Bài 1: 敬語上級 — Kính ngữ nâng cao và biểu hiện trang trọng

Bước vào N1, kính ngữ (敬語) không chỉ là lịch sự mà còn là nghệ thuật giao tiếp trong xã hội Nhật. Bạn sẽ học các biểu hiện trang trọng cao cấp, cách dùng trong business và formal situations. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 資料を拝見いたします 拝聴する はいちょうする Nghe (khiêm nhường) お話を拝聴しました 伺う うかがう Đi/đến (khiêm nhường) 明日お伺いします 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 提案を申し上げます 恐縮です きょうしゅくです Xin lỗi (formal) お時間をいただき恐縮です 恐れ入ります おそれいります Xin lỗi/thất lễ 恐れ入りますが、お名前は? いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 部長はいらっしゃいますか 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) お茶を召し上がってください ご足労 ごあしろう Công sức (của người khác) ご足労おかけします お忙しい おいそがしい Bận (của người khác) お忙しい中ありがとうございます ご多忙 ごたぼう Rất bận ご多忙中恐れ入ります 承知いたしました しょうちいたしました Đã hiểu (formal) 承知いたしました かしこまりました かしこまりました Đã hiểu (formal) かしこまりました 恐縮ながら きょうしゅくながら Xin lỗi nhưng 恐縮ながらお願いがあります 失礼いたします しつれいいたします Xin phép (formal) それでは失礼いたします 2. Ngữ pháp 2.1 お/ご+動詞連用形+いただく/くださる Biểu hiện kính ngữ cao cấp cho hành động: ...

1 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 1: 敬語 (Keigo) - Tôn kính ngữ và Khiêm nhượng ngữ

敬語 (Keigo) là hệ thống ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng. Đây là kiến thức quan trọng để giao tiếp trong môi trường công sở và xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Loại いらっしゃる いらっしゃる đến/đi/ở (tôn kính) 尊敬語 おっしゃる おっしゃる nói (tôn kính) 尊敬語 召し上がる めしあがる ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 ご覧になる ごらんになる xem (tôn kính) 尊敬語 お越しになる おこしになる đến (tôn kính) 尊敬語 参る まいる đến/đi (khiêm nhượng) 謙譲語 申し上げる もうしあげる nói (khiêm nhượng) 謙譲語 いただく いただく ăn/uống/nhận (khiêm nhượng) 謙譲語 拝見する はいけんする xem (khiêm nhượng) 謙譲語 お伺いする おうかがいする hỏi/đến (khiêm nhượng) 謙譲語 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nói về hành động của người có địa vị cao hơn: ...

1 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 2: 複合動詞 — Động từ ghép và biểu hiện trạng thái nâng cao

複合動詞 (Fukugō-dōshi) là linh hồn của tiếng Nhật N1. Từ 見る + 抜く = 見抜く (thấy suốt, phát hiện ra), những động từ ghép này tạo nên sắc thái ý nghĩa tinh tế mà không thể dịch đơn giản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 取り上げる とりあげる Đưa lên, đề cập 問題を取り上げる 思い込む おもいこむ Nghĩ ngầm, tin chắc 間違いを思い込んでいた 見抜く みぬく Thấy suốt, phát hiện 嘘を見抜く 聞き取る ききとる Nghe được, hiểu 音楽を聞き取る 言い切る いいきる Khẳng định, quyết đoán はっきりと言い切る 読み取る よみとる Đọc hiểu, nắm bắt 気持ちを読み取る 受け止める うけとめる Tiếp nhận, cảm nhận 衝撃を受け止める 振り返る ふりかえる Nhìn lại, suy ngẫm 過去を振り返る 立ち向かう たちむかう Đương đầu, đối mặt 困難に立ち向かう 乗り越える のりこえる Vượt qua 危機を乗り越える 思い浮かぶ おもいうかぶ Nảy ra (ý tưởng) アイデアが思い浮かぶ 気づく きづく Nhận ra, phát hiện 間違いに気づく 慣れる なれる Quen 生活に慣れる 驚く おどろく Ngạc nhiên 結果に驚く 悩む なやむ Phân vân, lo lắng 将来について悩む 2. Ngữ pháp 2.1 動詞+抜く (Làm triệt để, làm đến cùng) Biểu hiện làm hết sức, triệt để: ...

2 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 2: 受身表現 - Thể bị động nâng cao trong tiếng Nhật

Thể bị động (受身表現) trong tiếng Nhật N2 không chỉ đơn thuần là “bị làm gì” mà còn thể hiện cảm xúc bị ảnh hưởng và trách nhiệm trong tình huống. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 迷惑 めいわく phiền toái 迷惑をかける 被害 ひがい thiệt hại 被害を受ける 影響 えいきょう ảnh hưởng 影響される 批判 ひはん phê bình 批判される 注意 ちゅうい chú ý/nhắc nhở 注意される 褒める ほめる khen ngợi 褒められる 叱る しかる mắng 叱られる 泣く なく khóc 泣かれる 死ぬ しぬ chết 死なれる 盗む ぬすむ trộm 盗まれる 2. Ngữ pháp 2.1 直接受身 (Chokusetsu Ukemi) - Bị động trực tiếp Hành động trực tiếp tác động lên chủ ngữ: ...

2 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 3: 受身・使役・使役受身 — Thể bị động, sai khiến và causative passive nâng cao

Ở N1, 受身 (ukemi) không chỉ là “bị làm gì” mà còn biểu hiện cảm xúc tinh thần. 使役受身 (causative passive) là đỉnh cao ngữ pháp - khi bạn bị bắt phải làm điều gì đó. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 批判される ひはんされる Bị phê bình 政策が批判された 非難される ひなんされる Bị chỉ trích 態度を非難された 評価される ひょうかされる Được đánh giá 能力が評価される 期待される きたいされる Được kỳ vọng 成果が期待される 注目される ちゅうもくされる Được chú ý 新技術が注目される 感動される かんどうされる Được cảm động 話に感動された 困らされる こまらされる Bị làm khó 質問に困らされる 待たされる またされる Bị bắt đợi 1時間も待たされた 働かされる はたらかされる Bị bắt làm việc 残業させられる 歌わされる うたわされる Bị bắt hát カラオケで歌わされる 飲まされる のまされる Bị bắt uống お酒を飲まされる 読ませられる よませられる Bị bắt đọc 本を読ませられる 書かされる かかされる Bị bắt viết レポートを書かされる 決めさせられる きめさせられる Bị bắt quyết định 選択を決めさせられる やらされる やらされる Bị bắt làm 嫌な仕事をやらされる 2. Ngữ pháp 2.1 迷惑の受身 (Thể bị động gây phiền toái) Biểu hiện cảm giác khó chịu khi bị ảnh hưởng: ...

3 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 3: 使役表現 - Thể sai khiến và ứng dụng thực tế

Thể sai khiến (使役表現) thể hiện việc “làm cho ai đó thực hiện hành động gì” hoặc “bị buộc phải làm gì”. Đây là ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 許可 きょか cho phép 許可させる 命令 めいれい ra lệnh 命令される 強制 きょうせい ép buộc 強制させられる 自由 じゆう tự do 自由にさせる 参加 さんか tham gia 参加させる 協力 きょうりょく hợp tác 協力させる 準備 じゅんび chuẩn bị 準備させる 決定 けってい quyết định 決定させる 辞める やめる nghỉ việc 辞めさせる 泣く なく khóc 泣かせる 2. Ngữ pháp 2.1 使役 (Shieki) - Sai khiến đơn thuần Cấu trúc: A は B を/に ~させる ...

3 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 4: 文章表現 — Biểu hiện văn chương và từ nối nâng cao

文章表現 (Bunshō hyōgen) là linh hồn của văn viết tiếng Nhật. Từ báo chí đến luận văn, những cấu trúc như ~にもかかわらず, ~をはじめとして tạo nên sự chặt chẽ và trang trọng không thể thiếu ở cấp độ N1. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ にもかかわらず にもかかわらず Mặc dù, bất chấp 雨にもかかわらず来た をはじめとして をはじめとして Bắt đầu bằng, đặc biệt là 日本をはじめとする国々 に関して にかんして Về, liên quan đến 環境に関して話し合う について について Về, về việc 計画について説明する における における Tại, trong (formal) 日本における教育 に対して にたいして Đối với 批判に対して答える に反して にはんして Trái với 予想に反して成功した をめぐって をめぐって Xoay quanh vấn đề 政策をめぐって議論 に伴って にともなって Đi kèm với 発展に伴って問題も をもって をもって Với, bằng 今日をもって終了 によって によって Do, bởi 努力によって成功 を通じて をとおじて Thông qua 経験を通じて学ぶ に加えて にくわえて Thêm vào đó 実力に加えて運も とはいえ とはいえ Mặc dù nói vậy 簡単とはいえ油断禁物 それにしても それにしても Dù sao đi nữa それにしても驚いた 2. Ngữ pháp 2.1 ~にもかかわらず (Mặc dù, bất chấp) Biểu hiện sự tương phản mạnh mẽ, formal hơn ~のに: ...

4 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 4: 条件表現 - Các cách diễn đạt điều kiện nâng cao

Diễn đạt điều kiện (条件表現) trong tiếng Nhật N2 rất đa dạng và tinh tế. Việc chọn đúng cách diễn đạt sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん điều kiện 条件を満たす 場合 ばあい trường hợp この場合は 状況 じょうきょう tình huống 状況に応じて 仮定 かてい giả định 仮定の話 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 結果 けっか kết quả 結果として 原因 げんいん nguyên nhân 原因となる 理由 りゆう lý do 理由による 可能性 かのうせい khả năng 可能性がある 予想 よそう dự đoán 予想される 2. Ngữ pháp 2.1 ば - Điều kiện chung Cách chia: ...

4 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 5: 条件表現 — Biểu hiện điều kiện phức tạp

条件表現 (Jōken hyōgen) ở N1 không chỉ là “nếu… thì…” đơn giản. ~さえ~ば (chỉ cần), ~ない限り (trừ khi không) là những biểu hiện tinh tế thể hiện sự giả định phức tạp trong tư duy Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ さえ~ば さえ~ば Chỉ cần… thì 努力さえすれば成功する ない限り ないかぎり Trừ khi không 雨が降らない限り出かける にしても にしても Dù cho… đi nữa 成功するにしても時間がかかる としても としても Giả sử… 失敗するとしても挑戦する たとえ~ても たとえ~ても Dù cho có… たとえ失敗しても後悔しない いかに~ても いかに~ても Dù… đến đâu いかに頑張っても限界がある どんなに~ても どんなに~ても Dù… như thế nào どんなに忙しくても返事する むしろ むしろ Thà rằng, hơn là 簡単むしろ難しい かえって かえって Ngược lại, trái lại 薬を飲んでかえって悪化した 一方で いっぽうで Mặt khác 便利な一方で危険もある その反面 そのはんめん Mặt ngược lại 安いその反面品質が悪い もしも もしも Nếu như, giả sử もしも地震が起きたら 万が一 まんがいち Vạn nhất, phòng khi 万が一の場合に備える 仮に かりに Giả sử, tạm thời 仮に成功したとしても 場合によっては ばあいによっては Tùy trường hợp 場合によっては中止する 2. Ngữ pháp 2.1 ~さえ~ば (Chỉ cần… thì…) Biểu hiện điều kiện tối thiểu đủ để đạt mục tiêu: ...

5 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 5: 推量・意志表現 - Biểu hiện suy đoán và ý chí

Biểu hiện suy đoán và ý chí (推量・意志表現) giúp bạn diễn đạt những gì không chắc chắn và thể hiện dự định một cách tự nhiên trong tiếng Nhật. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう suy đoán 推量する 意志 いし ý chí 強い意志 予定 よてい dự định 予定がある 計画 けいかく kế hoạch 計画を立てる 希望 きぼう hy vọng 希望する 予想 よそう dự đoán 予想外 想像 そうぞう tưởng tượng 想像できない 期待 きたい kỳ vọng 期待する 決意 けつい quyết tâm 決意を固める 覚悟 かくご quyết tâm 覚悟する 2. Ngữ pháp 2.1 だろう/でしょう - Suy đoán だろう: Thông tục, dùng với bạn bè でしょう: Lịch sự, dùng trong giao tiếp trang trọng ...

5 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 6: 時間表現 — Biểu hiện thời gian phức tạp

時間表現 (Jikan hyōgen) ở N1 không chỉ nói về quá khứ-hiện tại-tương lai. ~つつある (đang dần), ~かけだ (sắp hoàn thành), ~ばかりだ (ngày càng) biểu hiện quá trình tiến triển tinh tế mà chỉ có ở trình độ cao. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ つつある つつある Đang dần 変化しつつある かけだ かけだ Sắp xong, đang làm dở 食べかけの料理 ばかりだ ばかりだ Ngày càng 悪くなるばかりだ がちだ がちだ Có xu hướng 病気がちな人 きりだ きりだ Từ lúc… không còn 会ってから3年きりだ 最中に さいちゅうに Đang trong lúc 会議の最中に電話 途中で とちゅうで Giữa chừng 途中で諦めた 直前に ちょくぜんに Ngay trước khi 試験の直前に勉強 直後に ちょくごに Ngay sau khi 卒業の直後に就職 以来 いらい Kể từ khi 結婚以来幸せだ 以降 いこう Từ… trở đi 今日以降連絡する 以前 いぜん Trước khi 結婚以前は独身 一方 いっぽう Một mặt 便利な一方危険だ 同時に どうじに Đồng thời 勉強と仕事を同時に 瞬間 しゅんかん Khoảnh khắc その瞬間に気づいた 2. Ngữ pháp 2.1 ~つつある (Đang dần, đang tiến triển) Biểu hiện quá trình thay đổi đang diễn ra, formal: ...

6 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 6: 文章表現 - Cách diễn đạt trong văn viết N2

Văn viết tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt trang trọng và chính thức. Nắm vững các biểu hiện này sẽ giúp bạn viết và đọc tiếng Nhật một cách tự nhiên hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文章 ぶんしょう văn chương 文章を書く 表現 ひょうげん biểu hiện 表現方法 記述 きじゅつ miêu tả 詳細に記述する 論述 ろんじゅつ luận thuật 論述問題 説明 せつめい giải thích 詳しく説明する 議論 ぎろん thảo luận 議論を交わす 主張 しゅちょう chủ trương 自分の主張 根拠 こんきょ căn cứ 確かな根拠 結論 けつろん kết luận 結論に達する 要約 ようやく tóm tắt 内容を要約する 2. Ngữ pháp 2.1 について・に関して・に関する について: Về, liên quan đến (thông dụng) ...

6 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 7: 推量表現 — Biểu hiện phỏng đoán nâng cao

推量表現 (Suiryō hyōgen) là nghệ thuật phỏng đoán tinh tế. ~と思われる (có vẻ như), ~に違いない (chắc chắn), ~と見られる (được xem như) thể hiện độ tin cậy khác nhau trong suy đoán. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ と思われる とおもわれる Được cho là, có vẻ 成功すると思われる に違いない にちがいない Chắc chắn là 彼が犯人に違いない と見られる とみられる Được xem là 原因と見られる と考えられる とかんがえられる Được coi là 可能性が高いと考えられる であろう であろう Có lẽ là 困難であろう かもしれない かもしれない Có thể 雨が降るかもしれない はずだ はずだ Lẽ ra phải 来るはずだったのに ようだ ようだ Có vẻ như 元気なようだ らしい らしい Nghe nói là 有名ならしい そうだ そうだ Trông có vẻ 美味しそうだ 恐らく おそらく Có lẽ 恐らく成功するでしょう 多分 たぶん Có lẽ 多分来ないでしょう きっと きっと Chắc chắn きっと大丈夫です どうやら どうやら Có vẻ như どうやら間違いらしい まさか まさか Chẳng lẽ まさか嘘じゃないでしょう 2. Ngữ pháp 2.1 ~と思われる (Được cho là, có vẻ như) Biểu hiện phỏng đoán khách quan, formal: ...

7 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 7: 時間表現 - Biểu hiện thời gian và thời điểm trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt thời gian chính xác là kỹ năng quan trọng trong tiếng Nhật N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện thời gian từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng thời gian quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 直前 ちょくぜん ngay trước đó 直後 ちょくご ngay sau đó 期間 きかん khoảng thời gian 瞬間 しゅんかん khoảnh khắc 頻繁 ひんぱん thường xuyên 継続 けいぞく tiếp tục 中断 ちゅうだん gián đoạn 延期 えんき hoãn lại 短縮 たんしゅく rút ngắn 永続 えいぞく vĩnh viễn 暫定 ざんてい tạm thời 即座 そくざ ngay lập tức 徐々 じょじょ từ từ 急激 きゅうげき đột ngột 同時 どうじ cùng lúc 2. Ngữ pháp thời gian N2 2.1 Biểu hiện thời điểm cụ thể 〜にあたって/にあたり (khi/vào lúc) ...

9 tháng 4, 2023 · 5 phút

Bài 8: ビジネス日本語 — Tiếng Nhật thương mại

ビジネス日本語 (Business Nihongo) là chìa khóa thành công trong môi trường công sở Nhật. Từ email formal, 会議での発言 đến プレゼンテーション, những biểu hiện này quyết định career của bạn. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 検討 けんとう Xem xét, nghiên cứu 提案を検討いたします 承諾 しょうだく Chấp thuận 条件を承諾いたします 提案 ていあん Đề xuất 新しい提案があります 企画 きかく Kế hoạch, dự án 企画書を作成する 予算 よさん Ngân sách 予算を確認する 売上 うりあげ Doanh thu 売上が向上した 利益 りえき Lợi nhuận 利益を上げる 契約 けいやく Hợp đồng 契約を結ぶ 交渉 こうしょう Đàm phán 価格を交渉する 会議 かいぎ Cuộc họp 会議を開催する 資料 しりょう Tài liệu 資料を準備する 報告 ほうこく Báo cáo 進捗を報告する 締切 しめきり Deadline 締切は明日です 納期 のうき Thời hạn giao hàng 納期を守る 品質 ひんしつ Chất lượng 品質を向上させる 2. Ngữ pháp Business 2.1 Email Business Structure 件名 (Subject): ...

8 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 8: 比較・程度 - So sánh và biểu hiện mức độ trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt so sánh và mức độ một cách chính xác là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng so sánh và mức độ Kanji Hiragana Nghĩa 程度 ていど mức độ 範囲 はんい phạm vi 限度 げんど giới hạn 極端 きょくたん cực đoan 適度 てきど vừa phải 過度 かど quá độ 軽度 けいど nhẹ 重度 じゅうど nặng 最低 さいてい tối thiểu 最高 さいこう tối đa 平均 へいきん trung bình 標準 ひょうじゅん tiêu chuẩn 普通 ふつう bình thường 特別 とくべつ đặc biệt 例外 れいがい ngoại lệ 2. Ngữ pháp so sánh N2 2.1 So sánh tương đương 〜に匹敵する (tương đương với) ...

10 tháng 4, 2023 · 6 phút

Bài 9: 読解ストラテジー — Chiến lược đọc hiểu N1

読解 (Dokkai) N1 không chỉ về từ vựng mà là art of understanding. Skimming để nắm ý chính, Scanning tìm chi tiết, Context clues đoán nghĩa - những kỹ thuật này giúp bạn “hack” những đoạn văn 800+ chữ trong thời gian giới hạn. 1. Từ vựng Reading N1 Kanji Hiragana Nghĩa Context 概要 がいよう Tổng quan 概要を把握する 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を確認する 背景 はいけい Bối cảnh 歴史的背景 要因 よういん Nguyên nhân 成功の要因 傾向 けいこう Xu hướng 最近の傾向 現象 げんしょう Hiện tượng 社会現象 課題 かだい Thách thức 重要な課題 対策 たいさく Biện pháp 効果的な対策 影響 えいきょう Ảnh hưởng 環境への影響 改善 かいぜん Cải thiện 品質改善 普及 ふきゅう Phổ biến 技術の普及 維持 いじ Duy trì 品質を維持 促進 そくしん Thúc đẩy 発展を促進 抑制 よくせい Kiềm chế 成長を抑制 解決 かいけつ Giải quyết 問題を解決 2. Chiến lược đọc hiểu 2.1 Pre-reading (Đọc sơ bộ) Step 1: Nhìn tổng thể ...

9 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 9: 必要・禁止 - Biểu hiện sự cần thiết và cấm đoán trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt sự cần thiết và cấm đoán là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện từ lịch sự đến mạnh mẽ. 1. Từ vựng cần thiết và cấm đoán Kanji Hiragana Nghĩa 必要 ひつよう cần thiết 必須 ひっす bắt buộc 義務 ぎむ nghĩa vụ 責任 せきにん trách nhiệm 禁止 きんし cấm đoán 制限 せいげん hạn chế 規制 きせい quy chế 許可 きょか cho phép 認可 にんか phê duyệt 承認 しょうにん chấp thuận 拒否 きょひ từ chối 拒絶 きょぜつ cự tuyệt 例外 れいがい ngoại lệ 特例 とくれい đặc lệ 条件 じょうけん điều kiện 2. Ngữ pháp biểu hiện cần thiết 2.1 Sự cần thiết mạnh 〜べきだ (nên, phải) ...

11 tháng 4, 2023 · 6 phút

Bài 10: 聴解テクニック — Kỹ thuật nghe hiểu N1

聴解 (Chōkai) N1 là phần khó nhất - bạn không thể “pause” để suy nghĩ. Prediction skills, selective listening, note-taking strategies và context awareness là vũ khí để chinh phục 60 phút listening intensive. 1. Từ vựng Listening N1 Kanji Hiragana Nghĩa Audio Context 要するに ようするに Tóm lại 話者がまとめる時 というのは というのは Tức là, nghĩa là 説明・理由を述べる にしても にしても Dù… đi nữa 譲歩を表す といっても といっても Nói là… nhưng 反論・修正 ところで ところで Nhân tiện, à mà 話題転換 それにしても それにしても Dù sao đi nữa 感嘆・驚き なるほど なるほど Ra vậy 理解・納得 そういえば そういえば Nói đến thì 思い出し・関連 まさか まさか Chẳng lẽ 驚き・疑問 どうせ どうせ Dù sao cũng 諦め・投げやり さすがに さすがに Quả nhiên 期待通り・当然 いくらなんでも いくらなんでも Dù thế nào đi nữa 限度を超えた状況 せっかく せっかく Hiếm có もったいない気持ち わざわざ わざわざ Cố tình, đặc biệt 特別な努力 たまたま たまたま Tình cờ 偶然の出来事 2. Listening Strategies 2.1 Pre-listening Preparation 問題文分析 (Question Analysis): ...

10 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 10: 複合動詞 - Động từ ghép và cách sử dụng

Động từ ghép (複合動詞) là những động từ được tạo thành bởi việc kết hợp hai động từ. Chúng thường có nghĩa khác với nghĩa gốc của từng động từ riêng lẻ. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 思い出す おもいだす nhớ ra 名前を思い出す 飛び出す とびだす nhảy ra 急に飛び出す 立ち上がる たちあがる đứng dậy 席を立ち上がる 申し込む もうしこむ đăng ký 講座に申し込む 飛び込む とびこむ nhảy vào 川に飛び込む 読み上げる よみあげる đọc to 名前を読み上げる 言い切る いいきる khẳng định はっきり言い切る 売り切れる うりきれる bán hết チケットが売り切れる 持ち帰る もちかえる mang về 資料を持ち帰る 作り直す つくりなおす làm lại レポートを作り直す 2. Ngữ pháp 2.1 〜出す (dasu) - Bắt đầu hành động Nghĩa: Bắt đầu làm gì đột ngột ...

14 tháng 4, 2023 · 4 phút