Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Học cách diễn đạt sự tồn tại và vị trí với cấu trúc ~に ~が あります/います, ~の うえ/した/まえ theo Minna no Nihongo bài 10

24 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Học cách diễn đạt sở thích, năng lực với cấu trúc ~が すきです/きらいです, ~が じょうずです/へたです theo Minna no Nihongo bài 9

23 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Học tính từ đuôi な: きれい, しずか, にぎやか, ゆうめい với cấu trúc な-adj + です theo Minna no Nihongo bài 8

22 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Học cách diễn đạt cho và nhận quà, dạy và học với cấu trúc ~に ~を あげます/もらいます theo Minna no Nihongo bài 7

21 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Học động từ chỉ hành động hàng ngày: ăn, uống, xem, đọc, viết với cấu trúc ~を たべます/のみます theo Minna no Nihongo bài 6

20 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Học động từ di chuyển いきます/きます/かえります, trợ từ へ で と trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 5

19 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Học cách nói giờ, phút, ngày tháng và lịch trình với から~まで trong tiếng Nhật JLPT N5 theo Minna no Nihongo bài 4

18 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Học cách nói về địa điểm bằng ここ/そこ/あそこ, hỏi đường với ~はどこですか theo Minna no Nihongo bài 3 JLPT N5

17 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Học chỉ thị đại từ これ/それ/あれ, この/その/あの và trợ từ の sở hữu trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 2

16 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật: tên, quốc tịch, nghề nghiệp với cấu trúc ~は~です theo Minna no Nihongo bài 1

15 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ