基礎研究の意義

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (基礎研究の意義). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

16 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

学術論文

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (学術論文). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

4 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

研究倫理ガイドライン

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (研究倫理ガイドライン). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

22 tháng 9, 2025 · 6 phút · Cuong TQ

産学連携の推進

Luyện đọc tiếng Nhật N1: nghiên cứu (産学連携の推進). Kèm danh sách từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

10 tháng 9, 2025 · 5 phút · Cuong TQ

学際的研究における知識統合の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N1: Thách thức tích hợp kiến thức trong nghiên cứu liên ngành (学際的研究における知識統合の課題). Từ vựng, ngữ pháp, bản dịch và bài tập đọc hiểu.

29 tháng 8, 2025 · 6 phút · Cuong TQ