Bài 11: 上級漢字パターン — Mẫu Kanji nâng cao N1

上級漢字 (Jōkyū Kanji) N1 không chỉ về số lượng mà về complexity. 同音異義語 (đồng âm khác nghĩa), 四字熟語 (thành ngữ 4 chữ), 複合語 (từ ghép phức tạp) - đây là “boss battle” cuối cùng trong hành trình Kanji. 1. Kanji Patterns N1 1.1 同音異義語 (Đồng âm khác nghĩa) Âm đọc Kanji Nghĩa Ví dụ こうしょう 交渉 Đàm phán 価格を交渉する 考証 Khảo chứng 歴史的考証 口承 Truyền miệng 口承文学 きかん 期間 Thời gian 契約期間 機関 Cơ quan 研究機関 帰還 Trở về 宇宙船の帰還 せいさん 生産 Sản xuất 工業生産 精算 Thanh toán 費用を精算 清算 Thanh lý 会社を清算 しんぽ 進歩 Tiến bộ 技術の進歩 新歩 Bước mới 人生の新歩 1.2 複雑な複合語 (Từ ghép phức tạp) Kanji Reading Nghĩa Phân tích 相互理解 そうごりかい Hiểu biết lẫn nhau 相互 + 理解 多角的分析 たかくてきぶんせき Phân tích đa chiều 多角的 + 分析 持続可能性 じぞくかのうせい Tính bền vững 持続 + 可能 + 性 情報処理能力 じょうほうしょりのうりょく Khả năng xử lý thông tin 情報 + 処理 + 能力 環境保護活動 かんきょうほごかつどう Hoạt động bảo vệ môi trường 環境 + 保護 + 活動 1.3 四字熟語 (Thành ngữ 4 chữ) Thành ngữ Reading Nghĩa Context 一石二鳥 いっせきにちょう Một mũi tên hai con chim 効率的な方法 自業自得 じごうじとく Tự làm tự chịu 自分の責任 十人十色 じゅうにんといろ Mười người mười màu 多様性を表現 因果応報 いんがおうほう Nhân quả báo ứng 行動の結果 意志薄弱 いしはくじゃく Ý chí yếu đuối 性格を表現 博学多才 はくがくたさい Uyên bác tài năng 人物評価 臨機応変 りんきおうへん Linh hoạt ứng biến 対応能力 2. Reading Strategies 2.1 部首による推測 (Đoán nghĩa qua bộ thủ) 人偏 (にんべん) - liên quan đến người: ...

11 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 11: 接続表現 - Biểu hiện liên kết trong tiếng Nhật

Việc sử dụng các từ nối và biểu hiện liên kết đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách logic và mạch lạc. Đây là kỹ năng quan trọng để đạt điểm cao trong JLPT N2. 1. Từ vựng liên kết quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 接続 せつぞく liên kết 関連 かんれん liên quan 関係 かんけい mối quan hệ 順序 じゅんじょ thứ tự 結果 けっか kết quả 原因 げんいん nguyên nhân 理由 りゆう lý do 根拠 こんきょ căn cứ 前提 ぜんてい tiền đề 結論 けつろん kết luận 要約 ようやく tóm tắt 補足 ほそく bổ sung 対比 たいひ đối chiếu 転換 てんかん chuyển đổi 強調 きょうちょう nhấn mạnh 2. Các loại biểu hiện liên kết 2.1 Liên kết nguyên nhân - kết quả 〜ため (vì, để) ...

12 tháng 4, 2023 · 6 phút

Bài 12: 文化的表現 — Biểu hiện văn hóa Nhật Bản

文化的表現 (Bunkateki hyōgen) là linh hồn của tiếng Nhật N1. 建前と本音 (tatemae/honne), 空気を読む (kuuki wo yomu), おもてなし (omotenashi) - những concept này không chỉ là từ vựng mà là cách suy nghĩ của người Nhật. 1. Core Cultural Concepts 1.1 建前と本音 (Tatemae vs Honne) Concept Kanji Nghĩa Usage 建前 たてまえ Lời nói công khai, nguyên tắc 社会的な場面で使う 本音 ほんね Tâm tư thật, ý kiến thực 親しい間柄で明かす Example Situations: 会社で: 「残業は大変ですが、やりがいがあります」(建前) 友達に: 「残業、本当にきついよ」(本音) N1 Expressions: ...

12 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 12: 聴解対策 - Chiến lược nghe hiểu JLPT N2

Nghe hiểu (聴解) là kỹ năng thực tế quan trọng nhất trong tiếng Nhật. JLPT N2 yêu cầu hiểu được hội thoại tự nhiên, thông báo công cộng và bài giảng. 1. Từ vựng nghe hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Bối cảnh 聴解 ちょうかい nghe hiểu 試験の聴解問題 音声 おんせい âm thanh 音声を再生する 発音 はつおん phát âm 正しい発音 会話 かいわ hội thoại 日常会話 講演 こうえん bài thuyết trình 講演を聞く 放送 ほうそう phát thanh 駅の放送 案内 あんない hướng dẫn 案内を聞く 説明 せつめい giải thích 詳しい説明 質問 しつもん câu hỏi 質問に答える 回答 かいとう trả lời 正しい回答 2. Các dạng bài nghe N2 2.1 課題理解 (Hiểu nhiệm vụ) Đặc điểm: ...

16 tháng 4, 2023 · 5 phút

Bài 13: 複雑構文 — Cấu trúc câu phức tạp N1

複雑構文 (Fukuzatsu kōbun) là thử thách cuối cùng của N1. Những câu dài 3-4 dòng với multiple clauses, nested modifiers, embedded structures - đây là nơi nhiều người “thua” dù có vocabulary tốt. 1. Complex Sentence Patterns 1.1 Multiple Embedded Clauses Pattern 1: Danh từ + による + Danh từ + に対する + 形容詞 技術革新による社会変化に対する人々の反応は複雑である。 Analysis: Main clause: 人々の反応は複雑である Modifier 1: 技術革新による (do cách mạng công nghệ) Modifier 2: 社会変化に対する (đối với thay đổi xã hội) Core: 反応 (phản ứng) Translation: Phản ứng của người dân đối với thay đổi xã hội do cách mạng công nghệ là phức tạp. ...

13 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 13: 疑問詞パターン - Các dạng từ nghi vấn và câu hỏi N2

Việc sử dụng thành thạo các từ nghi vấn và dạng câu hỏi phức tạp là kỹ năng quan trọng ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng nghi vấn quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 疑問 ぎもん nghi vấn 質問 しつもん câu hỏi 問題 もんだい vấn đề 問い合わせ といあわせ truy vấn 詳細 しょうさい chi tiết 具体的 ぐたいてき cụ thể 抽象的 ちゅうしょうてき trừu tượng 状況 じょうきょう tình huống 方法 ほうほう phương pháp 手段 しゅだん phương tiện 目的 もくてき mục đích 理由 りゆう lý do 原因 げんいん nguyên nhân 結果 けっか kết quả 程度 ていど mức độ 2. Các từ nghi vấn N2 2.1 Từ nghi vấn cơ bản nâng cao 何 (なに/なん) - gì ...

13 tháng 4, 2023 · 6 phút

Bài 14: 論文・レポート — Viết luận văn và báo cáo academic

論文・レポート (Ronbun/Repōto) writing là đỉnh cao của tiếng Nhật N1. Academic structure, formal expressions, citation methods và logical flow - những kỹ năng này không chỉ cho thi mà cho career nghiên cứu và công việc high-level. 1. Academic Writing Structure 1.1 論文の構成 (Paper Structure) 部分 日本語 機能 Key Expressions Title 題目・タイトル 研究内容を示す ~に関する研究 Abstract 要約・抄録 全体の概要 本研究では~を検討した Introduction 序論・はじめに 背景・目的 ~について述べる Literature Review 先行研究 既存研究の検討 ~によると、~が指摘されている Methodology 方法論・手法 研究方法 ~の方法を用いて Results 結果 研究結果 ~という結果が得られた Discussion 考察・検討 結果の解釈 ~と考えられる Conclusion 結論 まとめ 以上から~と結論づけられる 1.2 Introduction Writing Pattern Standard Structure: ...

14 tháng 5, 2023 · 3 phút

Bài 14: 授受表現 - Biểu hiện cho và nhận trong tiếng Nhật

Biểu hiện cho và nhận (授受表現) là một trong những đặc trưng quan trọng của tiếng Nhật, thể hiện mối quan hệ xã hội và lòng biết ơn. Bài này sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các dạng này. 1. Từ vựng cho và nhận Kanji Hiragana Nghĩa 授受 じゅじゅ cho và nhận 贈り物 おくりもの quà tặng 受け取り うけとり việc nhận 提供 ていきょう cung cấp 援助 えんじょ viện trợ 支援 しえん hỗ trợ 協力 きょうりょく hợp tác 手伝い てつだい giúp đỡ 借用 しゃくよう mượn 返却 へんきゃく trả lại 恩恵 おんけい ân huệ 恩返し おんがえし báo ơn 親切 しんせつ tử tế 迷惑 めいわく làm phiền 感謝 かんしゃ cảm tạ 2. Động từ cho và nhận cơ bản 2.1 Cho (あげる・やる・さしあげる) あげる (cho - trung tính) ...

14 tháng 4, 2023 · 6 phút

Bài 15: 文学表現 — Biểu hiện văn học và nghệ thuật

文学表現 (Bungaku hyōgen) nâng tầm tiếng Nhật lên nghệ thuật. Metaphor, imagery, classical allusions và poetic language - những biểu hiện này xuất hiện trong N1 reading và là chìa khóa để hiểu soul của ngôn ngữ Nhật. 1. Literary Device Fundamentals 1.1 隠喩 (Metaphor) vs 直喩 (Simile) Type Pattern Example Analysis 直喩 (Simile) ~のような/みたいな 雪のように白い Like snow - explicit comparison 隠喩 (Metaphor) Direct equation 人生は旅だ Life IS a journey - implicit 擬人法 (Personification) 物 + 人間の動作 風が歌う Wind singing Advanced Examples: ...

15 tháng 5, 2023 · 4 phút

Bài 15: 読解戦略 - Chiến lược đọc hiểu N2

Đọc hiểu (読解) là phần khó nhất trong kỳ thi JLPT N2. Nắm vững chiến lược đọc hiểu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt điểm cao hơn. 1. Từ vựng về đọc hiểu Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 要旨 ようし ý chính 要旨をまとめる 詳細 しょうさい chi tiết 詳細な説明 概要 がいよう tổng quan 概要を把握する 趣旨 しゅし mục đích chính 趣旨を理解する 論点 ろんてん luận điểm 論点を整理する 根拠 こんきょ căn cứ 根拠を示す 結論 けつろん kết luận 結論を出す 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 推測 すいそく suy đoán 内容を推測する 判断 はんだん phán đoán 正しい判断 2. Các loại văn bản N2 2.1 論説文 (Ronsetsubun) - Văn bản luận giải Đặc điểm: ...

19 tháng 4, 2023 · 4 phút

Bài 16: 上級語彙戦略 — Chiến lược từ vựng nâng cao

上級語彙 (Jōkyū Goi) N1 không phải “học thuộc lòng” mà là strategic mastery. Word families, collocations, register awareness và contextual usage - những chiến lược này giúp bạn “crack” 10,000+ từ N1 một cách systematic. 1. Word Family Systems 1.1 核心語幹展開 (Core Root Expansion) Root: 進 (SHIN - advance) Kanji Reading Meaning Register Example 進む すすむ Advance/progress Basic 仕事が進む 進歩 しんぽ Progress Neutral 技術の進歩 進展 しんてん Development Formal 交渉の進展 進行 しんこう Progression Technical 病気の進行 進出 しんしゅつ Expansion Business 海外進出 推進 すいしん Promotion Official 政策を推進 前進 ぜんしん Moving forward Military/Sports 軍隊が前進 Learning Strategy: 1 root → 7+ variations → exponential vocabulary growth ...

16 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 16: モダリティ表現 - Biểu hiện thái độ và quan điểm cá nhân

Modality (モダリティ) là cách diễn đạt thái độ, quan điểm và cảm xúc của người nói đối với sự việc. Đây là kỹ năng quan trọng để giao tiếp tự nhiên và tinh tế trong tiếng Nhật N2. 1. Từ vựng thái độ và quan điểm Kanji Hiragana Nghĩa 態度 たいど thái độ 観点 かんてん quan điểm 立場 たちば lập trường 感情 かんじょう cảm xúc 印象 いんしょう ấn tượng 評価 ひょうか đánh giá 判断 はんだん phán đoán 推測 すいそく suy đoán 予想 よそう dự đoán 期待 きたい kỳ vọng 願望 がんぼう khát vọng 意向 いこう ý hướng 意図 いと ý định 確信 かくしん tin chắc 疑念 ぎねん nghi ngờ 2. Biểu hiện thái độ chắc chắn 2.1 Khẳng định mạnh 〜に違いない (chắc chắn là) ...

15 tháng 4, 2023 · 7 phút

Bài 17: 試験対策テクニック — Kỹ thuật ôn thi N1

試験対策 (Shiken Taisaku) N1 không chỉ về kiến thức mà về strategic execution. Time management, question prioritization, stress control và mindset - những yếu tố này quyết định pass/fail trong 180 phút áp lực cao. 1. Test Structure & Time Management 1.1 N1試験構成 (N1 Test Structure) Section Time Questions Points Strategy 言語知識 110分 - 文字・語彙 (~25分) 33問 33点 Quick execution - 文法 (~35分) 32問 32点 Pattern recognition - 読解 (~50分) 15問 35点 Strategic reading 聴解 70分 39問 60点 Active listening Total 180分 119問 160点 100点以上 = Pass 1.2 時間配分戦略 (Time Allocation Strategy) 言語知識セクション (110分): ...

17 tháng 5, 2023 · 5 phút

Bài 17: 抽象的表現 - Biểu hiện trừu tượng và khái niệm phức tạp

Việc diễn đạt các khái niệm trừu tượng là thử thách lớn ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn đạt những ý tưởng phức tạp và sâu sắc. 1. Từ vựng khái niệm trừu tượng Kanji Hiragana Nghĩa 抽象 ちゅうしょう trừu tượng 概念 がいねん khái niệm 思想 しそう tư tưởng 理念 りねん lý niệm 哲学 てつがく triết học 心理 しんり tâm lý 精神 せいしん tinh thần 意識 いしき ý thức 無意識 むいしき vô thức 本質 ほんしつ bản chất 真理 しんり chân lý 価値 かち giá trị 意味 いみ ý nghĩa 目的 もくてき mục đích 存在 そんざい tồn tại 2. Biểu hiện khái niệm trừu tượng 2.1 Định nghĩa và giải thích 〜とは〜のことである (là việc) ...

16 tháng 4, 2023 · 7 phút

Bài 18: 総合復習パターン — Patterns tổng hợp ôn tập

総合復習 (Sōgō Fukushū) là giai đoạn consolidation cuối cùng. Cyclic review, weak point targeting, cross-section integration và maintenance strategies - những pattern này biến kiến thức rời rạc thành unified mastery. 1. Cyclic Review System 1.1 スパイラル学習法 (Spiral Learning Method) Week 1-4: Foundation Building Grammar: Core patterns establishment Vocabulary: High-frequency words Kanji: Basic compounds Skills: Individual skill development Week 5-8: Integration Phase Grammar + Vocabulary: Pattern + word combinations Kanji + Reading: Character recognition in context Listening + Speaking: Active communication Skills: Cross-skill integration Week 9-12: Mastery & Polish ...

18 tháng 5, 2023 · 6 phút

Bài 18: ビジネス日本語 - Tiếng Nhật kinh doanh và giao tiếp công sở

Tiếng Nhật kinh doanh (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu cho việc làm tại Nhật Bản. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở. 1. Từ vựng kinh doanh cơ bản Kanji Hiragana Nghĩa 企業 きぎょう doanh nghiệp 会社 かいしゃ công ty 営業 えいぎょう kinh doanh 経営 けいえい quản lý 管理 かんり quản lý 売上 うりあげ doanh thu 利益 りえき lợi nhuận 損失 そんしつ thua lỗ 予算 よさん ngân sách 投資 とうし đầu tư 契約 けいやく hợp đồng 取引 とりひき giao dịch 顧客 こきゃく khách hàng 市場 しじょう thị trường 競争 きょうそう cạnh tranh 2. Giao tiếp trong công ty 2.1 Chào hỏi và giới thiệu おはようございます (chào buổi sáng - công sở) ...

17 tháng 4, 2023 · 7 phút

Bài 19: よくある間違いと対策 — Lỗi thường gặp và giải pháp

よくある間違い (Yoku Aru Machigai) là kẻ thù lớn nhất của N1. Grammar confusion, vocabulary traps, reading misinterpretation và listening pitfalls - hiểu rõ những common mistakes này là chìa khóa để avoid failure trong ngày thi. 1. Grammar Section Common Mistakes 1.1 助詞の混同 (Particle Confusion) Mistake Type 1: には vs では ❌ Wrong: 図書館には勉強しています。 ✅ Correct: 図書館では勉強しています。 Analysis: には → direction/purpose (図書館に行く) では → location of action (図書館で勉強する) Prevention Strategy: ...

19 tháng 5, 2023 · 6 phút

Bài 19: 文化的表現 - Biểu hiện văn hóa và truyền thống Nhật Bản

Hiểu về văn hóa Nhật Bản là chìa khóa để sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các biểu hiện văn hóa quan trọng trong JLPT N2. 1. Từ vựng văn hóa truyền thống Kanji Hiragana Nghĩa 文化 ぶんか văn hóa 伝統 でんとう truyền thống 習慣 しゅうかん tập quán 風習 ふうしゅう phong tục 慣習 かんしゅう thói quen 礼儀 れいぎ lễ nghĩa 作法 さほう cách thức 儀式 ぎしき nghi lễ 行事 ぎょうじ sự kiện 祭り まつり lễ hội 季節 きせつ mùa 年中行事 ねんじゅうぎょうじ lễ hội hàng năm 神社 じんじゃ đền thần đạo 寺院 じいん chùa 仏教 ぶっきょう phật giáo 2. Lễ hội và sự kiện truyền thống 2.1 Lễ hội mùa xuân 花見 (ngắm hoa anh đào) ...

18 tháng 4, 2023 · 7 phút

Bài 20: N1完全マスター総まとめ — Tổng kết hoàn chỉnh N1

N1完全マスター (N1 Kanzen Masutā) - Hành trình 20 bài đã đưa bạn từ foundations đến mastery. Đây là final checkpoint - tổng kết toàn diện với roadmap, key strategies và vision cho tương lai sau N1. 1. 学習の旅路振り返り (Learning Journey Review) 1.1 Phase 1: Foundation Building (Bài 1-7) Core Achievements: 敬語マスター (Bài 1) → Business-level politeness ✅ 複合動詞理解 (Bài 2) → Advanced verb combinations ✅ 受身・使役完全理解 (Bài 3) → Complex voice mastery ✅ 文章表現習得 (Bài 4) → Formal writing patterns ✅ 条件表現精通 (Bài 5) → Complex conditionals ✅ 時間表現完璧 (Bài 6) → Temporal nuances ✅ 推量表現達人 (Bài 7) → Inference mastery ✅ Key Milestone: Grammar Foundation = 完了 ✅ ...

20 tháng 5, 2023 · 7 phút

Bài 20: 総まとめ - Tổng kết kiến thức N2 và chiến lược thi

Chúc mừng bạn đã hoàn thành 19 bài học N2! Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức và hướng dẫn chiến lược thi để bạn tự tin bước vào kỳ thi JLPT N2. 1. Tổng kết kiến thức cốt lõi 1.1 Ngữ pháp quan trọng nhất Ngữ pháp Công thức Ví dụ quan trọng 敬語 お〜になる/される お読みになる、いらっしゃる 受身 〜れる/られる 雨に降られた、財布を盗まれた 使役 〜せる/させる 子供に薬を飲ませる 条件 ば/たら/なら/と 時間があれば行きます 推量 だろう/はず/かもしれない 来るはずです 複合動詞 〜出す/込む/上がる 雨が降り出した 1.2 Kanji N2 必修 (200+ kanji) Nhóm cảm xúc・tâm lý: 承, 擬, 憎, 恥, 悔, 慰, 憂, 慎 ...

24 tháng 4, 2023 · 5 phút