Bài 1: 複雑な形容詞 — Tính từ phức tạp và cách sử dụng nâng cao

Ở N3, việc sử dụng tính từ trở nên tinh tế và phức tạp hơn nhiều. Bạn sẽ học cách kết hợp tính từ, biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên, và sử dụng những tính từ đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp chính thức. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複雑 ふくざつ Phức tạp この問題は複雑だ。 単純 たんじゅん Đơn giản 単純な質問です。 深刻 しんこく Nghiêm trọng 深刻な問題です。 貴重 きちょう Quý giá 貴重な経験でした。 適切 てきせつ Thích hợp 適切な判断です。 不適切 ふてきせつ Không thích hợp 不適切な発言だった。 微妙 びみょう Tinh tế,애매함 微妙な関係です。 曖昧 あいまい Mơ hồ 曖昧な答えでした。 明確 めいかく Rõ ràng 明確な説明でした。 独特 どくとく Đặc biệt, độc đáo 独特な味です。 一般的 いっぱんてき Nói chung, thông thường 一般的な意見です。 個人的 こじんてき Cá nhân 個人的な意見です。 具体的 ぐたいてき Cụ thể 具体的な計画です。 抽象的 ちゅうしょうてき Trừu tượng 抽象的な概念です。 2. Ngữ pháp 2.1 Tính từ kết hợp với な/の Nhiều từ Hán-Việt có thể kết hợp với cả な và の tùy theo ngữ cảnh: ...

1 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...

15 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 2: 敬語の基礎 — Cơ bản về kính ngữ (Keigo)

Kính ngữ (敬語) là linh hồn của giao tiếp tiếng Nhật. Ở N3, bạn phải hiểu và sử dụng được ba loại kính ngữ cơ bản: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ, và lịch sự ngữ để giao tiếp phù hợp trong môi trường công sở và xã hội. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 尊敬語 先生はいらっしゃいますか。 おっしゃる おっしゃる Nói (tôn kính) 尊敬語 何とおっしゃいましたか。 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 コーヒーを召し上がりますか。 ご覧になる ごらんになる Xem (tôn kính) 尊敬語 資料をご覧になりましたか。 お休みになる おやすみになる Nghỉ (tôn kính) 尊敬語 今日はお休みになりますか。 申す もうす Nói (khiêm nhường) 謙譲語 田中と申します。 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 謙譲語 ご報告申し上げます。 いただく いただく Nhận/ăn (khiêm nhường) 謙譲語 お茶をいただきます。 参る まいる Đi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 明日参ります。 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 謙譲語 資料を拝見いたします。 存じる ぞんじる Biết (khiêm nhường) 謙譲語 存じております。 うかがう うかがう Hỏi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 お聞きしたいことがあります。 お客様 おきゃくさま Khách hàng 敬語 お客様がお見えになりました。 ご主人 ごしゅじん Chồng (của người khác) 敬語 ご主人はお元気ですか。 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nâng cao địa vị của người nghe hoặc người được nhắc đến: ...

2 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ これ これ Cái này これは ほんです。 それ それ Cái đó それは なんですか。 あれ あれ Cái kia あれは とけいです。 この この ~này このほんは わたしのです。 その その ~đó そのかばんは だれのですか。 あの あの ~kia あのくるまは たなかさんのです。 ほん ほん Sách これは にほんごの ほんです。 ノート のーと Vở/Sổ tay それは ノートです。 じしょ じしょ Từ điển これは えいごの じしょです。 かばん かばん Cặp/Túi xách そのかばんは いくらですか。 かさ かさ Ô/Dù あれは わたしの かさです。 とけい とけい Đồng hồ このとけいは にほんのです。 かぎ かぎ Chìa khóa これは くるまの かぎです。 なん/なに なん/なに Cái gì これは なんですか。 だれ だれ Ai これは だれの かばんですか。 えいご えいご Tiếng Anh えいごの ほん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2 ...

16 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 3: 使役形と受身形 — Thể sai khiến và thể bị động

Thể sai khiến (使役形) và thể bị động (受身形) là hai ngữ pháp nâng cao quan trọng nhất ở N3. Chúng giúp bạn biểu đạt những tình huống phức tạp về quyền lực, trách nhiệm, và tác động trong xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 使役 しえき Sai khiến 使役形を勉強します。 受身 うけみ Bị động 受身形は難しいです。 命令 めいれい Ra lệnh 命令されました。 許可 きょか Cho phép 許可をもらいました。 強制 きょうせい Ép buộc 強制されました。 責任 せきにん Trách nhiệm 責任を負わされました。 批判 ひはん Phê bình 批判されました。 褒美 ほうび Phần thưởng 褒美をもらいました。 叱る しかる Mắng 叱られました。 誘う さそう Rủ 誘われました。 頼む たのむ Nhờ 頼まれました。 期待 きたい Kỳ vọng 期待されています。 信頼 しんらい Tin tưởng 信頼されています。 尊敬 そんけい Tôn kính 尊敬されています。 2. Ngữ pháp 2.1 使役形 (Thể sai khiến) - Cách chia Nhóm 1 (五段動詞): Đổi う → あ + せる ...

3 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ここ ここ Đây/Chỗ này ここは きょうしつです。 そこ そこ Đó/Chỗ đó そこは トイレです。 あそこ あそこ Chỗ kia あそこは じむしょです。 どこ どこ Ở đâu トイレは どこですか。 しょくどう しょくどう Nhà ăn/Canteen ここは しょくどうです。 きょうしつ きょうしつ Phòng học きょうしつは 2かいです。 じむしょ じむしょ Văn phòng じむしょは 1かいです。 トイレ といれ Nhà vệ sinh トイレは あそこです。 かいぎしつ かいぎしつ Phòng họp かいぎしつは 3かいです。 うけつけ うけつけ Quầy lễ tân うけつけは 1かいです。 エレベーター えれべーたー Thang máy エレベーターは あそこです。 ~かい/がい ~かい/がい Tầng (lầu) 2かい = tầng 2 デパート でぱーと Cửa hàng bách hóa あのデパートは にほんのです。 びょういん びょういん Bệnh viện びょういんは どこですか。 ぎんこう ぎんこう Ngân hàng ぎんこうは あそこです。 ゆうびんきょく ゆうびんきょく Bưu điện ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3 ...

17 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 4: 複文構造 — Cấu trúc câu phức

Cấu trúc câu phức (複文構造) là chìa khóa để nói và viết tiếng Nhật tự nhiên như người bản địa. Ở N3, bạn sẽ học cách nối câu, tạo mệnh đề quan hệ, và sử dụng liên từ để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複文 ふくぶん Câu phức 複文を作る練習をします。 単文 たんぶん Câu đơn 単文から複文にしましょう。 連体修飾 れんたいしゅうしょく Bổ ngữ danh từ 連体修飾を学びます。 連用修飾 れんようしゅうしょく Bổ ngữ động từ 連用修飾が大切です。 主節 しゅせつ Mệnh đề chính 主節が重要です。 従属節 じゅうぞくせつ Mệnh đề phụ thuộc 従属節を理解しましょう。 接続 せつぞく Liên kết 接続詞を覚えましょう。 順序 じゅんじょ Thứ tự 順序を考えましょう。 理由 りゆう Lý do 理由を説明します。 条件 じょうけん Điều kiện 条件を付けましょう。 対比 たいひ Đối chiếu 対比してみましょう。 逆接 ぎゃくせつ Nghịch lý 逆接の表現です。 並列 へいれつ Song song 並列に並べます。 補足 ほそく Bổ sung 補足説明をします。 2. Ngữ pháp 2.1 連体修飾 (Mệnh đề quan hệ bổ ngữ danh từ) Động từ/tính từ + 名詞: ...

4 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いま いま Bây giờ いま 3じです。 ~じ ~じ ~giờ 7じ = 7 giờ ~ふん/ぷん ~ふん/ぷん ~phút 30ぷん = 30 phút はん はん Rưỡi (30 phút) 8じはん = 8 giờ rưỡi ごぜん ごぜん Buổi sáng (AM) ごぜん 9じ ごご ごご Buổi chiều (PM) ごご 3じ あさ あさ Buổi sáng あさ 7じに おきます。 ひる ひる Buổi trưa ひる 12じ よる/ばん よる/ばん Buổi tối よる 10じ おととい おととい Hôm kia — きのう きのう Hôm qua — きょう きょう Hôm nay — あした あした Ngày mai — あさって あさって Ngày kia — まいにち まいにち Mỗi ngày まいにち べんきょうします。 やすみ やすみ Nghỉ/Ngày nghỉ やすみは にちようびです。 Cách đọc giờ đặc biệt Giờ Đọc Lưu ý 4じ よじ ⚠️ không phải しじ 7じ しちじ ⚠️ 9じ くじ ⚠️ không phải きゅうじ Cách đọc phút đặc biệt Phút Đọc 1ぷん いっぷん 3ぷん さんぷん 6ぷん ろっぷん 8ぷん はっぷん 10ぷん じゅっぷん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4 ...

18 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 5: 助詞の高度な使い方 — Cách dùng nâng cao của trợ từ

Ở N3, trợ từ (助詞) không chỉ đơn giản là が、を、に、で. Bạn sẽ học những trợ từ phức hợp như において、について、に対して để diễn đạt ý nghĩa tinh tế và chính xác như người Nhật bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 基本 きほん Cơ bản 基本的な助詞です。 応用 おうよう Ứng dụng 応用を学びましょう。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係が大切です。 対象 たいしょう Đối tượng 研究の対象です。 範囲 はんい Phạm vi 範囲を決めましょう。 場面 ばめん Tình huống どんな場面ですか。 立場 たちば Lập trường 私の立場から言えば。 観点 かんてん Quan điểm この観点から見ると。 視点 してん Góc nhìn 違う視点で考えます。 態度 たいど Thái độ 真剣な態度です。 反応 はんのう Phản ứng どんな反応でしたか。 影響 えいきょう Ảnh hưởng 大きな影響があります。 効果 こうか Hiệu quả 効果的な方法です。 結果 けっか Kết quả 良い結果が出ました。 2. Ngữ pháp 2.1 ~において/~におけるについて (tại, ở, trong) Dùng trong văn viết trang trọng: ...

5 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いきます いきます Đi きょうとへ いきます。 きます きます Đến にほんへ きました。 かえります かえります Về うちへ かえります。 でんしゃ でんしゃ Tàu điện でんしゃで いきます。 バス ばす Xe buýt バスで がっこうへ いきます。 タクシー たくしー Taxi タクシーで かえります。 じてんしゃ じてんしゃ Xe đạp じてんしゃで いきます。 ひこうき ひこうき Máy bay ひこうきで きました。 しんかんせん しんかんせん Tàu shinkansen しんかんせんで きょうとへ いきます。 あるいて あるいて Đi bộ あるいて いきます。 きょうと きょうと Kyoto きょうとへ いきます。 とうきょう とうきょう Tokyo とうきょうから きました。 がっこう がっこう Trường học がっこうへ いきます。 うち うち Nhà (của mình) うちへ かえります。 ひとりで ひとりで Một mình ひとりで いきます。 ともだち ともだち Bạn bè ともだちと いきます。 かぞく かぞく Gia đình かぞくと きました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5 ...

19 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 6: 副詞と接続詞 — Phụ từ và liên từ

Phụ từ (副詞) và liên từ (接続詞) là chìa khóa để nói tiếng Nhật tự nhiên và mạch lạc. Ở N3, bạn sẽ học những từ nối tinh tế để diễn đạt sắc thái ý nghĩa như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ 副詞 ふくし Phụ từ - 副詞を覚えましょう。 接続詞 せつぞくし Liên từ - 接続詞が大切です。 実際 じっさい Thực tế 副詞 実際にやってみました。 確実 かくじつ Chắc chắn 副詞 確実に成功します。 順調 じゅんちょう Thuận lợi 副詞 順調に進んでいます。 急激 きゅうげき Đột ngột 副詞 急激に変化しました。 徐々 じょじょ Từ từ 副詞 徐々に慣れました。 ところが ところが Tuy nhiên 接続詞 ところが、問題が起きた。 ただし ただし Tuy nhiên 接続詞 ただし、条件があります。 つまり つまり Tức là 接続詞 つまり、そういうことです。 要するに ようするに Tóm lại 接続詞 要するに、無理です。 なお なお Ngoài ra 接続詞 なお、質問があれば。 ちなみに ちなみに Nhân tiện 接続詞 ちなみに、私は学生です。 逆に ぎゃくに Ngược lại 副詞 逆に、喜んでいます。 2. Ngữ pháp 2.1 程度・頻度の副詞 (Phụ từ chỉ mức độ, tần suất) かなり (khá, tương đối): ...

6 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ たべます たべます Ăn パンを たべます。 のみます のみます Uống コーヒーを のみます。 すいます すいます Hút (thuốc) たばこを すいます。 みます みます Xem テレビを みます。 ききます ききます Nghe おんがくを ききます。 よみます よみます Đọc しんぶんを よみます。 かきます かきます Viết/Vẽ てがみを かきます。 かいます かいます Mua くつを かいます。 します します Làm しゅくだいを します。 パン ぱん Bánh mì あさ パンを たべます。 コーヒー こーひー Cà phê まいあさ コーヒーを のみます。 しんぶん しんぶん Báo しんぶんを よみます。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 おんがく おんがく Âm nhạc おんがくを ききます。 しゅくだい しゅくだい Bài tập về nhà しゅくだいを します。 なに なに Cái gì なにを たべますか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6 ...

20 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 7: 比較表現 — Biểu đạt so sánh

So sánh (比較) trong tiếng Nhật N3 không chỉ là より、一番. Bạn sẽ học những cách so sánh tinh tế và chính xác để diễn đạt mức độ, tương đương, và đối lập như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 比較 ひかく So sánh 比較してみましょう。 程度 ていど Mức độ どの程度ですか。 同様 どうよう Tương tự 同様の結果です。 類似 るいじ Tương tự 類似している。 差 さ Sự khác biệt 差があります。 格差 かくさ Khoảng cách 格差が広がる。 優劣 ゆうれつ Hơn thua 優劣を決める。 平等 びょうどう Bình đẳng 平等に扱う。 区別 くべつ Phân biệt 区別できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 基準 きじゅん Tiêu chuẩn 基準を作る。 水準 すいじゅん Mức độ 水準が高い。 品質 ひんしつ Chất lượng 品質が良い。 価値 かち Giá trị 価値がある。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ほど (đến mức, bằng) A ほど B ない: B không bằng A ...

7 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Bài 7 dạy bạn cách diễn đạt việc cho và nhận — một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi tặng quà là nét đẹp truyền thống. Bạn cũng sẽ học cách nói “đã ~ rồi” với もう ~ました. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あげます あげます Cho/Tặng はなを あげます。 もらいます もらいます Nhận プレゼントを もらいます。 おしえます おしえます Dạy/Chỉ にほんごを おしえます。 ならいます ならいます Học (từ ai) せんせいに ならいます。 かけます かけます Gọi (điện thoại) でんわを かけます。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 かります かります Mượn ほんを かります。 はな はな Hoa きれいな はなを あげます。 プレゼント ぷれぜんと Quà tặng プレゼントを もらいました。 チョコレート ちょこれーと Sô-cô-la チョコレートを あげます。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを もらいました。 もう もう Đã ~ rồi もう たべました。 まだ まだ Chưa まだです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 7 ...

21 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 8: 推量と推測 — Phỏng đoán và suy đoán

Phỏng đoán (推量) và suy đoán (推測) giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, dự đoán, và nhận định với những mức độ chắc chắn khác nhau - một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう Phỏng đoán 推量で答える。 推測 すいそく Suy đoán 推測が当たった。 予想 よそう Dự đoán 予想通りです。 予測 よそく Dự báo 予測できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 確信 かくしん Chắc chắn 確信があります。 疑問 ぎもん Nghi ngờ 疑問に思う。 可能性 かのうせい Khả năng 可能性が高い。 確率 かくりつ Xác suất 確率は低い。 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠がない。 証拠 しょうこ Bằng chứng 証拠を探す。 理由 りゆう Lý do 理由を考える。 原因 げんいん Nguyên nhân 原因を調べる。 結果 けっか Kết quả 結果を見る。 2. Ngữ pháp 2.1 ~だろう/~でしょう (có lẽ, có thể) 推量 (dự đoán chủ quan): ...

8 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ハンサム(な) はんさむ Đẹp trai ハンサムな ひとです。 きれい(な) きれい Đẹp/Sạch きれいな はなです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh しずかな まちです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかな まちです。 ゆうめい(な) ゆうめい Nổi tiếng ゆうめいな レストランです。 しんせつ(な) しんせつ Tốt bụng しんせつな ひとです。 げんき(な) げんき Khỏe mạnh げんきな こどもです。 ひま(な) ひま Rảnh rỗi きょうは ひまです。 べんり(な) べんり Tiện lợi べんりな ところです。 すてき(な) すてき Tuyệt vời すてきな ドレスですね。 まち まち Thành phố おおさかは にぎやかな まちです。 どう どう Thế nào にほんは どうですか。 どんな どんな ~ như thế nào どんな まちですか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8 ...

22 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 9: 意志と計画 — Ý chí và kế hoạch

Ý chí (意志) và kế hoạch (計画) là cách bạn diễn đạt dự định, quyết định, và cam kết trong tương lai. Ở N3, bạn sẽ học những cách nói chính xác và tự nhiên về plans và intentions. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 意志 いし Ý chí 強い意志を持つ。 計画 けいかく Kế hoạch 計画を立てる。 予定 よてい Dự định 予定を変更する。 決心 けっしん Quyết tâm 決心を固める。 決定 けってい Quyết định 決定を下す。 準備 じゅんび Chuẩn bị 準備をする。 実行 じっこう Thực hiện 実行に移す。 達成 たっせい Đạt được 目標を達成する。 目標 もくひょう Mục tiêu 目標を設定する。 目的 もくてき Mục đích 目的を達成する。 希望 きぼう Hy vọng 希望を持つ。 願望 がんぼう Nguyện vọng 願望を叶える。 努力 どりょく Nỗ lực 努力を続ける。 挑戦 ちょうせん Thử thách 新しい挑戦をする。 2. Ngữ pháp 2.1 ~つもりだ (có ý định) Ý định chủ quan: ...

9 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thích và năng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ が thay vì を. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すき(な) すき Thích おんがくが すきです。 きらい(な) きらい Ghét にんじんが きらいです。 じょうず(な) じょうず Giỏi にほんごが じょうずです。 へた(な) へた Kém/Dở りょうりが へたです。 だいすき(な) だいすき Rất thích サッカーが だいすきです。 だいきらい(な) だいきらい Rất ghét むしが だいきらいです。 わかります わかります Hiểu/Biết にほんごが わかります。 あります あります Có じかんが あります。 りょうり りょうり Nấu ăn/Món ăn にほんの りょうりが すきです。 のみもの のみもの Đồ uống どんな のみものが すきですか。 スポーツ すぽーつ Thể thao スポーツが すきです。 やきゅう やきゅう Bóng chày やきゅうが じょうずです。 どんな どんな ~ nào/loại nào どんな おんがくが すきですか。 よく よく Thường xuyên よく えいがを みます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9 ...

23 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 10: 感情の表現 — Biểu đạt cảm xúc

Biểu đạt cảm xúc (感情の表現) trong tiếng Nhật rất tinh tế và phong phú. Ở N3, bạn sẽ học cách diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 感情 かんじょう Cảm xúc 感情を表現する。 喜び よろこび Niềm vui 大きな喜びを感じる。 悲しみ かなしみ Nỗi buồn 深い悲しみに包まれる。 怒り いかり Sự tức giận 怒りを抑える。 驚き おどろき Sự ngạc nhiên 驚きを隠せない。 不安 ふあん Lo lắng 不安になる。 心配 しんぱい Lo lắng 心配している。 安心 あんしん An tâm 安心する。 満足 まんぞく Hài lòng 満足している。 失望 しつぼう Thất vọng 失望を感じる。 感動 かんどう Cảm động 深く感動した。 興奮 こうふん Hứng thú 興奮している。 緊張 きんちょう Căng thẳng 緊張している。 恥ずかしい はずかしい Xấu hổ とても恥ずかしい。 2. Ngữ pháp 2.1 ~て嬉しい/~て良かった (vui vì) 合格できて嬉しいです。→ Vui vì đã đậu. 間に合って良かった。→ May mà kịp giờ. 2.2 ~て残念だ/~て悲しい (tiếc vì, buồn vì) 会えなくて残念です。→ Tiếc vì không gặp được. 別れて悲しい。→ Buồn vì phải chia tay. 2.3 ~て安心した (yên tâm vì) 無事に着いて安心しました。→ Yên tâm vì đã đến an toàn. 2.4 ~て心配だ/~て不安だ (lo lắng vì) 連絡がなくて心配です。→ Lo lắng vì không có tin tức. 2.5 ~て驚いた/~てびっくりした (ngạc nhiên vì) 突然来て驚きました。→ Ngạc nhiên vì đến đột ngột. 2.6 感情形容詞 (Tính từ cảm xúc) ~がる (dùng cho người thứ 3): ...

10 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あります あります Có (vật) つくえの うえに ほんが あります。 います います Có (người/động vật) にわに ねこが います。 いろいろ(な) いろいろ Nhiều loại いろいろな みせが あります。 うえ うえ Trên つくえの うえ した した Dưới いすの した まえ まえ Trước えきの まえ うしろ うしろ Sau ビルの うしろ みぎ みぎ Bên phải ぎんこうの みぎ ひだり ひだり Bên trái ゆうびんきょくの ひだり なか なか Bên trong かばんの なか そと そと Bên ngoài へやの そと ちかく ちかく Gần えきの ちかく となり となり Bên cạnh スーパーの となり あいだ あいだ Giữa ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ つくえ つくえ Bàn つくえの うえに ほんが あります。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10 ...

24 tháng 1, 2023 · 4 phút