Bài 11: 条件表現 — Biểu đạt điều kiện
Điều kiện (条件) trong tiếng Nhật N3 có nhiều cách biểu đạt tinh tế. Mỗi cách có sắc thái và tình huống sử dụng khác nhau, giúp bạn nói chính xác như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん Điều kiện 条件を満たす。 場合 ばあい Trường hợp この場合はどうする? 前提 ぜんてい Tiền đề 前提条件がある。 仮定 かてい Giả định 仮定の話です。 想定 そうてい Dự kiến 想定外の事態。 必要 ひつよう Cần thiết 必要な条件です。 十分 じゅうぶん Đủ 十分な準備をする。 可能 かのう Có thể 可能な限りやる。 不可能 ふかのう Không thể 不可能なことだ。 原則 げんそく Nguyên tắc 原則として認めない。 例外 れいがい Ngoại lệ 例外的に許可する。 限定 げんてい Giới hạn 限定的な条件だ。 無条件 むじょうけん Vô điều kiện 無条件で受け入れる。 絶対 ぜったい Tuyệt đối 絶対に必要だ。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ば (nếu - dự định, hy vọng) 一般的な条件: ...