Bài 6: 時間表現 — Biểu hiện thời gian phức tạp

時間表現 (Jikan hyōgen) ở N1 không chỉ nói về quá khứ-hiện tại-tương lai. ~つつある (đang dần), ~かけだ (sắp hoàn thành), ~ばかりだ (ngày càng) biểu hiện quá trình tiến triển tinh tế mà chỉ có ở trình độ cao. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ つつある つつある Đang dần 変化しつつある かけだ かけだ Sắp xong, đang làm dở 食べかけの料理 ばかりだ ばかりだ Ngày càng 悪くなるばかりだ がちだ がちだ Có xu hướng 病気がちな人 きりだ きりだ Từ lúc… không còn 会ってから3年きりだ 最中に さいちゅうに Đang trong lúc 会議の最中に電話 途中で とちゅうで Giữa chừng 途中で諦めた 直前に ちょくぜんに Ngay trước khi 試験の直前に勉強 直後に ちょくごに Ngay sau khi 卒業の直後に就職 以来 いらい Kể từ khi 結婚以来幸せだ 以降 いこう Từ… trở đi 今日以降連絡する 以前 いぜん Trước khi 結婚以前は独身 一方 いっぽう Một mặt 便利な一方危険だ 同時に どうじに Đồng thời 勉強と仕事を同時に 瞬間 しゅんかん Khoảnh khắc その瞬間に気づいた 2. Ngữ pháp 2.1 ~つつある (Đang dần, đang tiến triển) Biểu hiện quá trình thay đổi đang diễn ra, formal: ...

6 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 6: 文章表現 - Cách diễn đạt trong văn viết N2

Văn viết tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt trang trọng và chính thức. Nắm vững các biểu hiện này sẽ giúp bạn viết và đọc tiếng Nhật một cách tự nhiên hơn. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文章 ぶんしょう văn chương 文章を書く 表現 ひょうげん biểu hiện 表現方法 記述 きじゅつ miêu tả 詳細に記述する 論述 ろんじゅつ luận thuật 論述問題 説明 せつめい giải thích 詳しく説明する 議論 ぎろん thảo luận 議論を交わす 主張 しゅちょう chủ trương 自分の主張 根拠 こんきょ căn cứ 確かな根拠 結論 けつろん kết luận 結論に達する 要約 ようやく tóm tắt 内容を要約する 2. Ngữ pháp 2.1 について・に関して・に関する について: Về, liên quan đến (thông dụng) ...

6 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 6: 副詞と接続詞 — Phụ từ và liên từ

Phụ từ (副詞) và liên từ (接続詞) là chìa khóa để nói tiếng Nhật tự nhiên và mạch lạc. Ở N3, bạn sẽ học những từ nối tinh tế để diễn đạt sắc thái ý nghĩa như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Loại Ví dụ 副詞 ふくし Phụ từ - 副詞を覚えましょう。 接続詞 せつぞくし Liên từ - 接続詞が大切です。 実際 じっさい Thực tế 副詞 実際にやってみました。 確実 かくじつ Chắc chắn 副詞 確実に成功します。 順調 じゅんちょう Thuận lợi 副詞 順調に進んでいます。 急激 きゅうげき Đột ngột 副詞 急激に変化しました。 徐々 じょじょ Từ từ 副詞 徐々に慣れました。 ところが ところが Tuy nhiên 接続詞 ところが、問題が起きた。 ただし ただし Tuy nhiên 接続詞 ただし、条件があります。 つまり つまり Tức là 接続詞 つまり、そういうことです。 要するに ようするに Tóm lại 接続詞 要するに、無理です。 なお なお Ngoài ra 接続詞 なお、質問があれば。 ちなみに ちなみに Nhân tiện 接続詞 ちなみに、私は学生です。 逆に ぎゃくに Ngược lại 副詞 逆に、喜んでいます。 2. Ngữ pháp 2.1 程度・頻度の副詞 (Phụ từ chỉ mức độ, tần suất) かなり (khá, tương đối): ...

6 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 6: たべます — Ăn/Uống — Động từ nhóm 2

Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ たべます たべます Ăn パンを たべます。 のみます のみます Uống コーヒーを のみます。 すいます すいます Hút (thuốc) たばこを すいます。 みます みます Xem テレビを みます。 ききます ききます Nghe おんがくを ききます。 よみます よみます Đọc しんぶんを よみます。 かきます かきます Viết/Vẽ てがみを かきます。 かいます かいます Mua くつを かいます。 します します Làm しゅくだいを します。 パン ぱん Bánh mì あさ パンを たべます。 コーヒー こーひー Cà phê まいあさ コーヒーを のみます。 しんぶん しんぶん Báo しんぶんを よみます。 てがみ てがみ Thư てがみを かきます。 おんがく おんがく Âm nhạc おんがくを ききます。 しゅくだい しゅくだい Bài tập về nhà しゅくだいを します。 なに なに Cái gì なにを たべますか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6 ...

20 tháng 1, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 7: 推量表現 — Biểu hiện phỏng đoán nâng cao

推量表現 (Suiryō hyōgen) là nghệ thuật phỏng đoán tinh tế. ~と思われる (có vẻ như), ~に違いない (chắc chắn), ~と見られる (được xem như) thể hiện độ tin cậy khác nhau trong suy đoán. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ と思われる とおもわれる Được cho là, có vẻ 成功すると思われる に違いない にちがいない Chắc chắn là 彼が犯人に違いない と見られる とみられる Được xem là 原因と見られる と考えられる とかんがえられる Được coi là 可能性が高いと考えられる であろう であろう Có lẽ là 困難であろう かもしれない かもしれない Có thể 雨が降るかもしれない はずだ はずだ Lẽ ra phải 来るはずだったのに ようだ ようだ Có vẻ như 元気なようだ らしい らしい Nghe nói là 有名ならしい そうだ そうだ Trông có vẻ 美味しそうだ 恐らく おそらく Có lẽ 恐らく成功するでしょう 多分 たぶん Có lẽ 多分来ないでしょう きっと きっと Chắc chắn きっと大丈夫です どうやら どうやら Có vẻ như どうやら間違いらしい まさか まさか Chẳng lẽ まさか嘘じゃないでしょう 2. Ngữ pháp 2.1 ~と思われる (Được cho là, có vẻ như) Biểu hiện phỏng đoán khách quan, formal: ...

7 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 7: 時間表現 - Biểu hiện thời gian và thời điểm trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt thời gian chính xác là kỹ năng quan trọng trong tiếng Nhật N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện thời gian từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng thời gian quan trọng Kanji Hiragana Nghĩa 直前 ちょくぜん ngay trước đó 直後 ちょくご ngay sau đó 期間 きかん khoảng thời gian 瞬間 しゅんかん khoảnh khắc 頻繁 ひんぱん thường xuyên 継続 けいぞく tiếp tục 中断 ちゅうだん gián đoạn 延期 えんき hoãn lại 短縮 たんしゅく rút ngắn 永続 えいぞく vĩnh viễn 暫定 ざんてい tạm thời 即座 そくざ ngay lập tức 徐々 じょじょ từ từ 急激 きゅうげき đột ngột 同時 どうじ cùng lúc 2. Ngữ pháp thời gian N2 2.1 Biểu hiện thời điểm cụ thể 〜にあたって/にあたり (khi/vào lúc) ...

9 tháng 4, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 7: 比較表現 — Biểu đạt so sánh

So sánh (比較) trong tiếng Nhật N3 không chỉ là より、一番. Bạn sẽ học những cách so sánh tinh tế và chính xác để diễn đạt mức độ, tương đương, và đối lập như người bản địa. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 比較 ひかく So sánh 比較してみましょう。 程度 ていど Mức độ どの程度ですか。 同様 どうよう Tương tự 同様の結果です。 類似 るいじ Tương tự 類似している。 差 さ Sự khác biệt 差があります。 格差 かくさ Khoảng cách 格差が広がる。 優劣 ゆうれつ Hơn thua 優劣を決める。 平等 びょうどう Bình đẳng 平等に扱う。 区別 くべつ Phân biệt 区別できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 基準 きじゅん Tiêu chuẩn 基準を作る。 水準 すいじゅん Mức độ 水準が高い。 品質 ひんしつ Chất lượng 品質が良い。 価値 かち Giá trị 価値がある。 2. Ngữ pháp 2.1 ~ほど (đến mức, bằng) A ほど B ない: B không bằng A ...

7 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận

Bài 7 dạy bạn cách diễn đạt việc cho và nhận — một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi tặng quà là nét đẹp truyền thống. Bạn cũng sẽ học cách nói “đã ~ rồi” với もう ~ました. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あげます あげます Cho/Tặng はなを あげます。 もらいます もらいます Nhận プレゼントを もらいます。 おしえます おしえます Dạy/Chỉ にほんごを おしえます。 ならいます ならいます Học (từ ai) せんせいに ならいます。 かけます かけます Gọi (điện thoại) でんわを かけます。 かします かします Cho mượn ほんを かします。 かります かります Mượn ほんを かります。 はな はな Hoa きれいな はなを あげます。 プレゼント ぷれぜんと Quà tặng プレゼントを もらいました。 チョコレート ちょこれーと Sô-cô-la チョコレートを あげます。 ネクタイ ねくたい Cà vạt ネクタイを もらいました。 もう もう Đã ~ rồi もう たべました。 まだ まだ Chưa まだです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 7 ...

21 tháng 1, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 8: ビジネス日本語 — Tiếng Nhật thương mại

ビジネス日本語 (Business Nihongo) là chìa khóa thành công trong môi trường công sở Nhật. Từ email formal, 会議での発言 đến プレゼンテーション, những biểu hiện này quyết định career của bạn. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 検討 けんとう Xem xét, nghiên cứu 提案を検討いたします 承諾 しょうだく Chấp thuận 条件を承諾いたします 提案 ていあん Đề xuất 新しい提案があります 企画 きかく Kế hoạch, dự án 企画書を作成する 予算 よさん Ngân sách 予算を確認する 売上 うりあげ Doanh thu 売上が向上した 利益 りえき Lợi nhuận 利益を上げる 契約 けいやく Hợp đồng 契約を結ぶ 交渉 こうしょう Đàm phán 価格を交渉する 会議 かいぎ Cuộc họp 会議を開催する 資料 しりょう Tài liệu 資料を準備する 報告 ほうこく Báo cáo 進捗を報告する 締切 しめきり Deadline 締切は明日です 納期 のうき Thời hạn giao hàng 納期を守る 品質 ひんしつ Chất lượng 品質を向上させる 2. Ngữ pháp Business 2.1 Email Business Structure 件名 (Subject): ...

8 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 8: 比較・程度 - So sánh và biểu hiện mức độ trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt so sánh và mức độ một cách chính xác là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao. 1. Từ vựng so sánh và mức độ Kanji Hiragana Nghĩa 程度 ていど mức độ 範囲 はんい phạm vi 限度 げんど giới hạn 極端 きょくたん cực đoan 適度 てきど vừa phải 過度 かど quá độ 軽度 けいど nhẹ 重度 じゅうど nặng 最低 さいてい tối thiểu 最高 さいこう tối đa 平均 へいきん trung bình 標準 ひょうじゅん tiêu chuẩn 普通 ふつう bình thường 特別 とくべつ đặc biệt 例外 れいがい ngoại lệ 2. Ngữ pháp so sánh N2 2.1 So sánh tương đương 〜に匹敵する (tương đương với) ...

10 tháng 4, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 8: 推量と推測 — Phỏng đoán và suy đoán

Phỏng đoán (推量) và suy đoán (推測) giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, dự đoán, và nhận định với những mức độ chắc chắn khác nhau - một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 推量 すいりょう Phỏng đoán 推量で答える。 推測 すいそく Suy đoán 推測が当たった。 予想 よそう Dự đoán 予想通りです。 予測 よそく Dự báo 予測できません。 判断 はんだん Phán đoán 判断が難しい。 確信 かくしん Chắc chắn 確信があります。 疑問 ぎもん Nghi ngờ 疑問に思う。 可能性 かのうせい Khả năng 可能性が高い。 確率 かくりつ Xác suất 確率は低い。 根拠 こんきょ Căn cứ 根拠がない。 証拠 しょうこ Bằng chứng 証拠を探す。 理由 りゆう Lý do 理由を考える。 原因 げんいん Nguyên nhân 原因を調べる。 結果 けっか Kết quả 結果を見る。 2. Ngữ pháp 2.1 ~だろう/~でしょう (có lẽ, có thể) 推量 (dự đoán chủ quan): ...

8 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 8: きれいな — Tính từ な

Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ハンサム(な) はんさむ Đẹp trai ハンサムな ひとです。 きれい(な) きれい Đẹp/Sạch きれいな はなです。 しずか(な) しずか Yên tĩnh しずかな まちです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかな まちです。 ゆうめい(な) ゆうめい Nổi tiếng ゆうめいな レストランです。 しんせつ(な) しんせつ Tốt bụng しんせつな ひとです。 げんき(な) げんき Khỏe mạnh げんきな こどもです。 ひま(な) ひま Rảnh rỗi きょうは ひまです。 べんり(な) べんり Tiện lợi べんりな ところです。 すてき(な) すてき Tuyệt vời すてきな ドレスですね。 まち まち Thành phố おおさかは にぎやかな まちです。 どう どう Thế nào にほんは どうですか。 どんな どんな ~ như thế nào どんな まちですか。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8 ...

22 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 9: 読解ストラテジー — Chiến lược đọc hiểu N1

読解 (Dokkai) N1 không chỉ về từ vựng mà là art of understanding. Skimming để nắm ý chính, Scanning tìm chi tiết, Context clues đoán nghĩa - những kỹ thuật này giúp bạn “hack” những đoạn văn 800+ chữ trong thời gian giới hạn. 1. Từ vựng Reading N1 Kanji Hiragana Nghĩa Context 概要 がいよう Tổng quan 概要を把握する 詳細 しょうさい Chi tiết 詳細を確認する 背景 はいけい Bối cảnh 歴史的背景 要因 よういん Nguyên nhân 成功の要因 傾向 けいこう Xu hướng 最近の傾向 現象 げんしょう Hiện tượng 社会現象 課題 かだい Thách thức 重要な課題 対策 たいさく Biện pháp 効果的な対策 影響 えいきょう Ảnh hưởng 環境への影響 改善 かいぜん Cải thiện 品質改善 普及 ふきゅう Phổ biến 技術の普及 維持 いじ Duy trì 品質を維持 促進 そくしん Thúc đẩy 発展を促進 抑制 よくせい Kiềm chế 成長を抑制 解決 かいけつ Giải quyết 問題を解決 2. Chiến lược đọc hiểu 2.1 Pre-reading (Đọc sơ bộ) Step 1: Nhìn tổng thể ...

9 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 9: 必要・禁止 - Biểu hiện sự cần thiết và cấm đoán trong tiếng Nhật

Việc diễn đạt sự cần thiết và cấm đoán là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các cách biểu hiện từ lịch sự đến mạnh mẽ. 1. Từ vựng cần thiết và cấm đoán Kanji Hiragana Nghĩa 必要 ひつよう cần thiết 必須 ひっす bắt buộc 義務 ぎむ nghĩa vụ 責任 せきにん trách nhiệm 禁止 きんし cấm đoán 制限 せいげん hạn chế 規制 きせい quy chế 許可 きょか cho phép 認可 にんか phê duyệt 承認 しょうにん chấp thuận 拒否 きょひ từ chối 拒絶 きょぜつ cự tuyệt 例外 れいがい ngoại lệ 特例 とくれい đặc lệ 条件 じょうけん điều kiện 2. Ngữ pháp biểu hiện cần thiết 2.1 Sự cần thiết mạnh 〜べきだ (nên, phải) ...

11 tháng 4, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 9: 意志と計画 — Ý chí và kế hoạch

Ý chí (意志) và kế hoạch (計画) là cách bạn diễn đạt dự định, quyết định, và cam kết trong tương lai. Ở N3, bạn sẽ học những cách nói chính xác và tự nhiên về plans và intentions. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 意志 いし Ý chí 強い意志を持つ。 計画 けいかく Kế hoạch 計画を立てる。 予定 よてい Dự định 予定を変更する。 決心 けっしん Quyết tâm 決心を固める。 決定 けってい Quyết định 決定を下す。 準備 じゅんび Chuẩn bị 準備をする。 実行 じっこう Thực hiện 実行に移す。 達成 たっせい Đạt được 目標を達成する。 目標 もくひょう Mục tiêu 目標を設定する。 目的 もくてき Mục đích 目的を達成する。 希望 きぼう Hy vọng 希望を持つ。 願望 がんぼう Nguyện vọng 願望を叶える。 努力 どりょく Nỗ lực 努力を続ける。 挑戦 ちょうせん Thử thách 新しい挑戦をする。 2. Ngữ pháp 2.1 ~つもりだ (có ý định) Ý định chủ quan: ...

9 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thích và năng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ が thay vì を. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ すき(な) すき Thích おんがくが すきです。 きらい(な) きらい Ghét にんじんが きらいです。 じょうず(な) じょうず Giỏi にほんごが じょうずです。 へた(な) へた Kém/Dở りょうりが へたです。 だいすき(な) だいすき Rất thích サッカーが だいすきです。 だいきらい(な) だいきらい Rất ghét むしが だいきらいです。 わかります わかります Hiểu/Biết にほんごが わかります。 あります あります Có じかんが あります。 りょうり りょうり Nấu ăn/Món ăn にほんの りょうりが すきです。 のみもの のみもの Đồ uống どんな のみものが すきですか。 スポーツ すぽーつ Thể thao スポーツが すきです。 やきゅう やきゅう Bóng chày やきゅうが じょうずです。 どんな どんな ~ nào/loại nào どんな おんがくが すきですか。 よく よく Thường xuyên よく えいがを みます。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9 ...

23 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 10: 聴解テクニック — Kỹ thuật nghe hiểu N1

聴解 (Chōkai) N1 là phần khó nhất - bạn không thể “pause” để suy nghĩ. Prediction skills, selective listening, note-taking strategies và context awareness là vũ khí để chinh phục 60 phút listening intensive. 1. Từ vựng Listening N1 Kanji Hiragana Nghĩa Audio Context 要するに ようするに Tóm lại 話者がまとめる時 というのは というのは Tức là, nghĩa là 説明・理由を述べる にしても にしても Dù… đi nữa 譲歩を表す といっても といっても Nói là… nhưng 反論・修正 ところで ところで Nhân tiện, à mà 話題転換 それにしても それにしても Dù sao đi nữa 感嘆・驚き なるほど なるほど Ra vậy 理解・納得 そういえば そういえば Nói đến thì 思い出し・関連 まさか まさか Chẳng lẽ 驚き・疑問 どうせ どうせ Dù sao cũng 諦め・投げやり さすがに さすがに Quả nhiên 期待通り・当然 いくらなんでも いくらなんでも Dù thế nào đi nữa 限度を超えた状況 せっかく せっかく Hiếm có もったいない気持ち わざわざ わざわざ Cố tình, đặc biệt 特別な努力 たまたま たまたま Tình cờ 偶然の出来事 2. Listening Strategies 2.1 Pre-listening Preparation 問題文分析 (Question Analysis): ...

10 tháng 5, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 10: 複合動詞 - Động từ ghép và cách sử dụng

Động từ ghép (複合動詞) là những động từ được tạo thành bởi việc kết hợp hai động từ. Chúng thường có nghĩa khác với nghĩa gốc của từng động từ riêng lẻ. 1. Từ vựng Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 思い出す おもいだす nhớ ra 名前を思い出す 飛び出す とびだす nhảy ra 急に飛び出す 立ち上がる たちあがる đứng dậy 席を立ち上がる 申し込む もうしこむ đăng ký 講座に申し込む 飛び込む とびこむ nhảy vào 川に飛び込む 読み上げる よみあげる đọc to 名前を読み上げる 言い切る いいきる khẳng định はっきり言い切る 売り切れる うりきれる bán hết チケットが売り切れる 持ち帰る もちかえる mang về 資料を持ち帰る 作り直す つくりなおす làm lại レポートを作り直す 2. Ngữ pháp 2.1 〜出す (dasu) - Bắt đầu hành động Nghĩa: Bắt đầu làm gì đột ngột ...

14 tháng 4, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 10: 感情の表現 — Biểu đạt cảm xúc

Biểu đạt cảm xúc (感情の表現) trong tiếng Nhật rất tinh tế và phong phú. Ở N3, bạn sẽ học cách diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 感情 かんじょう Cảm xúc 感情を表現する。 喜び よろこび Niềm vui 大きな喜びを感じる。 悲しみ かなしみ Nỗi buồn 深い悲しみに包まれる。 怒り いかり Sự tức giận 怒りを抑える。 驚き おどろき Sự ngạc nhiên 驚きを隠せない。 不安 ふあん Lo lắng 不安になる。 心配 しんぱい Lo lắng 心配している。 安心 あんしん An tâm 安心する。 満足 まんぞく Hài lòng 満足している。 失望 しつぼう Thất vọng 失望を感じる。 感動 かんどう Cảm động 深く感動した。 興奮 こうふん Hứng thú 興奮している。 緊張 きんちょう Căng thẳng 緊張している。 恥ずかしい はずかしい Xấu hổ とても恥ずかしい。 2. Ngữ pháp 2.1 ~て嬉しい/~て良かった (vui vì) 合格できて嬉しいです。→ Vui vì đã đậu. 間に合って良かった。→ May mà kịp giờ. 2.2 ~て残念だ/~て悲しい (tiếc vì, buồn vì) 会えなくて残念です。→ Tiếc vì không gặp được. 別れて悲しい。→ Buồn vì phải chia tay. 2.3 ~て安心した (yên tâm vì) 無事に着いて安心しました。→ Yên tâm vì đã đến an toàn. 2.4 ~て心配だ/~て不安だ (lo lắng vì) 連絡がなくて心配です。→ Lo lắng vì không có tin tức. 2.5 ~て驚いた/~てびっくりした (ngạc nhiên vì) 突然来て驚きました。→ Ngạc nhiên vì đến đột ngột. 2.6 感情形容詞 (Tính từ cảm xúc) ~がる (dùng cho người thứ 3): ...

10 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

Bài 10 dạy cách nói về sự tồn tại và vị trí của người và vật. Đây là bài quan trọng vì phân biệt あります (vật vô sinh) và います (sinh vật) — một đặc trưng riêng của tiếng Nhật. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ あります あります Có (vật) つくえの うえに ほんが あります。 います います Có (người/động vật) にわに ねこが います。 いろいろ(な) いろいろ Nhiều loại いろいろな みせが あります。 うえ うえ Trên つくえの うえ した した Dưới いすの した まえ まえ Trước えきの まえ うしろ うしろ Sau ビルの うしろ みぎ みぎ Bên phải ぎんこうの みぎ ひだり ひだり Bên trái ゆうびんきょくの ひだり なか なか Bên trong かばんの なか そと そと Bên ngoài へやの そと ちかく ちかく Gần えきの ちかく となり となり Bên cạnh スーパーの となり あいだ あいだ Giữa ぎんこうと ゆうびんきょくの あいだ つくえ つくえ Bàn つくえの うえに ほんが あります。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 10 ...

24 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ