📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Môi trường & Khoa học
📰 Bài đọc
再生可能エネルギーへの転換が、世界的な流れとなっている。再生可能エネルギーとは、太陽光、風力、水力、地熱など、自然から永続的に得られるエネルギーのことだ。化石燃料と違い、CO2を排出しないため、地球温暖化対策として期待されている。
日本でも、再生可能エネルギーの導入が進んでいる。政府は2030年までに、電源構成における再生可能エネルギーの割合を36〜38パーセントまで引き上げる目標を掲げている。
太陽光発電は、最も普及している再生可能エネルギーの一つだ。住宅の屋上や田畑に設置できるため、個人でも導入しやすい。また、近年はパネルの価格が低下し、導入コストも下がっている。
風力発電も注目されている。特に、洋上風力発電は、安定した風が得られ、騒音の問題も少ないため、今後の成長が期待されている。日本は島国で海岸線が長いため、洋上風力の潜在能力は高いとされる。
しかし、再生可能エネルギーにも課題がある。最も大きな課題は、電力供給の不安定さだ。太陽光や風は天候に左右されるため、安定した電力を確保することが難しい。この問題を解決するため、蓄電技術の開発が急務となっている。
また、導入コストの高さも問題だ。初期投資が大きいため、回収に時間がかかる。さらに、太陽光パネルや風車の廃棄・リサイクルの問題も懸念されている。
再生可能エネルギーへの転換は、簡単ではない。しかし、地球環境を守り、持続可能な社会を実現するためには必要な取り組みだ。技術革新と制度整備を進め、社会全体で取り組んでいく必要がある。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 再生可能 | さいせいかのう | tái tạo | 再生可能エネルギー |
| 転換 | てんかん | chuyển đổi | エネルギーを転換 |
| 化石燃料 | かせきねんりょう | nhiên liệu hóa thạch | 化石燃料を減らす |
| 温暖化 | おんだんか | nóng lên | 地球温暖化対策 |
| 電源構成 | でんげんこうせい | cấu thành nguồn điện | 電源構成を変える |
| 引き上げる | ひきあげる | nâng lên | 割合を引き上げる |
| 洋上風力 | ようじょうふうりょく | gió ngoài khơi | 洋上風力発電 |
| 潜在能力 | せんざいのうりょく | tiềm năng | 潜在能力が高い |
| 左右される | さゆうされる | bị ảnh hưởng | 天候に左右される |
| 蓄電 | ちくでん | tích điện | 蓄電技術を開発 |
| 急務 | きゅうむ | cấp bách | 開発が急務 |
| 初期投資 | しょきとうし | đầu tư ban đầu | 初期投資が大きい |
| 回収 | かいしゅう | thu hồi | コストを回収する |
| 廃棄 | はいき | vứt bỏ | パネルを廃棄する |
| 技術革新 | ぎじゅつかくしん | cách mạng công nghệ | 技術革新が必要 |
📖 Ngữ pháp
- 〜と違い: 化石燃料と違い (khác với nhiên liệu hóa thạch)
- 〜として期待される: 対策として期待される (được kỳ vọng như biện pháp)
- 〜とされる: 能力は高いとされる (được cho là năng lực cao)
- 〜に左右される: 天候に左右される (bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
- 〜ていく必要がある: 取り組んでいく必要がある (cần đối phó tiếp)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đang trở thành dòng toàn cầu. Năng lượng tái tạo là năng lượng được liên tục từ thiên nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, thủy lực, địa nhiệt. Khác với nhiên liệu hóa thạch, vì không thải CO2, được kỳ vọng như biện pháp nóng lên trái đất.
Tại Nhật cũng, đưa vào năng lượng tái tạo đang tiến triển. Chính phủ đặt mục tiêu nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cấu thành nguồn điện lên 36-38% đến năm 2030.
Phát điện mặt trời là một trong năng lượng tái tạo phổ biến nhất. Vì có thể đặt trên mái nhà ở hay nông thôn, cá nhân cũng dễ đưa vào. Ngoài ra, gần đây giá panel giảm, chi phí đưa vào cũng giảm.
Phát điện gió cũng được chú ý. Đặc biệt, phát điện gió ngoài khơi, được gió ổn định, vấn đề ồn cũng ít, được kỳ vọng phát triển từ nay. Nhật là đảo, đường bờ biển dài, tiềm năng gió ngoài khơi được cho là cao.
Tuy nhiên, năng lượng tái tạo cũng có thách thức. Thách thức lớn nhất là không ổn định cung cấp điện lực. Vì mặt trời và gió bị ảnh hưởng bởi thời tiết, khó đảm bảo điện lực ổn định. Để giải quyết vấn đề này, phát triển công nghệ tích điện đang trở nên cấp bách.
Ngoài ra, chi phí đưa vào cao cũng là vấn đề. Vì đầu tư ban đầu lớn, thu hồi tốn thời gian. Hơn nữa, vấn đề vứt và tái chế panel mặt trời, cánh quạt gió cũng được lo ngại.
Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không dễ. Tuy nhiên, để bảo vệ môi trường trái đất và hiện thực hóa xã hội bền vững là nỗ lực cần thiết. Cần tiến triển cách mạng công nghệ và hoàn thiện chế độ, toàn xã hội đối phó.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 再生可能エネルギーの最大の課題は?
A. 値段が安い
B. 電力供給の不安定さ
C. 簡単すぎる
D. 人気がない
Câu hỏi 2: この問題を解決するために何が必要ですか?
A. 何もしない
B. 蓄電技術の開発
C. 化石燃料を増やす
D. 使用をやめる
Đáp án
- B — 電力供給の不安定さが最大の課題(Không ổn định cung cấp điện lực là thách thức lớn nhất)
- B — 蓄電技術の開発が急務となっている(Phát triển công nghệ tích điện đang trở nên cấp bách)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.