Bài 1: 複雑な形容詞 — Tính từ phức tạp và cách sử dụng nâng cao
Ở N3, việc sử dụng tính từ trở nên tinh tế và phức tạp hơn nhiều. Bạn sẽ học cách kết hợp tính từ, biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên, và sử dụng những tính từ đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp chính thức. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複雑 ふくざつ Phức tạp この問題は複雑だ。 単純 たんじゅん Đơn giản 単純な質問です。 深刻 しんこく Nghiêm trọng 深刻な問題です。 貴重 きちょう Quý giá 貴重な経験でした。 適切 てきせつ Thích hợp 適切な判断です。 不適切 ふてきせつ Không thích hợp 不適切な発言だった。 微妙 びみょう Tinh tế,애매함 微妙な関係です。 曖昧 あいまい Mơ hồ 曖昧な答えでした。 明確 めいかく Rõ ràng 明確な説明でした。 独特 どくとく Đặc biệt, độc đáo 独特な味です。 一般的 いっぱんてき Nói chung, thông thường 一般的な意見です。 個人的 こじんてき Cá nhân 個人的な意見です。 具体的 ぐたいてき Cụ thể 具体的な計画です。 抽象的 ちゅうしょうてき Trừu tượng 抽象的な概念です。 2. Ngữ pháp 2.1 Tính từ kết hợp với な/の Nhiều từ Hán-Việt có thể kết hợp với cả な và の tùy theo ngữ cảnh: ...