Bài 11: 条件表現 — Biểu đạt điều kiện

Điều kiện (条件) trong tiếng Nhật N3 có nhiều cách biểu đạt tinh tế. Mỗi cách có sắc thái và tình huống sử dụng khác nhau, giúp bạn nói chính xác như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん Điều kiện 条件を満たす。 場合 ばあい Trường hợp この場合はどうする? 前提 ぜんてい Tiền đề 前提条件がある。 仮定 かてい Giả định 仮定の話です。 想定 そうてい Dự kiến 想定外の事態。 必要 ひつよう Cần thiết 必要な条件です。 十分 じゅうぶん Đủ 十分な準備をする。 可能 かのう Có thể 可能な限りやる。 不可能 ふかのう Không thể 不可能なことだ。 原則 げんそく Nguyên tắc 原則として認めない。 例外 れいがい Ngoại lệ 例外的に許可する。 限定 げんてい Giới hạn 限定的な条件だ。 無条件 むじょうけん Vô điều kiện 無条件で受け入れる。 絶対 ぜったい Tuyệt đối 絶対に必要だ。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ば (nếu - dự định, hy vọng) 一般的な条件: ...

11 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 11: いくつ — Đếm số lượng

Bài 11 giúp bạn học cách đếm số lượng trong tiếng Nhật — một chủ đề quan trọng vì tiếng Nhật dùng các trợ số từ (counter) khác nhau tùy loại vật đếm. Không giống tiếng Việt chỉ cần “cái, con, chiếc”, tiếng Nhật có hệ thống phong phú hơn nhiều. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ひとつ ひとつ 1 (cái) りんごを ひとつ ください。 ふたつ ふたつ 2 (cái) みかんが ふたつ あります。 みっつ みっつ 3 (cái) たまごを みっつ かいました。 よっつ よっつ 4 (cái) コップが よっつ あります。 いつつ いつつ 5 (cái) いすが いつつ あります。 むっつ むっつ 6 (cái) パンを むっつ ください。 ななつ ななつ 7 (cái) ほんが ななつ あります。 やっつ やっつ 8 (cái) おさらが やっつ あります。 ここのつ ここのつ 9 (cái) ボールが ここのつ あります。 とお とお 10 (cái) とお ぜんぶで あります。 いくつ いくつ Mấy (cái)? りんごは いくつ ありますか。 ひとり ひとり 1 người へやに ひとり います。 ふたり ふたり 2 người がくせいが ふたり います。 ~にん ~にん ~ người (3+) さんにん、よにん、ごにん ~だい ~だい ~ chiếc (máy/xe) くるまが にだい あります。 ~まい ~まい ~ tờ/tấm (vật mỏng) かみを さんまい ください。 ~かい ~かい ~ lần にかい いきました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 11 ...

25 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 12: 文体と敬語 — Văn thể và kính ngữ

Văn thể (文体) và kính ngữ (敬語) nâng cao giúp bạn giao tiếp phù hợp với mọi tình huống trong xã hội Nhật Bản, từ thân mật đến trang trọng nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文体 ぶんたい Văn thể 文体を使い分ける。 敬語 けいご Kính ngữ 正しい敬語を使う。 丁寧語 ていねいご Lịch sự ngữ 丁寧語で話す。 尊敬語 そんけいご Tôn kính ngữ 尊敬語を学ぶ。 謙譲語 けんじょうご Khiêm nhường ngữ 謙譲語で表現する。 美化語 びかご Mỹ hóa ngữ 美化語を付ける。 普通体 ふつうたい Văn thể thường 普通体で書く。 敬体 けいたい Văn thể kính 敬体を使う。 待遇 たいぐう Đãi ngộ 適切な待遇をする。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係を考える。 上下 じょうげ Trên dưới 上下関係がある。 距離 きょり Khoảng cách 心理的距離感。 場面 ばめん Tình huống 場面に応じて使う。 公式 こうしき Chính thức 公式な場面です。 2. Ngữ pháp 2.1 文体の使い分け (Phân biệt văn thể) 普通体 (だ・である調): ...

12 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 12: ~は ~より — So sánh

Bài 12 dạy bạn cách so sánh trong tiếng Nhật — so sánh hơn giữa 2 đối tượng và so sánh nhất trong một nhóm. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おおきい おおきい To, lớn このかばんは おおきいです。 ちいさい ちいさい Nhỏ, bé あのいえは ちいさいです。 あたらしい あたらしい Mới あたらしい くるまが ほしいです。 ふるい ふるい Cũ このパソコンは ふるいです。 いい(よい) いい(よい) Tốt, hay にほんごは いいです。 わるい わるい Xấu, tệ てんきが わるいです。 たかい たかい Cao / Đắt このホテルは たかいです。 やすい やすい Rẻ このレストランは やすいです。 ながい ながい Dài なつやすみは ながいです。 みじかい みじかい Ngắn ふゆやすみは みじかいです。 おもしろい おもしろい Thú vị このえいがは おもしろいです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp とうきょうは にぎやかです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh きょうとは しずかです。 きせつ きせつ Mùa にほんは きせつが よっつ あります。 はる はる Mùa xuân はるは あたたかいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 12 ...

26 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 13: 語彙の拡張 — Mở rộng từ vựng

Mở rộng từ vựng (語彙の拡張) là chìa khóa để nâng cao khả năng tiếng Nhật. Ở N3, bạn sẽ học cách liên kết từ vựng, phân biệt sắc thái và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Từ liên quan 語彙 ごい Từ vựng 語彙力を向上させる 拡張 かくちょう Mở rộng 知識を拡張する 同義語 どうぎご Từ đồng nghĩa 同義語を覚える 反対語 はんたいご Từ trái nghĩa 反対語を学ぶ 類似 るいじ Tương tự 類似した意味 区別 くべつ Phân biệt 意味を区別する 使い分け つかいわけ Phân biệt cách dùng 適切に使い分ける 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈を理解する 表現 ひょうげん Biểu đạt 豊かな表現力 意味 いみ Ý nghĩa 正確な意味を知る 用法 ようほう Cách dùng 正しい用法を学ぶ 慣用句 かんようく Thành ngữ 慣用句を覚える 熟語 じゅくご Từ ghép 四字熟語を学ぶ 複合語 ふくごうご Từ hợp thành 複合語を作る 2. Nhóm từ vựng theo chủ đề 2.1 感情・気持ち (Cảm xúc) 基本語 同義語 強さ 例文 嬉しい 楽しい 弱 楽しい一日でした 喜ぶ 中 合格を喜んでいる 感激する 強 深く感激しました 2.2 天気・自然 (Thời tiết, thiên nhiên) 基本語 詳細語 使用場面 暑い 蒸し暑い 湿気が多い 焼けるような 非常に暑い 暖かい 心地よい暑さ 2.3 人の性格 (Tính cách con người) Tích cực: ...

13 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 13: ほしいです — Muốn

Bài 13 giúp bạn diễn đạt mong muốn — muốn có cái gì, muốn làm gì — và nói về mục đích khi đi đâu đó. Đây là những cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ほしい ほしい Muốn (có vật) あたらしい くるまが ほしいです。 のどが かわきます のどがかわきます Khát のどが かわきました。 おなかが すきます おなかがすきます Đói おなかが すきました。 つかれます つかれます Mệt きょうは つかれました。 あそびます あそびます Chơi こうえんで あそびます。 およぎます およぎます Bơi うみで およぎたいです。 むかえます むかえます Đón くうこうに むかえに いきます。 つくります つくります Làm, nấu りょうりを つくります。 のみもの のみもの Đồ uống つめたい のみものが ほしいです。 りょこう りょこう Du lịch にほんへ りょこうに いきます。 かいもの かいもの Mua sắm デパートへ かいものに いきます。 おべんとう おべんとう Cơm hộp おべんとうを つくります。 なにか なにか Cái gì đó なにか のみたいです。 どこか どこか Đâu đó どこか いきたいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 13 ...

27 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 14: 読解テクニック — Kỹ thuật đọc hiểu

Đọc hiểu (読解) là phần quan trọng nhất trong JLPT N3. Bạn sẽ học các kỹ thuật đọc hiệu quả để hiểu nội dung chính và trả lời câu hỏi chính xác trong thời gian giới hạn. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 読解 どっかい Đọc hiểu 読解力を向上させる 理解 りかい Hiểu 内容を理解する 把握 はあく Nắm bắt 要点を把握する 文章 ぶんしょう Văn chương 文章を読む 段落 だんらく Đoạn văn 段落ごとに読む 主題 しゅだい Chủ đề 主題を見つける 要点 ようてん Điểm chính 要点をまとめる 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を確認する 結論 けつろん Kết luận 結論を導く 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠を示す 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈から判断する 手がかり てがかり Manh mối 手がかりを探す 設問 せつもん Câu hỏi 設問を読む 2. 読解の基本テクニック (Kỹ thuật đọc hiểu cơ bản) 2.1 スキミング (Skimming - Đọc lướt) Mục đích: Nắm bắt ý chính tổng quát Cách làm: ...

14 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 14: て-form — Thể て

Bài 14 là bước ngoặt quan trọng trong hành trình học tiếng Nhật — bạn sẽ học thể て (te-form). Đây là nền tảng cho hàng loạt cấu trúc ngữ pháp từ đây về sau. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Thể て Nghĩa Nhóm まちます まって Chờ, đợi I とります とって Lấy, chụp I よみます よんで Đọc I かきます かいて Viết I のみます のんで Uống I ききます きいて Nghe I はなします はなして Nói I かえります かえって Về I あそびます あそんで Chơi I たべます たべて Ăn II みます みて Xem, nhìn II おしえます おしえて Dạy, chỉ II きます きて Đến III (bất quy tắc) します して Làm III (bất quy tắc) 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 14 ...

28 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 15: 聴解のコツ — Bí quyết nghe hiểu

Nghe hiểu (聴解) là phần thử thách nhất trong JLPT N3 vì bạn chỉ nghe một lần. Bài này sẽ dạy các kỹ thuật nghe và chiến lược để nắm bắt thông tin chính xác ngay lần đầu. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 聴解 ちょうかい Nghe hiểu 聴解問題を解く 集中 しゅうちゅう Tập trung 話に集中する 注意 ちゅうい Chú ý 注意深く聞く 予測 よそく Dự đoán 内容を予測する 判断 はんだん Phán đoán 正しく判断する 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 要点 ようてん Điểm chính 要点を掴む 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を聞き逃す 話者 わしゃ Người nói 話者の意図を理解 意図 いと Ý định 本当の意図は何? 感情 かんじょう Cảm xúc 話者の感情を読む 態度 たいど Thái độ 話し方から態度がわかる 状況 じょうきょう Tình huống 状況を把握する 場面 ばめん Bối cảnh どんな場面? 2. 聴解問題の種類 (Các dạng câu hỏi nghe hiểu) 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) 特徴: ...

15 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 15: ~てもいいですか — Xin phép & Trạng thái

Bài 15 mở rộng cách dùng thể て — lần này tập trung vào xin phép, cấm đoán và đặc biệt là cách dùng V-ています để nói về trạng thái (không chỉ hành động đang diễn ra). Đây là bài dễ nhầm lẫn nhất nên hãy chú ý kỹ! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すんでいます すんでいます Đang sống (tại) とうきょうに すんでいます。 しっています しっています Biết ミラーさんを しっていますか。 しりません しりません Không biết いいえ、しりません。 もっています もっています Có (sở hữu) くるまを もっていますか。 けっこんしています けっこんしています Đã kết hôn やまださんは けっこんしています。 つとめています つとめています Đang làm việc (tại) ぎんこうに つとめています。 うります うります Bán この みせで パンを うっています。 しります しります Biết (nguyên thể) ⚠️ Phủ định: しりません すみます すみます Sống (tại) どこに すんでいますか。 けっこんします けっこんします Kết hôn らいねん けっこんします。 でんわばんごう でんわばんごう Số điện thoại でんわばんごうを しっていますか。 かぞく かぞく Gia đình かぞくは 3にんです。 きょうだい きょうだい Anh chị em きょうだいが いますか。 どくしん どくしん Độc thân まだ どくしんです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 15 ...

29 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 16: ビジネス日本語 — Tiếng Nhật thương mại

Tiếng Nhật thương mại (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu để làm việc tại Nhật. Ở N3, bạn sẽ học các biểu đạt chuyên nghiệp, kính ngữ thương mại, và văn hóa công sở Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 商売 しょうばい Kinh doanh 商売を始める 取引 とりひき Giao dịch 取引先と会う 契約 けいやく Hợp đồng 契約を結ぶ 交渉 こうしょう Đàm phán 価格を交渉する 提案 ていあん Đề xuất 新しい提案をする 企画 きかく Kế hoạch 企画を立てる 会議 かいぎ Cuộc họp 会議に出席する 報告 ほうこく Báo cáo 結果を報告する 相談 そうだん Tham khảo 上司に相談する 連絡 れんらく Liên lạc 連絡を取る 確認 かくにん Xác nhận 内容を確認する 検討 けんとう Xem xét 提案を検討する 対応 たいおう Ứng phó 問題に対応する 担当 たんとう Phụ trách プロジェクトを担当する 2. メールの書き方 (Cách viết email) 2.1 基本構造 件名: 明確で簡潔に ...

16 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 16: ~て、~て — Nối câu bằng thể て

Bài 16 giúp bạn nối nhiều hành động và tính từ trong một câu bằng thể て — một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật. Thay vì nói từng câu ngắn rời rạc, bạn sẽ diễn đạt mạch lạc hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おきます おきます Thức dậy あさ 6じに おきます。 かおを あらいます かおを あらいます Rửa mặt かおを あらって、はを みがきます。 あさごはん あさごはん Bữa sáng あさごはんを たべます。 のります のります Lên (xe) でんしゃに のります。 おります おります Xuống (xe) バスを おります。 のりかえます のりかえます Chuyển tàu/xe とうきょうえきで のりかえます。 あびます あびます Tắm (vòi sen) シャワーを あびます。 いれます いれます Bỏ vào, pha おちゃを いれます。 だします だします Gửi, lấy ra てがみを だします。 わかい わかい Trẻ あのひとは わかくて、きれいです。 ながい ながい Dài ながくて、おもしろい えいがです。 みじかい みじかい Ngắn みじかい やすみです。 しんせつ(な) しんせつ Tử tế しんせつで、やさしい ひとです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかで、たのしい まちです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 16 ...

30 tháng 1, 2023 · 4 phút

Bài 17: 文化と習慣 — Văn hóa và tập quán

Văn hóa và tập quán (文化と習慣) Nhật Bản có những nét độc đáo và thú vị. Hiểu văn hóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tránh những hiểu lầm văn hóa trong cuộc sống tại Nhật. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文化 ぶんか Văn hóa 日本の文化を学ぶ 習慣 しゅうかん Tập quán 良い習慣を身につける 伝統 でんとう Truyền thống 伝統的な祭り 風習 ふうしゅう Phong tục 古い風習を守る 慣習 かんしゅう Tập tục 社会の慣習に従う 礼儀 れいぎ Phép lịch sự 礼儀を重んじる 作法 さほう Phép tắc 茶道の作法 行事 ぎょうじ Sự kiện 年中行事を楽しむ 祭り まつり Lễ hội 地域の祭りに参加 儀式 ぎしき Nghi lễ 結婚式の儀式 季節 きせつ Mùa 四季の美しさ 年中行事 ねんじゅうぎょうじ Lễ hội hàng năm 日本の年中行事 おもてなし おもてなし Tiếp đón 日本のおもてなし 本音 ほんね Tâm tư thật 本音を言う 2. 日本の四季と行事 (Bốn mùa và lễ hội Nhật Bản) 2.1 春 (Mùa xuân) 行事: ...

17 tháng 3, 2023 · 4 phút

Bài 17: ~ないでください — Đừng làm

Bài 17 giới thiệu thể ない (phủ định thông thường) — nền tảng cho nhiều cấu trúc quan trọng: yêu cầu đừng làm gì, nói về nghĩa vụ, và diễn tả sự cho phép. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa ない-form わすれます わすれます Quên わすれない はらいます はらいます Trả tiền はらわない もっていきます もっていきます Mang đi もっていかない さわります さわります Chạm, sờ さわらない すわります すわります Ngồi すわらない たちます たちます Đứng たたない つかいます つかいます Sử dụng つかわない すてます すてます Vứt すてない うごきます うごきます Di chuyển うごかない しんぱい(な) しんぱい Lo lắng — だいじょうぶ(な) だいじょうぶ Không sao — あぶない あぶない Nguy hiểm — むり(な) むり Quá sức — Cách chia thể ない Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I う-đoạn → あ-đoạn + ない かきます → かかない, のみます → のまない Nhóm II bỏ ます + ない たべます → たべない, みます → みない Nhóm III します → しない, きます → こない べんきょうします → べんきょうしない 💡 Ngoại lệ: あります → ない (không phải あらない) ...

31 tháng 1, 2023 · 3 phút

Bài 18: 試験対策 — Chiến lược thi cử

Chiến lược thi cử (試験対策) quyết định 50% thành công trong JLPT N3. Bài này sẽ hướng dẫn kỹ thuật làm bài, quản lý thời gian, và tâm lý thi cử để đạt kết quả tốt nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 試験 しけん Thi cử 試験を受ける 対策 たいさく Đối phó 試験対策をする 準備 じゅんび Chuẩn bị しっかり準備する 復習 ふくしゅう Ôn tập 毎日復習する 練習 れんしゅう Luyện tập 問題を練習する 集中 しゅうちゅう Tập trung 勉強に集中する 計画 けいかく Kế hoạch 学習計画を立てる 目標 もくひょう Mục tiêu 合格を目標にする 効率 こうりつ Hiệu quả 効率よく勉強する 時間配分 じかんはいぶん Phân bổ thời gian 時間配分を考える 得点 とくてん Điểm số 高い得点を取る 合格 ごうかく Đậu 合格ラインを超える 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を克服する 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 2. JLPT N3の構成と配点 (Cấu trúc và phân phối điểm) 2.1 試験時間と配点 科目 時間 満点 合格基準 言語知識・読解 105分 120点 19点以上 聴解 40分 60点 19点以上 総合 145分 180点 95点以上 2.2 各部門の詳細 言語知識 (30分目安): ...

18 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 18: ~ことができます — Có thể làm

Bài 18 giúp bạn nói về khả năng, sở thích và diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Đây là bài đầu tiên bạn sử dụng thể từ điển (dictionary form) một cách chính thức. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Dictionary form ひきます ひきます Chơi (đàn) ひく うたいます うたいます Hát うたう あつめます あつめます Sưu tầm あつめる すてます すてます Vứt すてる かえます かえます Đổi かえる およぎます およぎます Bơi およぐ うんてんします うんてんします Lái xe うんてんする よやくします よやくします Đặt chỗ よやくする ピアノ ぴあの Đàn piano — うた うた Bài hát — しゅみ しゅみ Sở thích — きっぷ きっぷ Vé — にっき にっき Nhật ký — おいのり おいのり Cầu nguyện — Cách chia thể từ điển (Dictionary form) Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I い-đoạn → う-đoạn かきます → かく, のみます → のむ Nhóm II bỏ ます + る たべます → たべる, みます → みる Nhóm III します → する, きます → くる べんきょうします → べんきょうする 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 18 ...

1 tháng 2, 2023 · 4 phút

Bài 19: 実践練習 — Luyện tập thực hành

Luyện tập thực hành (実践練習) là bước cuối cùng để chinh phục JLPT N3. Bài này cung cấp đề thi mẫu, kỹ thuật phân tích, và phương pháp cải thiện dựa trên kết quả thực tế. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 実践 じっせん Thực hành 実践的な練習 練習 れんしゅう Luyện tập 毎日練習する 模擬 もぎ Mô phỏng 模擬試験を受ける 採点 さいてん Chấm điểm 答案を採点する 分析 ぶんせき Phân tích 結果を分析する 改善 かいぜん Cải thiện 弱点を改善する 克服 こくふく Khắc phục 困難を克服する 向上 こうじょう Nâng cao 成績を向上させる 反省 はんせい Phản tỉnh 間違いを反省する 見直し みなおし Xem lại 答案を見直す 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を見つける 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 確認 かくにん Xác nhận 答えを確認する 評価 ひょうか Đánh giá 自分を評価する 2. 模擬試験問題 (Đề thi mẫu) 2.1 言語知識(文字・語彙) 問題1 次の文の( )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 ...

19 tháng 3, 2023 · 3 phút

Bài 19: ~たことがあります — Kinh nghiệm

Bài 19 giới thiệu thể た (quá khứ thông thường) và các cấu trúc để nói về kinh nghiệm, liệt kê hành động và sự thay đổi trạng thái. Đây là bài rất thực dụng cho giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa た-form のぼります のぼります Leo のぼった とまります とまります Ở, trọ とまった ふとります ふとります Béo lên ふとった やせます やせます Gầy đi やせた なります なります Trở nên なった つれていきます つれていきます Dẫn đi つれていった おどります おどります Nhảy, múa おどった かみます かみます Nhai かんだ えらびます えらびます Chọn えらんだ ふじさん ふじさん Núi Phú Sĩ — おんせん おんせん Suối nước nóng — おまつり おまつり Lễ hội — さいきん さいきん Gần đây — Cách chia thể た Thể た chia giống hệt thể て, chỉ thay て → た, で → だ: ...

2 tháng 2, 2023 · 4 phút

Bài 20: N3総まとめ — Tổng kết JLPT N3 hoàn chỉnh

🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 20 bài học JLPT N3 theo curriculum Minna no Nihongo Trung cấp. Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức, đánh giá năng lực và định hướng tương lai để bạn tự tin bước lên N2. 1. Tổng quan kiến thức đã học (学習内容の総括) 1.1 Ngữ pháp cốt lõi (20 điểm ngữ pháp quan trọng) Bài Nội dung chính Mức độ quan trọng Ứng dụng 1 複雑な形容詞 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt cảm xúc tinh tế 2 敬語の基礎 ⭐⭐⭐⭐⭐ Giao tiếp xã hội 3 使役形・受身形 ⭐⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt quan hệ xã hội 4 複文構造 ⭐⭐⭐⭐ Nói, viết tự nhiên 5 助詞の高度な使い方 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt chính xác 8 推量と推測 ⭐⭐⭐⭐ Thể hiện suy nghĩ 11 条件表現 ⭐⭐⭐⭐⭐ Logic, điều kiện 1.2 Từ vựng theo chủ đề (1500+ từ) Đã thành thạo: ...

20 tháng 3, 2023 · 8 phút

Bài 20: ~とおもいます — Nghĩ rằng

Bài 20 là bước ngoặt quan trọng — bạn bắt đầu sử dụng plain form (thể thông thường) trong câu phức để diễn đạt ý kiến, trích dẫn lời nói và dự đoán. Đây là nền tảng cho tiếng Nhật tự nhiên hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Plain form おもいます おもいます Nghĩ おもう いいます いいます Nói いう かちます かちます Thắng かつ まけます まけます Thua まける はじまります はじまります Bắt đầu はじまる おわります おわります Kết thúc おわる たぶん たぶん Có lẽ — きっと きっと Chắc chắn — ほんとう ほんとう Thật — うそ うそ Nói dối — ニュース にゅーす Tin tức — しあい しあい Trận đấu — せいじ せいじ Chính trị — Plain form tổng hợp Loại Khẳng định Phủ định V hiện tại いく いかない V quá khứ いった いかなかった い-adj hiện tại たかい たかくない い-adj quá khứ たかかった たかくなかった な-adj hiện tại しずかだ しずかじゃない な-adj quá khứ しずかだった しずかじゃなかった N hiện tại あめだ あめじゃない N quá khứ あめだった あめじゃなかった 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 20 ...

3 tháng 2, 2023 · 4 phút