📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Ẩm thực & Văn hóa

📰 Bài đọc

日本には「」というがある。これは、食材美味しい季節のことだ。日本人は、から季節った料理しんできた。

には、竹の子使った料理人気だ。竹の子ごはんは、じる代表的料理だ。また、もちは、んだ菓子で、花見のときにべられる。

には、そうめんべられる。栄養く、さにけないる。そうめんたくて、ぴったりだ。かべてす「しそうめん」は、しみのつだ。

は「食欲」とわれる。秋刀魚松茸など、美味しい食材い。秋刀魚きにして、大根おろしと一緒べるのは、代表だ。

には、鍋料理人気だ。みんなんで、かい料理べる。すき焼きしゃぶしゃぶおでんなどが有名だ。まるだけでなく、家族友達との時間しめる。

このように、日本の季節料理は、自然きる日本人している。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
しゅんmùa, thời vụ旬の食材
食材しょくざいnguyên liệu食材を選ぶ
竹の子たけのこmăng竹の子を掘る
包むつつむgói紙で包む
お菓子おかしbánh kẹoお菓子を作る
うなぎlươn鰻を食べる
栄養えいようdinh dưỡng栄養がある
ぴったりぴったりhoàn hảo, vừaサイズがぴったり
浮かべるうかべるnổi水に浮かべる
食欲しょくよくăn ngon食欲がある
秋刀魚さんまcá thu đao秋刀魚を焼く
松茸まつたけnấm matsutake松茸が高い
くりhạt dẻ栗を拾う
鍋料理なべりょうりmón nấu鍋料理を作る
囲むかこむbao quanhテーブルを囲む
温まるあたたまるấm lên体が温まる

📖 Ngữ pháp

  • 〜に合った: 季節に合った料理 (món ăn hợp với mùa)
  • 〜を使った: 桜の葉を使った料理 (món ăn dùng lá anh đào)
  • 〜に負けない: 暑さに負けない体 (cơ thể không thua nóng)
  • 〜と言われる: 食欲の秋と言われる (được gọi là mùa thu ăn ngon)
  • 〜だけでなく〜も: 体が温まるだけでなく時間も楽しめる (không chỉ ấm cơ thể mà còn thưởng thức thời gian)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nhật Bản có cách suy nghĩ “shun”. Đây là mùa nguyên liệu ngon nhất. Người Nhật từ xưa đã thưởng thức món ăn hợp với mùa.

Mùa xuân, món ăn dùng măng và lá anh đào phổ biến. Cơm măng là món ăn đại diện cảm nhận mùa xuân. Ngoài ra, sakuramochi là bánh ngọt gói bằng lá anh đào, được ăn khi ngắm hoa.

Mùa hè, lươn và mì sợi được ăn nhiều. Lươn dinh dưỡng cao, tạo cơ thể không thua nóng mùa hè. Mì sợi lạnh, hoàn hảo cho ngày nóng. “Nagashi soumen” nổi trong nước chảy là một niềm vui mùa hè.

Mùa thu được gọi là “mùa thu ăn ngon”. Cá thu đao, nấm matsutake, hạt dẻ v.v., nhiều nguyên liệu ngon. Nướng muối cá thu đao, ăn cùng củ cải trắng gọt là đại diện mùa thu.

Mùa đông, món nấu phổ biến. Mọi người bao quanh nồi, ăn món ấm. Sukiyaki, shabu shabu, oden v.v. nổi tiếng. Không chỉ ấm cơ thể mà còn thưởng thức thời gian với gia đình và bạn bè.

Như vậy, món ăn theo mùa Nhật biểu hiện tâm người Nhật sống cùng tự nhiên.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 「旬」とは何ですか?

A. 一番高い季節
B. 食材が最も美味しい季節
C. 一番暑い季節
D. 何でも食べられる季節

Câu hỏi 2: 冬の料理の特徴は何ですか?

A. 冷たい料理
B. 鍋を囲んで温かい料理を食べる
C. 一人で食べる
D. 甘い料理

Đáp án
  1. B — 食材が最も美味しい季節のこと(Mùa nguyên liệu ngon nhất)
  2. B — みんなで鍋を囲んで温かい料理を食べる(Mọi người bao quanh nồi ăn món ấm)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Luyện đọc hiểu N3, phù hợp với học viên trung cấp.