Bài 6: 時間表現 — Biểu hiện thời gian phức tạp
時間表現 (Jikan hyōgen) ở N1 không chỉ nói về quá khứ-hiện tại-tương lai. ~つつある (đang dần), ~かけだ (sắp hoàn thành), ~ばかりだ (ngày càng) biểu hiện quá trình tiến triển tinh tế mà chỉ có ở trình độ cao. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ つつある つつある Đang dần 変化しつつある かけだ かけだ Sắp xong, đang làm dở 食べかけの料理 ばかりだ ばかりだ Ngày càng 悪くなるばかりだ がちだ がちだ Có xu hướng 病気がちな人 きりだ きりだ Từ lúc… không còn 会ってから3年きりだ 最中に さいちゅうに Đang trong lúc 会議の最中に電話 途中で とちゅうで Giữa chừng 途中で諦めた 直前に ちょくぜんに Ngay trước khi 試験の直前に勉強 直後に ちょくごに Ngay sau khi 卒業の直後に就職 以来 いらい Kể từ khi 結婚以来幸せだ 以降 いこう Từ… trở đi 今日以降連絡する 以前 いぜん Trước khi 結婚以前は独身 一方 いっぽう Một mặt 便利な一方危険だ 同時に どうじに Đồng thời 勉強と仕事を同時に 瞬間 しゅんかん Khoảnh khắc その瞬間に気づいた 2. Ngữ pháp 2.1 ~つつある (Đang dần, đang tiến triển) Biểu hiện quá trình thay đổi đang diễn ra, formal: ...