📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Động vật & Giải trí
📰 Bài đọc
日本には、全国に約90の動物園がある。動物園は、子供から大人まで楽しめる場所だ。珍しい動物を間近で見られるだけでなく、動物について学ぶこともできる。
有名な動物園には、東京の上野動物園や北海道の旭山動物園などがある。上野動物園は、1882年に作られた日本で最も古い動物園だ。パンダが人気で、毎年たくさんの人が訪れる。
旭山動物園は、「行動展示」という方法で有名だ。これは、動物の自然な行動を見せる方法だ。たとえば、ペンギンが泳ぐ姿を下から見ることができる水中トンネルがある。また、ホッキョクグマが水に飛び込む瞬間も見られる。
動物園では、様々なイベントも行われている。動物に餌をあげる体験や、飼育員の話を聞ける時間などがある。これらのイベントを通じて、動物をもっと身近に感じることができる。
最近の動物園は、研究や保護活動にも力を入れている。絶滅しそうな動物を守るために、繁殖プログラムを行っている所も多い。動物園は、楽しいだけでなく、命の大切さを学ぶ場所でもある。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 動物園 | どうぶつえん | vườn thú | 動物園に行く |
| 全国 | ぜんこく | toàn quốc | 全国に広がる |
| 珍しい | めずらしい | hiếm | 珍しい動物 |
| 間近 | まぢか | gần | 間近で見る |
| 訪れる | おとずれる | ghé thăm | 博物館を訪れる |
| 行動展示 | こうどうてんじ | triển lãm hành vi | 行動展示を見る |
| 泳ぐ | およぐ | bơi | プールで泳ぐ |
| 水中 | すいちゅう | dưới nước | 水中トンネル |
| 飛び込む | とびこむ | lao vào | 水に飛び込む |
| 餌 | えさ | đồ ăn (động vật) | 餌をあげる |
| 飼育員 | しいくいん | nhân viên chăm sóc | 飼育員になる |
| 身近 | みぢか | gần gũi | 身近に感じる |
| 絶滅 | ぜつめつ | tuyệt chủng | 絶滅しそうだ |
| 繁殖 | はんしょく | sinh sản | 繁殖に成功する |
| 命 | いのち | mạng sống | 命を守る |
📖 Ngữ pháp
- 〜だけでなく〜も: 見られるだけでなく学ぶこともできる (không chỉ xem mà còn có thể học)
- 〜という方法: 行動展示という方法 (phương pháp gọi là triển lãm hành vi)
- 〜を通じて: イベントを通じて学ぶ (học qua sự kiện)
- 〜しそうな: 絶滅しそうな動物 (động vật có vẻ tuyệt chủng)
- 〜でもある: 学ぶ場所でもある (cũng là địa điểm học)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Nhật Bản có khoảng 90 vườn thú toàn quốc. Vườn thú là địa điểm từ trẻ em đến người lớn thưởng thức. Không chỉ xem động vật hiếm gần mà còn có thể học về động vật.
Vườn thú nổi tiếng có vườn thú Ueno Tokyo và vườn thú Asahiyama Hokkaido v.v. Vườn thú Ueno được tạo năm 1882, là vườn thú cũ nhất Nhật Bản. Gấu trúc phổ biến, hàng năm nhiều người ghé thăm.
Vườn thú Asahiyama nổi tiếng với phương pháp “triển lãm hành vi”. Đây là phương pháp cho xem hành vi tự nhiên động vật. Ví dụ, có đường hầm dưới nước có thể xem từ dưới dáng chim cánh cụt bơi. Ngoài ra, cũng xem được khoảnh khắc gấu Bắc cực lao vào nước.
Ở vườn thú, nhiều sự kiện đa dạng cũng được tiến hành. Có trải nghiệm cho đồ ăn động vật và thời gian nghe nhân viên chăm sóc nói. Qua những sự kiện này, có thể cảm nhận động vật gần gũi hơn.
Vườn thú gần đây cũng dùng sức cho nghiên cứu và hoạt động bảo vệ. Để bảo vệ động vật có vẻ tuyệt chủng, nhiều nơi tiến hành chương trình sinh sản. Vườn thú không chỉ vui, cũng là địa điểm học tầm quan trọng mạng sống.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 旭山動物園の「行動展示」とは何ですか?
A. 動物に服を着せる
B. 動物の自然な行動を見せる方法
C. 動物に歌を歌わせる
D. 動物を隠す
Câu hỏi 2: 最近の動物園が力を入れていることは何ですか?
A. 研究や保護活動
B. お店を増やす
C. 動物を売る
D. 動物を減らす
Đáp án
- B — 動物の自然な行動を見せる方法(Phương pháp cho xem hành vi tự nhiên động vật)
- A — 最近の動物園は研究や保護活動に力を入れている(Vườn thú gần đây dùng sức cho nghiên cứu và hoạt động bảo vệ)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Luyện đọc hiểu N3, phù hợp với học viên trung cấp.