Bài 11: 上級漢字パターン — Mẫu Kanji nâng cao N1

上級漢字 (Jōkyū Kanji) N1 không chỉ về số lượng mà về complexity. 同音異義語 (đồng âm khác nghĩa), 四字熟語 (thành ngữ 4 chữ), 複合語 (từ ghép phức tạp) - đây là “boss battle” cuối cùng trong hành trình Kanji. 1. Kanji Patterns N1 1.1 同音異義語 (Đồng âm khác nghĩa) Âm đọc Kanji Nghĩa Ví dụ こうしょう 交渉 Đàm phán 価格を交渉する 考証 Khảo chứng 歴史的考証 口承 Truyền miệng 口承文学 きかん 期間 Thời gian 契約期間 機関 Cơ quan 研究機関 帰還 Trở về 宇宙船の帰還 せいさん 生産 Sản xuất 工業生産 精算 Thanh toán 費用を精算 清算 Thanh lý 会社を清算 しんぽ 進歩 Tiến bộ 技術の進歩 新歩 Bước mới 人生の新歩 1.2 複雑な複合語 (Từ ghép phức tạp) Kanji Reading Nghĩa Phân tích 相互理解 そうごりかい Hiểu biết lẫn nhau 相互 + 理解 多角的分析 たかくてきぶんせき Phân tích đa chiều 多角的 + 分析 持続可能性 じぞくかのうせい Tính bền vững 持続 + 可能 + 性 情報処理能力 じょうほうしょりのうりょく Khả năng xử lý thông tin 情報 + 処理 + 能力 環境保護活動 かんきょうほごかつどう Hoạt động bảo vệ môi trường 環境 + 保護 + 活動 1.3 四字熟語 (Thành ngữ 4 chữ) Thành ngữ Reading Nghĩa Context 一石二鳥 いっせきにちょう Một mũi tên hai con chim 効率的な方法 自業自得 じごうじとく Tự làm tự chịu 自分の責任 十人十色 じゅうにんといろ Mười người mười màu 多様性を表現 因果応報 いんがおうほう Nhân quả báo ứng 行動の結果 意志薄弱 いしはくじゃく Ý chí yếu đuối 性格を表現 博学多才 はくがくたさい Uyên bác tài năng 人物評価 臨機応変 りんきおうへん Linh hoạt ứng biến 対応能力 2. Reading Strategies 2.1 部首による推測 (Đoán nghĩa qua bộ thủ) 人偏 (にんべん) - liên quan đến người: ...

11 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 11: 接続表現 - Biểu hiện liên kết trong tiếng Nhật

Việc sử dụng các từ nối và biểu hiện liên kết đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách logic và mạch lạc. Đây là kỹ năng quan trọng để đạt điểm cao trong JLPT N2. 1. Từ vựng liên kết quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 接続 せつぞく liên kết 関連 かんれん liên quan 関係 かんけい mối quan hệ 順序 じゅんじょ thứ tự 結果 けっか kết quả 原因 げんいん nguyên nhân 理由 りゆう lý do 根拠 こんきょ căn cứ 前提 ぜんてい tiền đề 結論 けつろん kết luận 要約 ようやく tóm tắt 補足 ほそく bổ sung 対比 たいひ đối chiếu 転換 てんかん chuyển đổi 強調 きょうちょう nhấn mạnh 2. Các loại biểu hiện liên kết 2.1 Liên kết nguyên nhân - kết quả 〜ため (vì, để) ...

12 tháng 4, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 11: 条件表現 — Biểu đạt điều kiện

Điều kiện (条件) trong tiếng Nhật N3 có nhiều cách biểu đạt tinh tế. Mỗi cách có sắc thái và tình huống sử dụng khác nhau, giúp bạn nói chính xác như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん Điều kiện 条件を満たす。 場合 ばあい Trường hợp この場合はどうする? 前提 ぜんてい Tiền đề 前提条件がある。 仮定 かてい Giả định 仮定の話です。 想定 そうてい Dự kiến 想定外の事態。 必要 ひつよう Cần thiết 必要な条件です。 十分 じゅうぶん Đủ 十分な準備をする。 可能 かのう Có thể 可能な限りやる。 不可能 ふかのう Không thể 不可能なことだ。 原則 げんそく Nguyên tắc 原則として認めない。 例外 れいがい Ngoại lệ 例外的に許可する。 限定 げんてい Giới hạn 限定的な条件だ。 無条件 むじょうけん Vô điều kiện 無条件で受け入れる。 絶対 ぜったい Tuyệt đối 絶対に必要だ。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ば (nếu - dự định, hy vọng) 一般的な条件: ...

11 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 11: いくつ — Đếm số lượng

Bài 11 giúp bạn học cách đếm số lượng trong tiếng Nhật — một chủ đề quan trọng vì tiếng Nhật dùng các trợ số từ (counter) khác nhau tùy loại vật đếm. Không giống tiếng Việt chỉ cần “cái, con, chiếc”, tiếng Nhật có hệ thống phong phú hơn nhiều. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ひとつ ひとつ 1 (cái) りんごを ひとつ ください。 ふたつ ふたつ 2 (cái) みかんが ふたつ あります。 みっつ みっつ 3 (cái) たまごを みっつ かいました。 よっつ よっつ 4 (cái) コップが よっつ あります。 いつつ いつつ 5 (cái) いすが いつつ あります。 むっつ むっつ 6 (cái) パンを むっつ ください。 ななつ ななつ 7 (cái) ほんが ななつ あります。 やっつ やっつ 8 (cái) おさらが やっつ あります。 ここのつ ここのつ 9 (cái) ボールが ここのつ あります。 とお とお 10 (cái) とお ぜんぶで あります。 いくつ いくつ Mấy (cái)? りんごは いくつ ありますか。 ひとり ひとり 1 người へやに ひとり います。 ふたり ふたり 2 người がくせいが ふたり います。 ~にん ~にん ~ người (3+) さんにん、よにん、ごにん ~だい ~だい ~ chiếc (máy/xe) くるまが にだい あります。 ~まい ~まい ~ tờ/tấm (vật mỏng) かみを さんまい ください。 ~かい ~かい ~ lần にかい いきました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 11 ...

25 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 12: 文化的表現 — Biểu hiện văn hóa Nhật Bản

文化的表現 (Bunkateki hyōgen) là linh hồn của tiếng Nhật N1. 建前と本音 (tatemae/honne), 空気を読む (kuuki wo yomu), おもてなし (omotenashi) - những concept này không chỉ là từ vựng mà là cách suy nghĩ của người Nhật. 1. Core Cultural Concepts 1.1 建前と本音 (Tatemae vs Honne) Concept Kanji Nghĩa Usage 建前 たてまえ Lời nói công khai, nguyên tắc 社会的な場面で使う 本音 ほんね Tâm tư thật, ý kiến thực 親しい間柄で明かす Example Situations: 会社で: 「残業は大変ですが、やりがいがあります」(建前) 友達に: 「残業、本当にきついよ」(本音) N1 Expressions: ...

12 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 12: 聴解対策 - Chiến lược nghe hiểu JLPT N2

Nghe hiểu (聴解) là kỹ năng thực tế quan trọng nhất trong tiếng Nhật. JLPT N2 yêu cầu hiểu được hội thoại tự nhiên, thông báo công cộng và bài giảng. 1. Từ vựng nghe hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Bối cảnh 聴解 ちょうかい nghe hiểu 試験の聴解問題 音声 おんせい âm thanh 音声を再生する 発音 はつおん phát âm 正しい発音 会話 かいわ hội thoại 日常会話 講演 こうえん bài thuyết trình 講演を聞く 放送 ほうそう phát thanh 駅の放送 案内 あんない hướng dẫn 案内を聞く 説明 せつめい giải thích 詳しい説明 質問 しつもん câu hỏi 質問に答える 回答 かいとう trả lời 正しい回答 2. Các dạng bài nghe N2 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) Đặc điểm: ...

16 tháng 4, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 12: 文体と敬語 — Văn thể và kính ngữ

Văn thể (文体) và kính ngữ (敬語) nâng cao giúp bạn giao tiếp phù hợp với mọi tình huống trong xã hội Nhật Bản, từ thân mật đến trang trọng nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文体 ぶんたい Văn thể 文体を使い分ける。 敬語 けいご Kính ngữ 正しい敬語を使う。 丁寧語 ていねいご Lịch sự ngữ 丁寧語で話す。 尊敬語 そんけいご Tôn kính ngữ 尊敬語を学ぶ。 謙譲語 けんじょうご Khiêm nhường ngữ 謙譲語で表現する。 美化語 びかご Mỹ hóa ngữ 美化語を付ける。 普通体 ふつうたい Văn thể thường 普通体で書く。 敬体 けいたい Văn thể kính 敬体を使う。 待遇 たいぐう Đãi ngộ 適切な待遇をする。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係を考える。 上下 じょうげ Trên dưới 上下関係がある。 距離 きょり Khoảng cách 心理的距離感。 場面 ばめん Tình huống 場面に応じて使う。 公式 こうしき Chính thức 公式な場面です。 2. Ngữ pháp 2.1 文体の使い分け (Phân biệt văn thể) 普通体 (だ・である調): ...

12 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 12: ~は ~より — So sánh

Bài 12 dạy bạn cách so sánh trong tiếng Nhật — so sánh hơn giữa 2 đối tượng và so sánh nhất trong một nhóm. Đây là cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おおきい おおきい To, lớn このかばんは おおきいです。 ちいさい ちいさい Nhỏ, bé あのいえは ちいさいです。 あたらしい あたらしい Mới あたらしい くるまが ほしいです。 ふるい ふるい Cũ このパソコンは ふるいです。 いい(よい) いい(よい) Tốt, hay にほんごは いいです。 わるい わるい Xấu, tệ てんきが わるいです。 たかい たかい Cao / Đắt このホテルは たかいです。 やすい やすい Rẻ このレストランは やすいです。 ながい ながい Dài なつやすみは ながいです。 みじかい みじかい Ngắn ふゆやすみは みじかいです。 おもしろい おもしろい Thú vị このえいがは おもしろいです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp とうきょうは にぎやかです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh きょうとは しずかです。 きせつ きせつ Mùa にほんは きせつが よっつ あります。 はる はる Mùa xuân はるは あたたかいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 12 ...

26 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 13: 複雑構文 — Cấu trúc câu phức tạp N1

複雑構文 (Fukuzatsu kōbun) là thử thách cuối cùng của N1. Những câu dài 3-4 dòng với multiple clauses, nested modifiers, embedded structures - đây là nơi nhiều người “thua” dù có vocabulary tốt. 1. Complex Sentence Patterns 1.1 Multiple Embedded Clauses Pattern 1: Danh từ + による + Danh từ + に対する + 形容詞 技術革新による社会変化に対する人々の反応は複雑である。 Analysis: Main clause: 人々の反応は複雑である Modifier 1: 技術革新による (do cách mạng công nghệ) Modifier 2: 社会変化に対する (đối với thay đổi xã hội) Core: 反応 (phản ứng) Translation: Phản ứng của người dân đối với thay đổi xã hội do cách mạng công nghệ là phức tạp. ...

13 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 13: 疑問詞パターン - Các dạng từ nghi vấn và câu hỏi N2

Việc sử dụng thành thạo các từ nghi vấn và dạng câu hỏi phức tạp là kỹ năng quan trọng ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng nghi vấn quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 疑問 ぎもん nghi vấn 質問 しつもん câu hỏi 問題 もんだい vấn đề 問い合わせ といあわせ truy vấn 詳細 しょうさい chi tiết 具体的 ぐたいてき cụ thể 抽象的 ちゅうしょうてき trừu tượng 状況 じょうきょう tình huống 方法 ほうほう phương pháp 手段 しゅだん phương tiện 目的 もくてき mục đích 理由 りゆう lý do 原因 げんいん nguyên nhân 結果 けっか kết quả 程度 ていど mức độ 2. Các từ nghi vấn N2 2.1 Từ nghi vấn cơ bản nâng cao 何 (なに/なん) - gì ...

13 tháng 4, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 13: 語彙の拡張 — Mở rộng từ vựng

Mở rộng từ vựng (語彙の拡張) là chìa khóa để nâng cao khả năng tiếng Nhật. Ở N3, bạn sẽ học cách liên kết từ vựng, phân biệt sắc thái và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Từ liên quan 語彙 ごい Từ vựng 語彙力を向上させる 拡張 かくちょう Mở rộng 知識を拡張する 同義語 どうぎご Từ đồng nghĩa 同義語を覚える 反対語 はんたいご Từ trái nghĩa 反対語を学ぶ 類似 るいじ Tương tự 類似した意味 区別 くべつ Phân biệt 意味を区別する 使い分け つかいわけ Phân biệt cách dùng 適切に使い分ける 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈を理解する 表現 ひょうげん Biểu đạt 豊かな表現力 意味 いみ Ý nghĩa 正確な意味を知る 用法 ようほう Cách dùng 正しい用法を学ぶ 慣用句 かんようく Thành ngữ 慣用句を覚える 熟語 じゅくご Từ ghép 四字熟語を学ぶ 複合語 ふくごうご Từ hợp thành 複合語を作る 2. Nhóm từ vựng theo chủ đề 2.1 感情・気持ち (Cảm xúc) 基本語 同義語 強さ 例文 嬉しい 楽しい 弱 楽しい一日でした 喜ぶ 中 合格を喜んでいる 感激する 強 深く感激しました 2.2 天気・自然 (Thời tiết, thiên nhiên) 基本語 詳細語 使用場面 暑い 蒸し暑い 湿気が多い 焼けるような 非常に暑い 暖かい 心地よい暑さ 2.3 人の性格 (Tính cách con người) Tích cực: ...

13 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 13: ほしいです — Muốn

Bài 13 giúp bạn diễn đạt mong muốn — muốn có cái gì, muốn làm gì — và nói về mục đích khi đi đâu đó. Đây là những cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ほしい ほしい Muốn (có vật) あたらしい くるまが ほしいです。 のどが かわきます のどがかわきます Khát のどが かわきました。 おなかが すきます おなかがすきます Đói おなかが すきました。 つかれます つかれます Mệt きょうは つかれました。 あそびます あそびます Chơi こうえんで あそびます。 およぎます およぎます Bơi うみで およぎたいです。 むかえます むかえます Đón くうこうに むかえに いきます。 つくります つくります Làm, nấu りょうりを つくります。 のみもの のみもの Đồ uống つめたい のみものが ほしいです。 りょこう りょこう Du lịch にほんへ りょこうに いきます。 かいもの かいもの Mua sắm デパートへ かいものに いきます。 おべんとう おべんとう Cơm hộp おべんとうを つくります。 なにか なにか Cái gì đó なにか のみたいです。 どこか どこか Đâu đó どこか いきたいです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 13 ...

27 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 14: 論文・レポート — Viết luận văn và báo cáo academic

論文・レポート (Ronbun/Repōto) writing là đỉnh cao của tiếng Nhật N1. Academic structure, formal expressions, citation methods và logical flow - những kỹ năng này không chỉ cho thi mà cho career nghiên cứu và công việc high-level. 1. Academic Writing Structure 1.1 論文の構成 (Paper Structure) 部分 日本語 機能 Key Expressions Title 題目・タイトル 研究内容を示す ~に関する研究 Abstract 要約・抄録 全体の概要 本研究では~を検討した Introduction 序論・はじめに 背景・目的 ~について述べる Literature Review 先行研究 既存研究の検討 ~によると、~が指摘されている Methodology 方法論・手法 研究方法 ~の方法を用いて Results 結果 研究結果 ~という結果が得られた Discussion 考察・検討 結果の解釈 ~と考えられる Conclusion 結論 まとめ 以上から~と結論づけられる 1.2 Introduction Writing Pattern Standard Structure: ...

14 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 14: 授受表現 - Biểu hiện cho và nhận trong tiếng Nhật

Biểu hiện cho và nhận (授受表現) là một trong những đặc trưng quan trọng của tiếng Nhật, thể hiện mối quan hệ xã hội và lòng biết ơn. Bài này sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các dạng này. 1. Từ vựng cho và nhận Kanji Hiragana Nghĩa 授受 じゅじゅ cho và nhận 贈り物 おくりもの quà tặng 受け取り うけとり việc nhận 提供 ていきょう cung cấp 援助 えんじょ viện trợ 支援 しえん hỗ trợ 協力 きょうりょく hợp tác 手伝い てつだい giúp đỡ 借用 しゃくよう mượn 返却 へんきゃく trả lại 恩恵 おんけい ân huệ 恩返し おんがえし báo ơn 親切 しんせつ tử tế 迷惑 めいわく làm phiền 感謝 かんしゃ cảm tạ 2. Động từ cho và nhận cơ bản 2.1 Cho (あげる・やる・さしあげる) あげる (cho - trung tính) ...

14 tháng 4, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 14: 読解テクニック — Kỹ thuật đọc hiểu

Đọc hiểu (読解) là phần quan trọng nhất trong JLPT N3. Bạn sẽ học các kỹ thuật đọc hiệu quả để hiểu nội dung chính và trả lời câu hỏi chính xác trong thời gian giới hạn. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 読解 どっかい Đọc hiểu 読解力を向上させる 理解 りかい Hiểu 内容を理解する 把握 はあく Nắm bắt 要点を把握する 文章 ぶんしょう Văn chương 文章を読む 段落 だんらく Đoạn văn 段落ごとに読む 主題 しゅだい Chủ đề 主題を見つける 要点 ようてん Điểm chính 要点をまとめる 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を確認する 結論 けつろん Kết luận 結論を導く 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠を示す 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 文脈 ぶんみゃく Ngữ cảnh 文脈から判断する 手がかり てがかり Manh mối 手がかりを探す 設問 せつもん Câu hỏi 設問を読む 2. 読解の基本テクニック (Kỹ thuật đọc hiểu cơ bản) 2.1 スキミング (Skimming - Đọc lướt) Mục đích: Nắm bắt ý chính tổng quát Cách làm: ...

14 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 14: て-form — Thể て

Bài 14 là bước ngoặt quan trọng trong hành trình học tiếng Nhật — bạn sẽ học thể て (te-form). Đây là nền tảng cho hàng loạt cấu trúc ngữ pháp từ đây về sau. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Thể て Nghĩa Nhóm まちます まって Chờ, đợi I とります とって Lấy, chụp I よみます よんで Đọc I かきます かいて Viết I のみます のんで Uống I ききます きいて Nghe I はなします はなして Nói I かえります かえって Về I あそびます あそんで Chơi I たべます たべて Ăn II みます みて Xem, nhìn II おしえます おしえて Dạy, chỉ II きます きて Đến III (bất quy tắc) します して Làm III (bất quy tắc) 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 14 ...

28 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 15: 文学表現 — Biểu hiện văn học và nghệ thuật

文学表現 (Bungaku hyōgen) nâng tầm tiếng Nhật lên nghệ thuật. Metaphor, imagery, classical allusions và poetic language - những biểu hiện này xuất hiện trong N1 reading và là chìa khóa để hiểu soul của ngôn ngữ Nhật. 1. Literary Device Fundamentals 1.1 隠喩 (Metaphor) vs 直喩 (Simile) Type Pattern Example Analysis 直喩 (Simile) ~のような/みたいな 雪のように白い Like snow - explicit comparison 隠喩 (Metaphor) Direct equation 人生は旅だ Life IS a journey - implicit 擬人法 (Personification) 物 + 人間の動作 風が歌う Wind singing Advanced Examples: ...

15 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 15: 読解戦略 - Chiến lược đọc hiểu N2

Đọc hiểu (読解) là phần khó nhất trong kỳ thi JLPT N2. Nắm vững chiến lược đọc hiểu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt điểm cao hơn. 1. Từ vựng về đọc hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 要旨 ようし ý chính 要旨をまとめる 詳細 しょうさい chi tiết 詳細な説明 概要 がいよう tổng quan 概要を把握する 趣旨 しゅし mục đích chính 趣旨を理解する 論点 ろんてん luận điểm 論点を整理する 根拠 こんきょ căn cứ 根拠を示す 結論 けつろん kết luận 結論を出す 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 推測 すいそく suy đoán 内容を推測する 判断 はんだん phán đoán 正しい判断 2. Các loại văn bản N2 2.1 論説文 (Ronsetsubun) - Văn bản luận giải Đặc điểm: ...

19 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 15: 聴解のコツ — Bí quyết nghe hiểu

Nghe hiểu (聴解) là phần thử thách nhất trong JLPT N3 vì bạn chỉ nghe một lần. Bài này sẽ dạy các kỹ thuật nghe và chiến lược để nắm bắt thông tin chính xác ngay lần đầu. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 聴解 ちょうかい Nghe hiểu 聴解問題を解く 集中 しゅうちゅう Tập trung 話に集中する 注意 ちゅうい Chú ý 注意深く聞く 予測 よそく Dự đoán 内容を予測する 判断 はんだん Phán đoán 正しく判断する 推測 すいそく Suy đoán 意味を推測する 要点 ようてん Điểm chính 要点を掴む 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を聞き逃す 話者 わしゃ Người nói 話者の意図を理解 意図 いと Ý định 本当の意図は何? 感情 かんじょう Cảm xúc 話者の感情を読む 態度 たいど Thái độ 話し方から態度がわかる 状況 じょうきょう Tình huống 状況を把握する 場面 ばめん Bối cảnh どんな場面? 2. 聴解問題の種類 (Các dạng câu hỏi nghe hiểu) 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) 特徴: ...

15 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 15: ~てもいいですか — Xin phép & Trạng thái

Bài 15 mở rộng cách dùng thể て — lần này tập trung vào xin phép, cấm đoán và đặc biệt là cách dùng V-ています để nói về trạng thái (không chỉ hành động đang diễn ra). Đây là bài dễ nhầm lẫn nhất nên hãy chú ý kỹ! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すんでいます すんでいます Đang sống (tại) とうきょうに すんでいます。 しっています しっています Biết ミラーさんを しっていますか。 しりません しりません Không biết いいえ、しりません。 もっています もっています Có (sở hữu) くるまを もっていますか。 けっこんしています けっこんしています Đã kết hôn やまださんは けっこんしています。 つとめています つとめています Đang làm việc (tại) ぎんこうに つとめています。 うります うります Bán この みせで パンを うっています。 しります しります Biết (nguyên thể) ⚠️ Phủ định: しりません すみます すみます Sống (tại) どこに すんでいますか。 けっこんします けっこんします Kết hôn らいねん けっこんします。 でんわばんごう でんわばんごう Số điện thoại でんわばんごうを しっていますか。 かぞく かぞく Gia đình かぞくは 3にんです。 きょうだい きょうだい Anh chị em きょうだいが いますか。 どくしん どくしん Độc thân まだ どくしんです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 15 ...

29 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ