Bài 11: 上級漢字パターン — Mẫu Kanji nâng cao N1
上級漢字 (Jōkyū Kanji) N1 không chỉ về số lượng mà về complexity. 同音異義語 (đồng âm khác nghĩa), 四字熟語 (thành ngữ 4 chữ), 複合語 (từ ghép phức tạp) - đây là “boss battle” cuối cùng trong hành trình Kanji. 1. Kanji Patterns N1 1.1 同音異義語 (Đồng âm khác nghĩa) Âm đọc Kanji Nghĩa Ví dụ こうしょう 交渉 Đàm phán 価格を交渉する 考証 Khảo chứng 歴史的考証 口承 Truyền miệng 口承文学 きかん 期間 Thời gian 契約期間 機関 Cơ quan 研究機関 帰還 Trở về 宇宙船の帰還 せいさん 生産 Sản xuất 工業生産 精算 Thanh toán 費用を精算 清算 Thanh lý 会社を清算 しんぽ 進歩 Tiến bộ 技術の進歩 新歩 Bước mới 人生の新歩 1.2 複雑な複合語 (Từ ghép phức tạp) Kanji Reading Nghĩa Phân tích 相互理解 そうごりかい Hiểu biết lẫn nhau 相互 + 理解 多角的分析 たかくてきぶんせき Phân tích đa chiều 多角的 + 分析 持続可能性 じぞくかのうせい Tính bền vững 持続 + 可能 + 性 情報処理能力 じょうほうしょりのうりょく Khả năng xử lý thông tin 情報 + 処理 + 能力 環境保護活動 かんきょうほごかつどう Hoạt động bảo vệ môi trường 環境 + 保護 + 活動 1.3 四字熟語 (Thành ngữ 4 chữ) Thành ngữ Reading Nghĩa Context 一石二鳥 いっせきにちょう Một mũi tên hai con chim 効率的な方法 自業自得 じごうじとく Tự làm tự chịu 自分の責任 十人十色 じゅうにんといろ Mười người mười màu 多様性を表現 因果応報 いんがおうほう Nhân quả báo ứng 行動の結果 意志薄弱 いしはくじゃく Ý chí yếu đuối 性格を表現 博学多才 はくがくたさい Uyên bác tài năng 人物評価 臨機応変 りんきおうへん Linh hoạt ứng biến 対応能力 2. Reading Strategies 2.1 部首による推測 (Đoán nghĩa qua bộ thủ) 人偏 (にんべん) - liên quan đến người: ...