生 | ふくりこうせい | phúc lợi | 福利厚生が充実 |
| 未払い | みばらい | không trả | 報酬の未払い |
| 強いる | しいる | ép buộc | 取引を強いられる |
| 交付 | こうふ | phát hành | 契約書を交付 |
| クラウドソーシング | くらうどそーしんぐ | crowdsourcing | クラウドソーシングで仕事 |
| 選択肢 | せんたくし | lựa chọn | 選択肢が増える |
📖 Ngữ pháp
- 〜によると: 調査によると (theo điều tra)
- 〜しつつある: 崩壊しつつある (đang sụp đổ)
- 〜次第では: 稼ぎ方次第では (tùy cách kiếm tiền)
- 〜を強いられる: 取引を強いられる (bị ép buộc giao dịch)
- 〜ようになる: できるようになる (trở nên có thể)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tại Nhật, người làm việc như freelance đang tăng. Freelance là cách làm việc nhận công việc từ nhiều khách hàng như chủ doanh nghiệp cá nhân, không thuộc công ty hay tổ chức đặc định. Theo điều tra năm 2023, dân số freelance trong nước đạt khoảng 15.77 triệu người.
Nền tăng freelance có đa dạng hóa cách làm việc. Trong việc chế độ tuyển dụng trọn đời đang sụp đổ, người muốn làm công việc có được năng lực mình tăng. Ngoài ra, nhờ phổ biến IT, cách làm việc không ràng buộc nơi hay thời gian trở nên khả thi cũng lớn.
Ưu điểm freelance nhiều. Trước tiên, có thể tự do chọn thời gian và nơi. Không cần đi lại, dễ kết hợp nuôi con và chăm sóc. Ngoài ra, vì có thể chọn công việc ở lĩnh vực giỏi mình, có thể làm sâu chuyên môn. Hơn nữa, tùy cách kiếm tiền, cũng khả thi được thu nhập cao hơn nhân viên.
Tuy nhiên, nhược điểm cũng không ít. Vấn đề lớn nhất là không ổn định thu nhập. Có tháng không có việc, cũng có tháng bận quá. Ngoài ra, vì phúc lợi như bảo hiểm xã hội, lương hưu không đầy đủ, cần tự mình chuẩn bị.
Hơn nữa, vị trí yếu của freelance cũng là vấn đề. Không trả phí, yêu cầu thời hạn vô lý - cũng có trường hợp bị ép buộc giao dịch bất lợi. Để ứng phó với vấn đề này, “Luật bảo vệ freelance” thành lập năm 2021, nghĩa vụ hóa phát hành hợp đồng đang tiến triển.
Ngoài ra, dịch vụ hỗ trợ dành cho freelance cũng đang đầy đủ. Nền tảng crowdsourcing, đặt và nhận công việc trở nên dễ dàng, nhờ tăng coworking space, môi trường làm việc cũng đang hoàn thiện.
Cách làm việc freelance được dự đoán từ nay sẽ lan rộng thêm. Nếu hoàn thiện chế độ và hiểu biết xã hội tiến triển, sẽ trở thành một lựa chọn cho nhiều người hơn.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: フリーランスのメリットとして述べられていないものは?
A. 時間や場所を自由に選択できる
B. 専門性を深められる
C. 給料が必ず高い
D. 育児と両立しやすい
Câu hỏi 2: フリーランス保護法により何が進められていますか?
A. 給料を上げる
B. 契約書の交付義務化
C. 働かなくていい
D. 税金をなくす
Đáp án
- C — 給料が「必ず」高いとは述べられていない(Không nói lương “chắc chắn” cao)
- B — 契約書の交付義務化などが進められている(Nghĩa vụ hóa phát hành hợp đồng đang tiến triển)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.