Bài 1: 敬語上級 — Kính ngữ nâng cao và biểu hiện trang trọng
Bước vào N1, kính ngữ (敬語) không chỉ là lịch sự mà còn là nghệ thuật giao tiếp trong xã hội Nhật. Bạn sẽ học các biểu hiện trang trọng cao cấp, cách dùng trong business và formal situations. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 資料を拝見いたします 拝聴する はいちょうする Nghe (khiêm nhường) お話を拝聴しました 伺う うかがう Đi/đến (khiêm nhường) 明日お伺いします 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 提案を申し上げます 恐縮です きょうしゅくです Xin lỗi (formal) お時間をいただき恐縮です 恐れ入ります おそれいります Xin lỗi/thất lễ 恐れ入りますが、お名前は? いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 部長はいらっしゃいますか 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) お茶を召し上がってください ご足労 ごあしろう Công sức (của người khác) ご足労おかけします お忙しい おいそがしい Bận (của người khác) お忙しい中ありがとうございます ご多忙 ごたぼう Rất bận ご多忙中恐れ入ります 承知いたしました しょうちいたしました Đã hiểu (formal) 承知いたしました かしこまりました かしこまりました Đã hiểu (formal) かしこまりました 恐縮ながら きょうしゅくながら Xin lỗi nhưng 恐縮ながらお願いがあります 失礼いたします しつれいいたします Xin phép (formal) それでは失礼いたします 2. Ngữ pháp 2.1 お/ご+動詞連用形+いただく/くださる Biểu hiện kính ngữ cao cấp cho hành động: ...