Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あります あります Có (vật) つくえの うえに ほんが あります。 います います Có (người/động vật) にわに ねこが います。 いろいろ(な) いろいろ Nhiều loại いろいろな みせが あります。 うえ うえ Trên つくえの うえ した した Dưới いすの した まえ まえ Trước えきの まえ うしろ うしろ Sau ビルの うしろ みぎ みぎ Bên phải ぎんこうの みぎ ひだり ひだり Bên trái ゆうびんきょくの ひだり なか なか Bên trong かばんの なか そと そと Bên ngoài へやの そと ちかく ちかく Gần えきの ちかく となり となり Bên cạnh スーパーの となり あいだ あいだ Giữa ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ つくえ つくえ Bàn つくえの うえに ほんが あります。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10 ...

24 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thích và năng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ が thay vì を. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すき(な) すき Thích おんがくが すきです。 きらい(な) きらい Ghét にんじんが きらいです。 じょうず(な) じょうず Giỏi にほんごが じょうずです。 へた(な) へた Kém/Dở りょうりが へたです。 だいすき(な) だいすき Rất thích サッカーが だいすきです。 だいきらい(な) だいきらい Rất ghét むしが だいきらいです。 わかります わかります Hiểu/Biết にほんごが わかります。 あります あります Có じかんが あります。 りょうり りょうり Nấu ăn/Món ăn にほんの りょうりが すきです。 のみもの のみもの Đồ uống どんな のみものが すきですか。 スポーツ すぽーつ Thể thao スポーツが すきです。 やきゅう やきゅう Bóng chày やきゅうが じょうずです。 どんな どんな ~ nào/loại nào どんな おんがくが すきですか。 よく よく Thường xuyên よく えいがを みます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9 ...

23 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ハンサム(な) はんさむ Đẹp trai ハンサムな ひとです。 きれい(な) きれい Đẹp/Sạch きれいな はなです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh しずかな まちです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかな まちです。 ゆうめい(な) ゆうめい Nổi tiếng ゆうめいな レストランです。 しんせつ(な) しんせつ Tốt bụng しんせつな ひとです。 げんき(な) げんき Khỏe mạnh げんきな こどもです。 ひま(な) ひま Rảnh rỗi きょうは ひまです。 べんり(な) べんり Tiện lợi べんりな ところです。 すてき(な) すてき Tuyệt vời すてきな ドレスですね。 まち まち Thành phố おおさかは にぎやかな まちです。 どう どう Thế nào にほんは どうですか。 どんな どんな ~ như thế nào どんな まちですか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8 ...

22 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Bài 7 dạy bạn cách diễn đạt việc cho và nhận — một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi tặng quà là nét đẹp truyền thống. Bạn cũng sẽ học cách nói “đã ~ rồi” với もう ~ました. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あげます あげます Cho/Tặng はなを あげます。 もらいます もらいます Nhận プレゼントを もらいます。 おしえます おしえます Dạy/Chỉ にほんごを おしえます。 ならいます ならいます Học (từ ai) せんせいに ならいます。 かけます かけます Gọi (điện thoại) でんわを かけます。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 かります かります Mượn ほんを かります。 はな はな Hoa きれいな はなを あげます。 プレゼント ぷれぜんと Quà tặng プレゼントを もらいました。 チョコレート ちょこれーと Sô-cô-la チョコレートを あげます。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを もらいました。 もう もう Đã ~ rồi もう たべました。 まだ まだ Chưa まだです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 7 ...

21 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ たべます たべます Ăn パンを たべます。 のみます のみます Uống コーヒーを のみます。 すいます すいます Hút (thuốc) たばこを すいます。 みます みます Xem テレビを みます。 ききます ききます Nghe おんがくを ききます。 よみます よみます Đọc しんぶんを よみます。 かきます かきます Viết/Vẽ てがみを かきます。 かいます かいます Mua くつを かいます。 します します Làm しゅくだいを します。 パン ぱん Bánh mì あさ パンを たべます。 コーヒー こーひー Cà phê まいあさ コーヒーを のみます。 しんぶん しんぶん Báo しんぶんを よみます。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 おんがく おんがく Âm nhạc おんがくを ききます。 しゅくだい しゅくだい Bài tập về nhà しゅくだいを します。 なに なに Cái gì なにを たべますか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6 ...

20 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いきます いきます Đi きょうとへ いきます。 きます きます Đến にほんへ きました。 かえります かえります Về うちへ かえります。 でんしゃ でんしゃ Tàu điện でんしゃで いきます。 バス ばす Xe buýt バスで がっこうへ いきます。 タクシー たくしー Taxi タクシーで かえります。 じてんしゃ じてんしゃ Xe đạp じてんしゃで いきます。 ひこうき ひこうき Máy bay ひこうきで きました。 しんかんせん しんかんせん Tàu shinkansen しんかんせんで きょうとへ いきます。 あるいて あるいて Đi bộ あるいて いきます。 きょうと きょうと Kyoto きょうとへ いきます。 とうきょう とうきょう Tokyo とうきょうから きました。 がっこう がっこう Trường học がっこうへ いきます。 うち うち Nhà (của mình) うちへ かえります。 ひとりで ひとりで Một mình ひとりで いきます。 ともだち ともだち Bạn bè ともだちと いきます。 かぞく かぞく Gia đình かぞくと きました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5 ...

19 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いま いま Bây giờ いま 3じです。 ~じ ~じ ~giờ 7じ = 7 giờ ~ふん/ぷん ~ふん/ぷん ~phút 30ぷん = 30 phút はん はん Rưỡi (30 phút) 8じはん = 8 giờ rưỡi ごぜん ごぜん Buổi sáng (AM) ごぜん 9じ ごご ごご Buổi chiều (PM) ごご 3じ あさ あさ Buổi sáng あさ 7じに おきます。 ひる ひる Buổi trưa ひる 12じ よる/ばん よる/ばん Buổi tối よる 10じ おととい おととい Hôm kia — きのう きのう Hôm qua — きょう きょう Hôm nay — あした あした Ngày mai — あさって あさって Ngày kia — まいにち まいにち Mỗi ngày まいにち べんきょうします。 やすみ やすみ Nghỉ/Ngày nghỉ やすみは にちようびです。 Cách đọc giờ đặc biệt Giờ Đọc Lưu ý 4じ よじ ⚠️ không phải しじ 7じ しちじ ⚠️ 9じ くじ ⚠️ không phải きゅうじ Cách đọc phút đặc biệt Phút Đọc 1ぷん いっぷん 3ぷん さんぷん 6ぷん ろっぷん 8ぷん はっぷん 10ぷん じゅっぷん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4 ...

18 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ここ ここ Đây/Chỗ này ここは きょうしつです。 そこ そこ Đó/Chỗ đó そこは トイレです。 あそこ あそこ Chỗ kia あそこは じむしょです。 どこ どこ Ở đâu トイレは どこですか。 しょくどう しょくどう Nhà ăn/Canteen ここは しょくどうです。 きょうしつ きょうしつ Phòng học きょうしつは 2かいです。 じむしょ じむしょ Văn phòng じむしょは 1かいです。 トイレ といれ Nhà vệ sinh トイレは あそこです。 かいぎしつ かいぎしつ Phòng họp かいぎしつは 3かいです。 うけつけ うけつけ Quầy lễ tân うけつけは 1かいです。 エレベーター えれべーたー Thang máy エレベーターは あそこです。 ~かい/がい ~かい/がい Tầng (lầu) 2かい = tầng 2 デパート でぱーと Cửa hàng bách hóa あのデパートは にほんのです。 びょういん びょういん Bệnh viện びょういんは どこですか。 ぎんこう ぎんこう Ngân hàng ぎんこうは あそこです。 ゆうびんきょく ゆうびんきょく Bưu điện ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3 ...

17 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ これ これ Cái này これは ほんです。 それ それ Cái đó それは なんですか。 あれ あれ Cái kia あれは とけいです。 この この ~này このほんは わたしのです。 その その ~đó そのかばんは だれのですか。 あの あの ~kia あのくるまは たなかさんのです。 ほん ほん Sách これは にほんごの ほんです。 ノート のーと Vở/Sổ tay それは ノートです。 じしょ じしょ Từ điển これは えいごの じしょです。 かばん かばん Cặp/Túi xách そのかばんは いくらですか。 かさ かさ Ô/Dù あれは わたしの かさです。 とけい とけい Đồng hồ このとけいは にほんのです。 かぎ かぎ Chìa khóa これは くるまの かぎです。 なん/なに なん/なに Cái gì これは なんですか。 だれ だれ Ai これは だれの かばんですか。 えいご えいご Tiếng Anh えいごの ほん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2 ...

16 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...

15 tháng 1, 2023 · 5 phút · Cuong TQ