Bài 1: 敬語 (Keigo) - Tôn kính ngữ và Khiêm nhượng ngữ
敬語 (Keigo) là hệ thống ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng. Đây là kiến thức quan trọng để giao tiếp trong môi trường công sở và xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Loại いらっしゃる いらっしゃる đến/đi/ở (tôn kính) 尊敬語 おっしゃる おっしゃる nói (tôn kính) 尊敬語 召し上がる めしあがる ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 ご覧になる ごらんになる xem (tôn kính) 尊敬語 お越しになる おこしになる đến (tôn kính) 尊敬語 参る まいる đến/đi (khiêm nhượng) 謙譲語 申し上げる もうしあげる nói (khiêm nhượng) 謙譲語 いただく いただく ăn/uống/nhận (khiêm nhượng) 謙譲語 拝見する はいけんする xem (khiêm nhượng) 謙譲語 お伺いする おうかがいする hỏi/đến (khiêm nhượng) 謙譲語 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nói về hành động của người có địa vị cao hơn: ...