成人の日

Luyện đọc tiếng Nhật N4: phong tục (成人の日). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

28 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

紅葉狩りに行く

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thiên nhiên (紅葉狩りに行く). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

27 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

初出勤の日

Luyện đọc tiếng Nhật N4: công việc (初出勤の日). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

25 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

サッカー部の練習

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thể thao (サッカー部の練習). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

24 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

夏祭りの夜

Luyện đọc tiếng Nhật N4: lễ hội (夏祭りの夜). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

22 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

弁当作り

Luyện đọc tiếng Nhật N4: ẩm thực (弁当作り). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

21 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

海外旅行の思い出

Luyện đọc tiếng Nhật N4: du lịch (海外旅行の思い出). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

19 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

図書館での勉強

Luyện đọc tiếng Nhật N4: giáo dục (図書館での勉強). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

18 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

お盆の帰省

Luyện đọc tiếng Nhật N4: phong tục (お盆の帰省). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

16 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

雨の日の楽しみ

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thiên nhiên (雨の日の楽しみ). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

15 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

アルバイト探し

Luyện đọc tiếng Nhật N4: công việc (アルバイト探し). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

13 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

マラソン大会

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thể thao (マラソン大会). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

12 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

文化祭の準備

Luyện đọc tiếng Nhật N4: lễ hội (文化祭の準備). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

10 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

お母さんの手料理

Luyện đọc tiếng Nhật N4: ẩm thực (お母さんの手料理). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

9 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

旅行の思い出

Luyện đọc tiếng Nhật N4: du lịch (旅行の思い出). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

7 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

奨学金の申請

Luyện đọc tiếng Nhật N4: giáo dục (奨学金の申請). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

6 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

年賀状を書きます

Luyện đọc tiếng Nhật N4: phong tục (年賀状を書きます). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

5 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

公園の四季

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thiên nhiên (公園の四季). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

3 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

職場の人間関係

Luyện đọc tiếng Nhật N4: công việc (職場の人間関係). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

2 tháng 4, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

野球観戦

Luyện đọc tiếng Nhật N4: thể thao (野球観戦). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

31 tháng 3, 2025 · 3 phút · Cuong TQ