Bài 46: ~ところです・~ばかりです — Trạng thái hành động
Bài 46 giới thiệu cách diễn đạt trạng thái và thời điểm của hành động trong tiếng Nhật. Các cấu trúc ~ところです và ~ばかりです giúp mô tả chính xác thời điểm thực hiện hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ 所 ところ Nơi/Lúc いま いく ところです 最中 さいちゅう Đang ở giữa しごとの さいちゅうです 途中 とちゅう Giữa chừng とちゅうで やめました 直前 ちょくぜん Ngay trước しゅっぱつの ちょくぜん 直後 ちょくご Ngay sau しゅっぱつの ちょくご 瞬間 しゅんかん Tức thì その しゅんかんに 時点 じてん Thời điểm その じてんで 段階 だんかい Giai đoạn この だんかいで 過程 かてい Quá trình かていが たいせつです 進行 しんこう Tiến hành しんこうちゅうです 開始 かいし Bắt đầu かいしします 終了 しゅうりょう Kết thúc しゅうりょうしました 完了 かんりょう Hoàn thành かんりょうしました 継続 けいぞく Tiếp tục けいぞくします 中断 ちゅうだん Tạm dừng ちゅうだんします 2. Ngữ pháp 2.1 ~ところです (Biểu hiện thời điểm) Ba dạng chính: ...