📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Tâm lý & Sức khỏe

📰 Bài đọc

現代社会において、ストレスけられない存在となっている。仕事人間関係経済的不安など、ストレス原因多様だ。適切ストレスマネジメントができなければ、心身健康深刻影響ぼす。

ストレス長期すると、様々症状れる。不眠食欲不振頭痛などの身体的症状え、イライラ憂鬱といった精神的症状れる。これらを放置すると、うつ病不安症などの精神疾患危険性がある。

効果的ストレスマネジメントには、いくつか方法がある。まず、自分ストレス原因特定することが重要だ。日記けたり、信頼できる相談したりすることで、問題客観的えることができる。

に、リラックスできる時間確保することだ。運動趣味瞑想など、自分った方法気分転換る。特に運動は、エンドルフィンというせホルモンの分泌し、ストレス軽減効果がある。

また、生活習慣改善不可欠だ。十分睡眠バランスれた食事規則しい生活リズムは、ストレスへの抵抗力める。アルコールカフェインぎはけるべきだ。

専門家は、「ストレスゼロにすることは不可能だが、上手うことは可能だ」と強調する。ストレス見なすのではなく、成長機会える思考転換大切だ。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
現代社会げんだいしゃかいxã hội đương đại現代社会の問題
避けられないさけられないkhông thể tránh避けられない事実
心身しんしんtâm thần心身の健康
及ぼすおよぼすgây ra影響を及ぼす
長期化ちょうきかkéo dài問題が長期化する
症状しょうじょうtriệu chứng症状が現れる
不眠ふみんmất ngủ不眠に悩む
食欲不振しょくよくふしんbiếng ăn食欲不振になる
憂鬱感ゆううつかんcảm giác u sầu憂鬱感を感じる
放置ほうちbỏ mặc問題を放置する
至るいたるdẫn tới病気に至る
特定とくていxác định原因を特定する
客観的きゃっかんてきkhách quan客観的に見る
確保かくほđảm bảo時間を確保する
気分転換きぶんてんかんchuyển đổi tâm trạng気分転換を図る
抵抗力ていこうりょくsức đề kháng抵抗力を高める

📖 Ngữ pháp

  • 〜において: 現代社会において (trong xã hội đương đại)
  • 〜ができなければ: マネジメントができなければ (nếu không thể quản lý)
  • 〜に加え: 身体的症状に加え (thêm vào triệu chứng thể chất)
  • 〜に至る: 精神疾患に至る危険性 (nguy cơ dẫn tới bệnh tâm thần)
  • 〜と見なす: 敵と見なす (xem như địch)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Trong xã hội đương đại, stress đã trở thành tồn tại không thể tránh. Công việc, quan hệ con người, lo lắng kinh tế v.v., nguyên nhân stress đa dạng. Nếu không thể quản lý stress thích hợp, gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần.

Khi stress kéo dài, nhiều triệu chứng xuất hiện. Thêm vào triệu chứng thể chất như mất ngủ, biếng ăn, đau đầu, triệu chứng tinh thần như bực bội và cảm giác u sầu cũng xuất hiện. Nếu bỏ mặc những điều này, có nguy cơ dẫn tới bệnh tâm thần như trầm cảm và rối loạn lo âu.

Quản lý stress hiệu quả có một số phương pháp. Trước tiên, quan trọng là xác định nguyên nhân stress của bản thân. Bằng cách viết nhật ký hoặc tư vấn người tin tưởng, có thể nắm vấn đề một cách khách quan.

Tiếp theo, đảm bảo thời gian có thể thư giãn. Vận động, sở thích, thiền v.v., hướng tới chuyển đổi tâm trạng bằng phương pháp hợp với bản thân. Đặc biệt vận động thúc đẩy tiết endorphin hormone hạnh phúc, có hiệu quả giảm nhẹ stress.

Ngoài ra, cải thiện thói quen sống cũng không thể thiếu. Giấc ngủ đầy đủ, bữa ăn cân bằng, nhịp sống đều đặn nâng cao sức đề kháng với stress. Nên tránh lấy quá nhiều rượu và caffein.

Chuyên gia nhấn mạnh “Không thể làm stress thành zero, nhưng có thể giao lưu khéo”. Không xem stress như địch, chuyển đổi tư duy nắm như cơ hội tăng trưởng cũng quan trọng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: ストレスが長期化するとどうなりますか?

A. 元気になる
B. 不眠や食欲不振などの症状が現れる
C. お金持ちになる
D. 何も変わらない

Câu hỏi 2: 効果的なストレスマネジメントの方法として述べられていないものは?

A. ストレス原因を特定する
B. リラックスできる時間を確保する
C. たくさんお酒を飲む
D. 十分な睡眠をとる

Đáp án
  1. B — 不眠、食欲不振、頭痛などの身体的症状、イライラや憂鬱感といった精神的症状が現れる(Triệu chứng thể chất như mất ngủ, biếng ăn, đau đầu và triệu chứng tinh thần như bực bội, u sầu xuất hiện)
  2. C — アルコールの取りすぎは避けるべきと述べられている(Được nói là nên tránh lấy quá nhiều rượu)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.