📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Năng lượng & Môi trường

📰 Bài đọc

気候変動への対応として、再生可能エネルギーへの転換世界的加速している。化石燃料依存した従来エネルギーシステムから、太陽風力などのクリーンエネルギーへの移行急務となっている。

再生可能エネルギーの最大利点は、温室効果ガスの排出大幅削減できることだ。太陽光発電は、太陽光直接電気変換し、運転にCO2を排出しない。風力発電同様に、タービンして発電するため、環境への負荷めてい。

また、エネルギー安全保障観点からも重要だ。国産再生可能エネルギーを活用することで、輸入化石燃料への依存度げ、エネルギー自給率めることができる。これは国際情勢左右されない安定したエネルギー供給可能にする。

しかし、普及には課題る。太陽風力天候左右され、発電不安定だ。この問題解決するため、蓄電システムの開発められている。また、初期投資高額さも普及げとなっている。

各国は、助成税制優遇などの政策により、再生可能エネルギーの導入促進している。技術革新によりコスト低下し、競争力向上している。企業個人積極的再生可能エネルギーを選択することが、持続可能社会実現につながる。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
気候変動きこうへんどうbiến đổi khí hậu気候変動に対応する
再生可能さいせいかのうtái tạo再生可能エネルギー
転換てんかんchuyển đổiエネルギーの転換
加速かそくtăng tốc開発が加速する
化石燃料かせきねんりょうnhiên liệu hóa thạch化石燃料に依存する
急務きゅうむnhiệm vụ cấp bách対策が急務だ
温室効果おんしつこうかhiệu ứng nhà kính温室効果ガス
削減さくげんcắt giảm排出を削減する
負荷ふかgánh nặng環境への負荷
安全保障あんぜんほしょうan ninhエネルギー安全保障
自給率じきゅうりつtỷ lệ tự cung自給率を高める
左右されるさゆうされるbị trái phải天候に左右される
蓄電ちくでんtích điện蓄電システム
妨げさまたげchướng ngại普及の妨げ
促進そくしんthúc đẩy導入を促進する
持続可能じぞくかのうbền vững持続可能な社会

📖 Ngữ pháp

  • 〜として: 気候変動への対応として (với tư cách là ứng phó biến đổi khí hậu)
  • 〜からの移行: 化石燃料からクリーンエネルギーへの移行 (chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng sạch)
  • 〜が急務となる: 移行が急務となる (chuyển sang trở thành nhiệm vụ cấp bách)
  • 〜の観点から: 安全保障の観点から (từ góc nhìn an ninh)
  • 〜につながる: 持続可能な社会の実現につながる (dẫn tới thực hiện xã hội bền vững)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Với tư cách là ứng phó biến đổi khí hậu, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đang tăng tốc toàn cầu. Từ hệ thống năng lượng truyền thống phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch, chuyển sang năng lượng sạch như mặt trời và gió đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.

Ưu điểm lớn nhất của năng lượng tái tạo là có thể cắt giảm lớn thải khí nhà kính. Phát điện mặt trời chuyển đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện, không thải CO2 trong khi vận hành. Phát điện gió cũng tương tự, vì quay tuabin bằng sức gió để phát điện, gánh nặng môi trường cực kỳ thấp.

Ngoài ra, từ góc nhìn an ninh năng lượng cũng quan trọng. Bằng cách ứng dụng năng lượng tái tạo trong nước, có thể giảm mức độ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và nâng cao tỷ lệ tự cung năng lượng. Điều này cho phép cung cấp năng lượng ổn định không bị trái phải bởi tình hình quốc tế.

Tuy nhiên, thách thức vẫn còn cho phổ biến. Mặt trời và gió bị trái phải bởi thời tiết, lượng phát điện không ổn định. Để giải quyết vấn đề này, phát triển hệ thống tích điện đang được tiến triển. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu cao cũng trở thành chướng ngại phổ biến.

Các nước đang thúc đẩy đưa vào năng lượng tái tạo bằng chính sách như trợ cấp và ưu đãi thuế. Nhờ đổi mới công nghệ chi phí giảm, sức cạnh tranh cũng nâng cao. Doanh nghiệp và cá nhân chọn tích cực năng lượng tái tạo dẫn tới thực hiện xã hội bền vững.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 再生可能エネルギーの最大の利点は何ですか?

A. 安い
B. 温室効果ガスの排出を大幅に削減できる
C. どこでも使える
D. 簡単に作れる

Câu hỏi 2: 普及の課題として述べられているものは何ですか?

A. 天候に左右され発電量が不安定
B. 誰も使いたくない
C. 危険すぎる
D. 色が悪い

Đáp án
  1. B — 温室効果ガスの排出を大幅に削減できること(Có thể cắt giảm lớn thải khí nhà kính)
  2. A — 太陽光や風力は天候に左右され、発電量が不安定(Mặt trời và gió bị trái phải bởi thời tiết, lượng phát điện không ổn định)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.