📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Lễ hội & Văn hóa
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本の夏は、祭りの季節だ。祭りは地域の人々が集まり、神に感謝したり、悪いものを払ったりする伝統的な行事だ。浴衣を着て、楽しい時間を過ごす。
祭りには、様々な楽しみがある。最も人気なのは屋台だ。たこ焼き、焼きそば、綿菓子など、美味しい食べ物が並ぶ。また、金魚すくいや射的などのゲームも楽しめる。
祭りのメインイベントは、御輿と盆踊りだ。御輿は、神を乗せた重い輿を、人々が担いで町を歩く。「わっしょい、わっしょい」という声を掛けながら、力を合わせて運ぶ姿は、とてもかっこいい。
盆踊りは、お盆の時期に行われる踊りだ。櫓という高い台を囲んで、みんなで輪になって踊る。音楽に合わせて、簡単な動きを繰り返す。誰でも参加できるので、外国人にも人気だ。
祭りの最後には、花火が上がることが多い。大きな花火が夜空に広がる景色は、夏の思い出の一つになる。夏祭りは、日本の文化を感じられる特別な時間だ。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 祭り | まつり | lễ hội | 祭りに行く |
| 浴衣 | ゆかた | yukata | 浴衣を着る |
| 過ごす | すごす | trải qua | 時間を過ごす |
| 屋台 | やたい | sạp hàng | 屋台で買う |
| たこ焼き | たこやき | takoyaki | たこ焼きを食べる |
| 綿菓子 | わたがし | kẹo bông | 綿菓子を作る |
| 金魚すくい | きんぎょすくい | vớt cá vàng | 金魚すくいをする |
| 射的 | しゃてき | bắn bia | 射的をする |
| 御輿 | みこし | 가마 | 御輿を担ぐ |
| 盆踊り | ぼんおどり | múa bon | 盆踊りをする |
| 担ぐ | かつぐ | khiêng | 荷物を担ぐ |
| 声を掛ける | こえをかける | kêu | 声を掛け合う |
| 櫓 | やぐら | tháp | 櫓を組む |
| 繰り返す | くりかえす | lặp lại | 動きを繰り返す |
| 花火 | はなび | pháo hoa | 花火を見る |
| 夜空 | よぞら | bầu trời đêm | 夜空を見る |
📖 Ngữ pháp
- 〜たり〜たりする: 感謝したり払ったりする (cảm ơn hoặc xua đuổi)
- 〜ながら: 声を掛けながら運ぶ (mang trong khi kêu)
- 〜を囲んで: 櫓を囲んで踊る (múa bao quanh tháp)
- 〜に合わせて: 音楽に合わせて動く (động theo âm nhạc)
- 〜ことが多い: 花火が上がることが多い (nhiều khi pháo hoa nổ)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Mùa hè Nhật Bản là mùa lễ hội. Lễ hội là sự kiện truyền thống người khu vực tập hợp, cảm ơn thần hoặc xua đuổi cái ác. Mặc yukata, trải thời gian vui.
Lễ hội có nhiều thú vị đa dạng. Phổ biến nhất là sạp hàng. Takoyaki, yakisoba, kẹo bông v.v., đồ ăn ngon xếp hàng. Ngoài ra, cũng thưởng thức trò chơi như vớt cá vàng và bắn bia.
Sự kiện chính của lễ hội là kiệu và múa bon. Kiệu là người khiêng kiệu nặng chở thần đi thành phố. Dáng hợp sức mang trong khi kêu “wassho wassho” rất멋.
Múa bon là múa được tiến hành thời kỳ Obon. Bao quanh bệ cao gọi là tháp, mọi người thành vòng múa. Theo âm nhạc, lặp lại động tác đơn giản. Vì ai cũng có thể tham gia, phổ biến với người nước ngoài.
Cuối cùng của lễ hội, nhiều khi pháo hoa nổ. Cảnh pháo hoa lớn trải bầu trời đêm trở thành một kỷ niệm mùa hè. Lễ hội mùa hè là thời gian đặc biệt có thể cảm nhận văn hóa Nhật Bản.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 祭りのメインイベントとして述べられているものは何ですか?
A. 映画を見る
B. 御輿と盆踊り
C. サッカーをする
D. 寝る
Câu hỏi 2: 盆踊りの特徴は何ですか?
A. 難しくて誰も参加できない
B. 簡単な動きを繰り返すので誰でも参加できる
C. お金がたくさん必要
D. 一人でしか踊れない
Đáp án
- B — 祭りのメインイベントは御輿と盆踊り(Sự kiện chính lễ hội là kiệu và múa bon)
- B — 簡単な動きを繰り返すので誰でも参加できる(Vì lặp lại động tác đơn giản, ai cũng có thể tham gia)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Luyện đọc hiểu N3, phù hợp với học viên trung cấp.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |