理論物理学の最前線

Luyện đọc tiếng Nhật N1: khoa học (理論物理学の最前線). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

23 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

政策立案の新たな展開

Luyện đọc tiếng Nhật N1: chính sách (政策立案の新たな展開). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

22 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

マクロ経済政策の転換点

Luyện đọc tiếng Nhật N1: kinh tế (マクロ経済政策の転換点). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

20 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

現代哲学と倫理の問い

Luyện đọc tiếng Nhật N1: triết học (現代哲学と倫理の問い). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

19 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

社会構造の変化

Luyện đọc tiếng Nhật N1: xã luận (社会構造の変化). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

17 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

基礎研究の意義

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (基礎研究の意義). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

16 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

多国間外交の重要性

Luyện đọc tiếng Nhật N1: ngoại giao (多国間外交の重要性). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

14 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

司法制度改革の必要性

Luyện đọc tiếng Nhật N1: luật pháp (司法制度改革の必要性). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

13 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

数学的モデリング

Luyện đọc tiếng Nhật N1: khoa học (数学的モデリング). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

12 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

福祉政策

Luyện đọc tiếng Nhật N1: chính sách (福祉政策). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

10 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

経済理論

Luyện đọc tiếng Nhật N1: kinh tế (経済理論). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

9 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

認識論的問題

Luyện đọc tiếng Nhật N1: triết học (認識論的問題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

7 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

社会統合

Luyện đọc tiếng Nhật N1: xã luận (社会統合). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

6 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

学術論文

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (学術論文). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

4 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

平和構築

Luyện đọc tiếng Nhật N1: ngoại giao (平和構築). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

3 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

裁判員制度

Luyện đọc tiếng Nhật N1: luật pháp (裁判員制度). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

1 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

環境科学研究

Luyện đọc tiếng Nhật N1: khoa học (環境科学研究). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

30 tháng 9, 2025 · 5 phút · Cuong TQ

規制緩和政策

Luyện đọc tiếng Nhật N1: chính sách (規制緩和政策). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

28 tháng 9, 2025 · 7 phút · Cuong TQ

国際金融市場

Luyện đọc tiếng Nhật N1: kinh tế (国際金融市場). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

27 tháng 9, 2025 · 7 phút · Cuong TQ

存在論的考察

Luyện đọc tiếng Nhật N1: triết học (存在論的考察). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

25 tháng 9, 2025 · 6 phút · Cuong TQ