Bài 30: ~ほど・~より — So sánh nâng cao
Nâng cao kỹ năng so sánh với ~ほど và ~より. Học cách diễn đạt mức độ và so sánh phức tạp trong tiếng Nhật
Nâng cao kỹ năng so sánh với ~ほど và ~より. Học cách diễn đạt mức độ và so sánh phức tạp trong tiếng Nhật
Học cách diễn đạt ý định và kế hoạch với つもりです, よていです. Nắm vững sự khác biệt giữa ý định cá nhân và kế hoạch đã định
Học các cấu trúc điều kiện たら、ば、と trong tiếng Nhật. Nắm vững cách diễn đạt điều kiện và giả định một cách chính xác
Học cách diễn đạt khả năng với できます và kinh nghiệm với ことがあります. Nắm vững cách sử dụng thể khả năng trong tiếng Nhật
Nâng cao kỹ năng diễn đạt cho-nhận với くれる/もらう, học cách sử dụng lịch sự với てもらいます và cảm ơn người khác