Bài 1: 敬語上級 — Kính ngữ nâng cao và biểu hiện trang trọng

Bước vào N1, kính ngữ (敬語) không chỉ là lịch sự mà còn là nghệ thuật giao tiếp trong xã hội Nhật. Bạn sẽ học các biểu hiện trang trọng cao cấp, cách dùng trong business và formal situations. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 資料を拝見いたします 拝聴する はいちょうする Nghe (khiêm nhường) お話を拝聴しました 伺う うかがう Đi/đến (khiêm nhường) 明日お伺いします 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 提案を申し上げます 恐縮です きょうしゅくです Xin lỗi (formal) お時間をいただき恐縮です 恐れ入ります おそれいります Xin lỗi/thất lễ 恐れ入りますが、お名前は? いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 部長はいらっしゃいますか 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) お茶を召し上がってください ご足労 ごあしろう Công sức (của người khác) ご足労おかけします お忙しい おいそがしい Bận (của người khác) お忙しい中ありがとうございます ご多忙 ごたぼう Rất bận ご多忙中恐れ入ります 承知いたしました しょうちいたしました Đã hiểu (formal) 承知いたしました かしこまりました かしこまりました Đã hiểu (formal) かしこまりました 恐縮ながら きょうしゅくながら Xin lỗi nhưng 恐縮ながらお願いがあります 失礼いたします しつれいいたします Xin phép (formal) それでは失礼いたします 2. Ngữ pháp 2.1 お/ご+動詞連用形+いただく/くださる Biểu hiện kính ngữ cao cấp cho hành động: ...

1 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 1: 敬語 (Keigo) - Tôn kính ngữ và Khiêm nhượng ngữ

敬語 (Keigo) là hệ thống ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng. Đây là kiến thức quan trọng để giao tiếp trong môi trường công sở và xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Loại いらっしゃる いらっしゃる đến/đi/ở (tôn kính) 尊敬語 おっしゃる おっしゃる nói (tôn kính) 尊敬語 召し上がる めしあがる ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 ご覧になる ごらんになる xem (tôn kính) 尊敬語 お越しになる おこしになる đến (tôn kính) 尊敬語 参る まいる đến/đi (khiêm nhượng) 謙譲語 申し上げる もうしあげる nói (khiêm nhượng) 謙譲語 いただく いただく ăn/uống/nhận (khiêm nhượng) 謙譲語 拝見する はいけんする xem (khiêm nhượng) 謙譲語 お伺いする おうかがいする hỏi/đến (khiêm nhượng) 謙譲語 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nói về hành động của người có địa vị cao hơn: ...

1 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 1: 複雑な形容詞 — Tính từ phức tạp và cách sử dụng nâng cao

Ở N3, việc sử dụng tính từ trở nên tinh tế và phức tạp hơn nhiều. Bạn sẽ học cách kết hợp tính từ, biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên, và sử dụng những tính từ đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp chính thức. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複雑 ふくざつ Phức tạp この問題は複雑だ。 単純 たんじゅん Đơn giản 単純な質問です。 深刻 しんこく Nghiêm trọng 深刻な問題です。 貴重 きちょう Quý giá 貴重な経験でした。 適切 てきせつ Thích hợp 適切な判断です。 不適切 ふてきせつ Không thích hợp 不適切な発言だった。 微妙 びみょう Tinh tế,애매함 微妙な関係です。 曖昧 あいまい Mơ hồ 曖昧な答えでした。 明確 めいかく Rõ ràng 明確な説明でした。 独特 どくとく Đặc biệt, độc đáo 独特な味です。 一般的 いっぱんてき Nói chung, thông thường 一般的な意見です。 個人的 こじんてき Cá nhân 個人的な意見です。 具体的 ぐたいてき Cụ thể 具体的な計画です。 抽象的 ちゅうしょうてき Trừu tượng 抽象的な概念です。 2. Ngữ pháp 2.1 Tính từ kết hợp với な/の Nhiều từ Hán-Việt có thể kết hợp với cả な và の tùy theo ngữ cảnh: ...

1 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller

Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ わたし わたし Tôi わたしは ベトナムじんです。 あなた あなた Bạn/Anh/Chị あなたは がくせいですか。 あのひと あのひと Người kia あのひとは せんせいです。 せんせい せんせい Giáo viên やまださんは せんせいです。 がくせい がくせい Học sinh/Sinh viên わたしは がくせいです。 かいしゃいん かいしゃいん Nhân viên công ty たなかさんは かいしゃいんです。 エンジニア えんじにあ Kỹ sư ミラーさんは エンジニアです。 いしゃ いしゃ Bác sĩ あのひとは いしゃです。 にほん にほん Nhật Bản やまださんは にほんじんです。 ベトナム べとなむ Việt Nam わたしは ベトナムじんです。 アメリカ あめりか Mỹ ミラーさんは アメリカじんです。 ~じん ~じん Người (quốc tịch) にほんじん = người Nhật ~さん ~さん Anh/Chị (kính ngữ) たなかさん はい はい Vâng/Đúng はい、そうです。 いいえ いいえ Không いいえ、ちがいます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 1 ...

15 tháng 1, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 2: 複合動詞 — Động từ ghép và biểu hiện trạng thái nâng cao

複合動詞 (Fukugō-dōshi) là linh hồn của tiếng Nhật N1. Từ 見る + 抜く = 見抜く (thấy suốt, phát hiện ra), những động từ ghép này tạo nên sắc thái ý nghĩa tinh tế mà không thể dịch đơn giản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 取り上げる とりあげる Đưa lên, đề cập 問題を取り上げる 思い込む おもいこむ Nghĩ ngầm, tin chắc 間違いを思い込んでいた 見抜く みぬく Thấy suốt, phát hiện 嘘を見抜く 聞き取る ききとる Nghe được, hiểu 音楽を聞き取る 言い切る いいきる Khẳng định, quyết đoán はっきりと言い切る 読み取る よみとる Đọc hiểu, nắm bắt 気持ちを読み取る 受け止める うけとめる Tiếp nhận, cảm nhận 衝撃を受け止める 振り返る ふりかえる Nhìn lại, suy ngẫm 過去を振り返る 立ち向かう たちむかう Đương đầu, đối mặt 困難に立ち向かう 乗り越える のりこえる Vượt qua 危機を乗り越える 思い浮かぶ おもいうかぶ Nảy ra (ý tưởng) アイデアが思い浮かぶ 気づく きづく Nhận ra, phát hiện 間違いに気づく 慣れる なれる Quen 生活に慣れる 驚く おどろく Ngạc nhiên 結果に驚く 悩む なやむ Phân vân, lo lắng 将来について悩む 2. Ngữ pháp 2.1 動詞+抜く (Làm triệt để, làm đến cùng) Biểu hiện làm hết sức, triệt để: ...

2 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 2: 受身表現 - Thể bị động nâng cao trong tiếng Nhật

Thể bị động (受身表現) trong tiếng Nhật N2 không chỉ đơn thuần là “bị làm gì” mà còn thể hiện cảm xúc bị ảnh hưởng và trách nhiệm trong tình huống. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 迷惑 めいわく phiền toái 迷惑をかける 被害 ひがい thiệt hại 被害を受ける 影響 えいきょう ảnh hưởng 影響される 批判 ひはん phê bình 批判される 注意 ちゅうい chú ý/nhắc nhở 注意される 褒める ほめる khen ngợi 褒められる 叱る しかる mắng 叱られる 泣く なく khóc 泣かれる 死ぬ しぬ chết 死なれる 盗む ぬすむ trộm 盗まれる 2. Ngữ pháp 2.1 直接受身 (Chokusetsu Ukemi) - Bị động trực tiếp Hành động trực tiếp tác động lên chủ ngữ: ...

2 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 2: 敬語の基礎 — Cơ bản về kính ngữ (Keigo)

Kính ngữ (敬語) là linh hồn của giao tiếp tiếng Nhật. Ở N3, bạn phải hiểu và sử dụng được ba loại kính ngữ cơ bản: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ, và lịch sự ngữ để giao tiếp phù hợp trong môi trường công sở và xã hội. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ いらっしゃる いらっしゃる Có (tôn kính) 尊敬語 先生はいらっしゃいますか。 おっしゃる おっしゃる Nói (tôn kính) 尊敬語 何とおっしゃいましたか。 召し上がる めしあがる Ăn/uống (tôn kính) 尊敬語 コーヒーを召し上がりますか。 ご覧になる ごらんになる Xem (tôn kính) 尊敬語 資料をご覧になりましたか。 お休みになる おやすみになる Nghỉ (tôn kính) 尊敬語 今日はお休みになりますか。 申す もうす Nói (khiêm nhường) 謙譲語 田中と申します。 申し上げる もうしあげる Nói (khiêm nhường) 謙譲語 ご報告申し上げます。 いただく いただく Nhận/ăn (khiêm nhường) 謙譲語 お茶をいただきます。 参る まいる Đi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 明日参ります。 拝見する はいけんする Xem (khiêm nhường) 謙譲語 資料を拝見いたします。 存じる ぞんじる Biết (khiêm nhường) 謙譲語 存じております。 うかがう うかがう Hỏi/đến (khiêm nhường) 謙譲語 お聞きしたいことがあります。 お客様 おきゃくさま Khách hàng 敬語 お客様がお見えになりました。 ご主人 ごしゅじん Chồng (của người khác) 敬語 ご主人はお元気ですか。 2. Ngữ pháp 2.1 尊敬語 (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ Dùng để nâng cao địa vị của người nghe hoặc người được nhắc đến: ...

2 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ これ これ Cái này これは ほんです。 それ それ Cái đó それは なんですか。 あれ あれ Cái kia あれは とけいです。 この この ~này このほんは わたしのです。 その その ~đó そのかばんは だれのですか。 あの あの ~kia あのくるまは たなかさんのです。 ほん ほん Sách これは にほんごの ほんです。 ノート のーと Vở/Sổ tay それは ノートです。 じしょ じしょ Từ điển これは えいごの じしょです。 かばん かばん Cặp/Túi xách そのかばんは いくらですか。 かさ かさ Ô/Dù あれは わたしの かさです。 とけい とけい Đồng hồ このとけいは にほんのです。 かぎ かぎ Chìa khóa これは くるまの かぎです。 なん/なに なん/なに Cái gì これは なんですか。 だれ だれ Ai これは だれの かばんですか。 えいご えいご Tiếng Anh えいごの ほん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2 ...

16 tháng 1, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 3: 受身・使役・使役受身 — Thể bị động, sai khiến và causative passive nâng cao

Ở N1, 受身 (ukemi) không chỉ là “bị làm gì” mà còn biểu hiện cảm xúc tinh thần. 使役受身 (causative passive) là đỉnh cao ngữ pháp - khi bạn bị bắt phải làm điều gì đó. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 批判される ひはんされる Bị phê bình 政策が批判された 非難される ひなんされる Bị chỉ trích 態度を非難された 評価される ひょうかされる Được đánh giá 能力が評価される 期待される きたいされる Được kỳ vọng 成果が期待される 注目される ちゅうもくされる Được chú ý 新技術が注目される 感動される かんどうされる Được cảm động 話に感動された 困らされる こまらされる Bị làm khó 質問に困らされる 待たされる またされる Bị bắt đợi 1時間も待たされた 働かされる はたらかされる Bị bắt làm việc 残業させられる 歌わされる うたわされる Bị bắt hát カラオケで歌わされる 飲まされる のまされる Bị bắt uống お酒を飲まされる 読ませられる よませられる Bị bắt đọc 本を読ませられる 書かされる かかされる Bị bắt viết レポートを書かされる 決めさせられる きめさせられる Bị bắt quyết định 選択を決めさせられる やらされる やらされる Bị bắt làm 嫌な仕事をやらされる 2. Ngữ pháp 2.1 迷惑の受身 (Thể bị động gây phiền toái) Biểu hiện cảm giác khó chịu khi bị ảnh hưởng: ...

3 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 3: 使役表現 - Thể sai khiến và ứng dụng thực tế

Thể sai khiến (使役表現) thể hiện việc “làm cho ai đó thực hiện hành động gì” hoặc “bị buộc phải làm gì”. Đây là ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 許可 きょか cho phép 許可させる 命令 めいれい ra lệnh 命令される 強制 きょうせい ép buộc 強制させられる 自由 じゆう tự do 自由にさせる 参加 さんか tham gia 参加させる 協力 きょうりょく hợp tác 協力させる 準備 じゅんび chuẩn bị 準備させる 決定 けってい quyết định 決定させる 辞める やめる nghỉ việc 辞めさせる 泣く なく khóc 泣かせる 2. Ngữ pháp 2.1 使役 (Shieki) - Sai khiến đơn thuần Cấu trúc: A は B を/に ~させる ...

3 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 3: 使役形と受身形 — Thể sai khiến và thể bị động

Thể sai khiến (使役形) và thể bị động (受身形) là hai ngữ pháp nâng cao quan trọng nhất ở N3. Chúng giúp bạn biểu đạt những tình huống phức tạp về quyền lực, trách nhiệm, và tác động trong xã hội Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 使役 しえき Sai khiến 使役形を勉強します。 受身 うけみ Bị động 受身形は難しいです。 命令 めいれい Ra lệnh 命令されました。 許可 きょか Cho phép 許可をもらいました。 強制 きょうせい Ép buộc 強制されました。 責任 せきにん Trách nhiệm 責任を負わされました。 批判 ひはん Phê bình 批判されました。 褒美 ほうび Phần thưởng 褒美をもらいました。 叱る しかる Mắng 叱られました。 誘う さそう Rủ 誘われました。 頼む たのむ Nhờ 頼まれました。 期待 きたい Kỳ vọng 期待されています。 信頼 しんらい Tin tưởng 信頼されています。 尊敬 そんけい Tôn kính 尊敬されています。 2. Ngữ pháp 2.1 使役形 (Thể sai khiến) - Cách chia Nhóm 1 (五段動詞): Đổi う → あ + せる ...

3 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn

Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ここ ここ Đây/Chỗ này ここは きょうしつです。 そこ そこ Đó/Chỗ đó そこは トイレです。 あそこ あそこ Chỗ kia あそこは じむしょです。 どこ どこ Ở đâu トイレは どこですか。 しょくどう しょくどう Nhà ăn/Canteen ここは しょくどうです。 きょうしつ きょうしつ Phòng học きょうしつは 2かいです。 じむしょ じむしょ Văn phòng じむしょは 1かいです。 トイレ といれ Nhà vệ sinh トイレは あそこです。 かいぎしつ かいぎしつ Phòng họp かいぎしつは 3かいです。 うけつけ うけつけ Quầy lễ tân うけつけは 1かいです。 エレベーター えれべーたー Thang máy エレベーターは あそこです。 ~かい/がい ~かい/がい Tầng (lầu) 2かい = tầng 2 デパート でぱーと Cửa hàng bách hóa あのデパートは にほんのです。 びょういん びょういん Bệnh viện びょういんは どこですか。 ぎんこう ぎんこう Ngân hàng ぎんこうは あそこです。 ゆうびんきょく ゆうびんきょく Bưu điện ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3 ...

17 tháng 1, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 4: 文章表現 — Biểu hiện văn chương và từ nối nâng cao

文章表現 (Bunshō hyōgen) là linh hồn của văn viết tiếng Nhật. Từ báo chí đến luận văn, những cấu trúc như ~にもかかわらず, ~をはじめとして tạo nên sự chặt chẽ và trang trọng không thể thiếu ở cấp độ N1. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ にもかかわらず にもかかわらず Mặc dù, bất chấp 雨にもかかわらず来た をはじめとして をはじめとして Bắt đầu bằng, đặc biệt là 日本をはじめとする国々 に関して にかんして Về, liên quan đến 環境に関して話し合う について について Về, về việc 計画について説明する における における Tại, trong (formal) 日本における教育 に対して にたいして Đối với 批判に対して答える に反して にはんして Trái với 予想に反して成功した をめぐって をめぐって Xoay quanh vấn đề 政策をめぐって議論 に伴って にともなって Đi kèm với 発展に伴って問題も をもって をもって Với, bằng 今日をもって終了 によって によって Do, bởi 努力によって成功 を通じて をとおじて Thông qua 経験を通じて学ぶ に加えて にくわえて Thêm vào đó 実力に加えて運も とはいえ とはいえ Mặc dù nói vậy 簡単とはいえ油断禁物 それにしても それにしても Dù sao đi nữa それにしても驚いた 2. Ngữ pháp 2.1 ~にもかかわらず (Mặc dù, bất chấp) Biểu hiện sự tương phản mạnh mẽ, formal hơn ~のに: ...

4 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 4: 条件表現 - Các cách diễn đạt điều kiện nâng cao

Diễn đạt điều kiện (条件表現) trong tiếng Nhật N2 rất đa dạng và tinh tế. Việc chọn đúng cách diễn đạt sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 条件 じょうけん điều kiện 条件を満たす 場合 ばあい trường hợp この場合は 状況 じょうきょう tình huống 状況に応じて 仮定 かてい giả định 仮定の話 前提 ぜんてい tiền đề 前提条件 結果 けっか kết quả 結果として 原因 げんいん nguyên nhân 原因となる 理由 りゆう lý do 理由による 可能性 かのうせい khả năng 可能性がある 予想 よそう dự đoán 予想される 2. Ngữ pháp 2.1 ば - Điều kiện chung Cách chia: ...

4 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 4: 複文構造 — Cấu trúc câu phức

Cấu trúc câu phức (複文構造) là chìa khóa để nói và viết tiếng Nhật tự nhiên như người bản địa. Ở N3, bạn sẽ học cách nối câu, tạo mệnh đề quan hệ, và sử dụng liên từ để diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách mạch lạc. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 複文 ふくぶん Câu phức 複文を作る練習をします。 単文 たんぶん Câu đơn 単文から複文にしましょう。 連体修飾 れんたいしゅうしょく Bổ ngữ danh từ 連体修飾を学びます。 連用修飾 れんようしゅうしょく Bổ ngữ động từ 連用修飾が大切です。 主節 しゅせつ Mệnh đề chính 主節が重要です。 従属節 じゅうぞくせつ Mệnh đề phụ thuộc 従属節を理解しましょう。 接続 せつぞく Liên kết 接続詞を覚えましょう。 順序 じゅんじょ Thứ tự 順序を考えましょう。 理由 りゆう Lý do 理由を説明します。 条件 じょうけん Điều kiện 条件を付けましょう。 対比 たいひ Đối chiếu 対比してみましょう。 逆接 ぎゃくせつ Nghịch lý 逆接の表現です。 並列 へいれつ Song song 並列に並べます。 補足 ほそく Bổ sung 補足説明をします。 2. Ngữ pháp 2.1 連体修飾 (Mệnh đề quan hệ bổ ngữ danh từ) Động từ/tính từ + 名詞: ...

4 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?

Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật! 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いま いま Bây giờ いま 3じです。 ~じ ~じ ~giờ 7じ = 7 giờ ~ふん/ぷん ~ふん/ぷん ~phút 30ぷん = 30 phút はん はん Rưỡi (30 phút) 8じはん = 8 giờ rưỡi ごぜん ごぜん Buổi sáng (AM) ごぜん 9じ ごご ごご Buổi chiều (PM) ごご 3じ あさ あさ Buổi sáng あさ 7じに おきます。 ひる ひる Buổi trưa ひる 12じ よる/ばん よる/ばん Buổi tối よる 10じ おととい おととい Hôm kia — きのう きのう Hôm qua — きょう きょう Hôm nay — あした あした Ngày mai — あさって あさって Ngày kia — まいにち まいにち Mỗi ngày まいにち べんきょうします。 やすみ やすみ Nghỉ/Ngày nghỉ やすみは にちようびです。 Cách đọc giờ đặc biệt Giờ Đọc Lưu ý 4じ よじ ⚠️ không phải しじ 7じ しちじ ⚠️ 9じ くじ ⚠️ không phải きゅうじ Cách đọc phút đặc biệt Phút Đọc 1ぷん いっぷん 3ぷん さんぷん 6ぷん ろっぷん 8ぷん はっぷん 10ぷん じゅっぷん 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4 ...

18 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 5: 条件表現 — Biểu hiện điều kiện phức tạp

条件表現 (Jōken hyōgen) ở N1 không chỉ là “nếu… thì…” đơn giản. ~さえ~ば (chỉ cần), ~ない限り (trừ khi không) là những biểu hiện tinh tế thể hiện sự giả định phức tạp trong tư duy Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ さえ~ば さえ~ば Chỉ cần… thì 努力さえすれば成功する ない限り ないかぎり Trừ khi không 雨が降らない限り出かける にしても にしても Dù cho… đi nữa 成功するにしても時間がかかる としても としても Giả sử… 失敗するとしても挑戦する たとえ~ても たとえ~ても Dù cho có… たとえ失敗しても後悔しない いかに~ても いかに~ても Dù… đến đâu いかに頑張っても限界がある どんなに~ても どんなに~ても Dù… như thế nào どんなに忙しくても返事する むしろ むしろ Thà rằng, hơn là 簡単むしろ難しい かえって かえって Ngược lại, trái lại 薬を飲んでかえって悪化した 一方で いっぽうで Mặt khác 便利な一方で危険もある その反面 そのはんめん Mặt ngược lại 安いその反面品質が悪い もしも もしも Nếu như, giả sử もしも地震が起きたら 万が一 まんがいち Vạn nhất, phòng khi 万が一の場合に備える 仮に かりに Giả sử, tạm thời 仮に成功したとしても 場合によっては ばあいによっては Tùy trường hợp 場合によっては中止する 2. Ngữ pháp 2.1 ~さえ~ば (Chỉ cần… thì…) Biểu hiện điều kiện tối thiểu đủ để đạt mục tiêu: ...

5 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 5: 推量・意志表現 - Biểu hiện suy đoán và ý chí

Biểu hiện suy đoán và ý chí (推量・意志表現) giúp bạn diễn đạt những gì không chắc chắn và thể hiện dự định một cách tự nhiên trong tiếng Nhật. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう suy đoán 推量する 意志 いし ý chí 強い意志 予定 よてい dự định 予定がある 計画 けいかく kế hoạch 計画を立てる 希望 きぼう hy vọng 希望する 予想 よそう dự đoán 予想外 想像 そうぞう tưởng tượng 想像できない 期待 きたい kỳ vọng 期待する 決意 けつい quyết tâm 決意を固める 覚悟 かくご quyết tâm 覚悟する 2. Ngữ pháp 2.1 だろう/でしょう - Suy đoán だろう: Thông tục, dùng với bạn bè でしょう: Lịch sự, dùng trong giao tiếp trang trọng ...

5 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 5: 助詞の高度な使い方 — Cách dùng nâng cao của trợ từ

Ở N3, trợ từ (助詞) không chỉ đơn giản là が、を、に、で. Bạn sẽ học những trợ từ phức hợp như において、について、に対して để diễn đạt ý nghĩa tinh tế và chính xác như người Nhật bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 基本 きほん Cơ bản 基本的な助詞です。 応用 おうよう Ứng dụng 応用を学びましょう。 関係 かんけい Quan hệ 人間関係が大切です。 対象 たいしょう Đối tượng 研究の対象です。 範囲 はんい Phạm vi 範囲を決めましょう。 場面 ばめん Tình huống どんな場面ですか。 立場 たちば Lập trường 私の立場から言えば。 観点 かんてん Quan điểm この観点から見ると。 視点 してん Góc nhìn 違う視点で考えます。 態度 たいど Thái độ 真剣な態度です。 反応 はんのう Phản ứng どんな反応でしたか。 影響 えいきょう Ảnh hưởng 大きな影響があります。 効果 こうか Hiệu quả 効果的な方法です。 結果 けっか Kết quả 良い結果が出ました。 2. Ngữ pháp 2.1 ~において/~におけるについて (tại, ở, trong) Dùng trong văn viết trang trọng: ...

5 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto

Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ いきます いきます Đi きょうとへ いきます。 きます きます Đến にほんへ きました。 かえります かえります Về うちへ かえります。 でんしゃ でんしゃ Tàu điện でんしゃで いきます。 バス ばす Xe buýt バスで がっこうへ いきます。 タクシー たくしー Taxi タクシーで かえります。 じてんしゃ じてんしゃ Xe đạp じてんしゃで いきます。 ひこうき ひこうき Máy bay ひこうきで きました。 しんかんせん しんかんせん Tàu shinkansen しんかんせんで きょうとへ いきます。 あるいて あるいて Đi bộ あるいて いきます。 きょうと きょうと Kyoto きょうとへ いきます。 とうきょう とうきょう Tokyo とうきょうから きました。 がっこう がっこう Trường học がっこうへ いきます。 うち うち Nhà (của mình) うちへ かえります。 ひとりで ひとりで Một mình ひとりで いきます。 ともだち ともだち Bạn bè ともだちと いきます。 かぞく かぞく Gia đình かぞくと きました。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5 ...

19 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ