SNSと現代社会の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: truyền thông (SNSと現代社会の課題). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu JLPT.

25 tháng 6, 2025 · 2 phút · Cuong TQ

交通渋滞の解決策

Luyện đọc tiếng Nhật N3: giao thông (交通渋滞の解決策). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

24 tháng 6, 2025 · 2 phút · Cuong TQ

起業への挑戦

Luyện đọc tiếng Nhật N3: kinh doanh (起業への挑戦). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

22 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

医療技術の進歩

Luyện đọc tiếng Nhật N3: y tế (医療技術の進歩). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

21 tháng 6, 2025 · 2 phút · Cuong TQ

地球温暖化対策

Luyện đọc tiếng Nhật N3: môi trường (地球温暖化対策). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

19 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

AIの発展と課題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: công nghệ (AIの発展と課題). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

18 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

少子高齢化の問題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (少子高齢化の問題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

16 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

映画産業の変化

Luyện đọc tiếng Nhật N3: nghệ thuật (映画産業の変化). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

15 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

フェイクニュース

Luyện đọc tiếng Nhật N3: truyền thông (フェイクニュース). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

13 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

エコな移動手段

Luyện đọc tiếng Nhật N3: giao thông (エコな移動手段). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

12 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

イノベーション

Luyện đọc tiếng Nhật N3: kinh doanh (イノベーション). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

10 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

メンタルヘルス

Luyện đọc tiếng Nhật N3: y tế (メンタルヘルス). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

9 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

森林保護

Luyện đọc tiếng Nhật N3: môi trường (森林保護). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

7 tháng 6, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

デジタル化

Luyện đọc tiếng Nhật N3: công nghệ (デジタル化). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

6 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

格差社会

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (格差社会). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

4 tháng 6, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

音楽療法の効果

Luyện đọc tiếng Nhật N3: nghệ thuật (音楽療法の効果). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

3 tháng 6, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

ネットいじめ

Luyện đọc tiếng Nhật N3: truyền thông (ネットいじめ). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

1 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

公共交通の改善

Luyện đọc tiếng Nhật N3: giao thông (公共交通の改善). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

31 tháng 5, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

グローバル化

Luyện đọc tiếng Nhật N3: kinh doanh (グローバル化). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

29 tháng 5, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

予防医学

Luyện đọc tiếng Nhật N3: y tế (予防医学). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

28 tháng 5, 2025 · 4 phút · Cuong TQ