Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto
Học động từ di chuyển いきます/きます/かえります, trợ từ へ で と trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 5
Học động từ di chuyển いきます/きます/かえります, trợ từ へ で と trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 5
Học cách nói giờ, phút, ngày tháng và lịch trình với から~まで trong tiếng Nhật JLPT N5 theo Minna no Nihongo bài 4
Học cách nói về địa điểm bằng ここ/そこ/あそこ, hỏi đường với ~はどこですか theo Minna no Nihongo bài 3 JLPT N5
Học chỉ thị đại từ これ/それ/あれ, この/その/あの và trợ từ の sở hữu trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 2
Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật: tên, quốc tịch, nghề nghiệp với cấu trúc ~は~です theo Minna no Nihongo bài 1