Bài 16: 上級語彙戦略 — Chiến lược từ vựng nâng cao

上級語彙 (Jōkyū Goi) N1 không phải “học thuộc lòng” mà là strategic mastery. Word families, collocations, register awareness và contextual usage - những chiến lược này giúp bạn “crack” 10,000+ từ N1 một cách systematic. 1. Word Family Systems 1.1 核心語幹展開 (Core Root Expansion) Root: 進 (SHIN - advance) Kanji Reading Meaning Register Example 進む すすむ Advance/progress Basic 仕事が進む 進歩 しんぽ Progress Neutral 技術の進歩 進展 しんてん Development Formal 交渉の進展 進行 しんこう Progression Technical 病気の進行 進出 しんしゅつ Expansion Business 海外進出 推進 すいしん Promotion Official 政策を推進 前進 ぜんしん Moving forward Military/Sports 軍隊が前進 Learning Strategy: 1 root → 7+ variations → exponential vocabulary growth ...

16 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 16: モダリティ表現 - Biểu hiện thái độ và quan điểm cá nhân

Modality (モダリティ) là cách diễn đạt thái độ, quan điểm và cảm xúc của người nói đối với sự việc. Đây là kỹ năng quan trọng để giao tiếp tự nhiên và tinh tế trong tiếng Nhật N2. 1. Từ vựng thái độ và quan điểm Kanji Hiragana Nghĩa 態度 たいど thái độ 観点 かんてん quan điểm 立場 たちば lập trường 感情 かんじょう cảm xúc 印象 いんしょう ấn tượng 評価 ひょうか đánh giá 判断 はんだん phán đoán 推測 すいそく suy đoán 予想 よそう dự đoán 期待 きたい kỳ vọng 願望 がんぼう khát vọng 意向 いこう ý hướng 意図 いと ý định 確信 かくしん tin chắc 疑念 ぎねん nghi ngờ 2. Biểu hiện thái độ chắc chắn 2.1 Khẳng định mạnh 〜に違いない (chắc chắn là) ...

15 tháng 4, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 16: ビジネス日本語 — Tiếng Nhật thương mại

Tiếng Nhật thương mại (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu để làm việc tại Nhật. Ở N3, bạn sẽ học các biểu đạt chuyên nghiệp, kính ngữ thương mại, và văn hóa công sở Nhật Bản. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 商売 しょうばい Kinh doanh 商売を始める 取引 とりひき Giao dịch 取引先と会う 契約 けいやく Hợp đồng 契約を結ぶ 交渉 こうしょう Đàm phán 価格を交渉する 提案 ていあん Đề xuất 新しい提案をする 企画 きかく Kế hoạch 企画を立てる 会議 かいぎ Cuộc họp 会議に出席する 報告 ほうこく Báo cáo 結果を報告する 相談 そうだん Tham khảo 上司に相談する 連絡 れんらく Liên lạc 連絡を取る 確認 かくにん Xác nhận 内容を確認する 検討 けんとう Xem xét 提案を検討する 対応 たいおう Ứng phó 問題に対応する 担当 たんとう Phụ trách プロジェクトを担当する 2. メールの書き方 (Cách viết email) 2.1 基本構造 件名: 明確で簡潔に ...

16 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 16: ~て、~て — Nối câu bằng thể て

Bài 16 giúp bạn nối nhiều hành động và tính từ trong một câu bằng thể て — một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật. Thay vì nói từng câu ngắn rời rạc, bạn sẽ diễn đạt mạch lạc hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ おきます おきます Thức dậy あさ 6じに おきます。 かおを あらいます かおを あらいます Rửa mặt かおを あらって、はを みがきます。 あさごはん あさごはん Bữa sáng あさごはんを たべます。 のります のります Lên (xe) でんしゃに のります。 おります おります Xuống (xe) バスを おります。 のりかえます のりかえます Chuyển tàu/xe とうきょうえきで のりかえます。 あびます あびます Tắm (vòi sen) シャワーを あびます。 いれます いれます Bỏ vào, pha おちゃを いれます。 だします だします Gửi, lấy ra てがみを だします。 わかい わかい Trẻ あのひとは わかくて、きれいです。 ながい ながい Dài ながくて、おもしろい えいがです。 みじかい みじかい Ngắn みじかい やすみです。 しんせつ(な) しんせつ Tử tế しんせつで、やさしい ひとです。 にぎやか(な) にぎやか Nhộn nhịp にぎやかで、たのしい まちです。 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 16 ...

30 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 17: 試験対策テクニック — Kỹ thuật ôn thi N1

試験対策 (Shiken Taisaku) N1 không chỉ về kiến thức mà về strategic execution. Time management, question prioritization, stress control và mindset - những yếu tố này quyết định pass/fail trong 180 phút áp lực cao. 1. Test Structure & Time Management 1.1 N1試験構成 (N1 Test Structure) Section Time Questions Points Strategy 言語知識 110分 - 文字・語彙 (~25分) 33問 33点 Quick execution - 文法 (~35分) 32問 32点 Pattern recognition - 読解 (~50分) 15問 35点 Strategic reading 聴解 70分 39問 60点 Active listening Total 180分 119問 160点 100点以上 = Pass 1.2 時間配分戦略 (Time Allocation Strategy) 言語知識セクション (110分): ...

17 tháng 5, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 17: 抽象的表現 - Biểu hiện trừu tượng và khái niệm phức tạp

Việc diễn đạt các khái niệm trừu tượng là thử thách lớn ở trình độ N2. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn đạt những ý tưởng phức tạp và sâu sắc. 1. Từ vựng khái niệm trừu tượng Kanji Hiragana Nghĩa 抽象 ちゅうしょう trừu tượng 概念 がいねん khái niệm 思想 しそう tư tưởng 理念 りねん lý niệm 哲学 てつがく triết học 心理 しんり tâm lý 精神 せいしん tinh thần 意識 いしき ý thức 無意識 むいしき vô thức 本質 ほんしつ bản chất 真理 しんり chân lý 価値 かち giá trị 意味 いみ ý nghĩa 目的 もくてき mục đích 存在 そんざい tồn tại 2. Biểu hiện khái niệm trừu tượng 2.1 Định nghĩa và giải thích 〜とは〜のことである (là việc) ...

16 tháng 4, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 17: 文化と習慣 — Văn hóa và tập quán

Văn hóa và tập quán (文化と習慣) Nhật Bản có những nét độc đáo và thú vị. Hiểu văn hóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tránh những hiểu lầm văn hóa trong cuộc sống tại Nhật. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 文化 ぶんか Văn hóa 日本の文化を学ぶ 習慣 しゅうかん Tập quán 良い習慣を身につける 伝統 でんとう Truyền thống 伝統的な祭り 風習 ふうしゅう Phong tục 古い風習を守る 慣習 かんしゅう Tập tục 社会の慣習に従う 礼儀 れいぎ Phép lịch sự 礼儀を重んじる 作法 さほう Phép tắc 茶道の作法 行事 ぎょうじ Sự kiện 年中行事を楽しむ 祭り まつり Lễ hội 地域の祭りに参加 儀式 ぎしき Nghi lễ 結婚式の儀式 季節 きせつ Mùa 四季の美しさ 年中行事 ねんじゅうぎょうじ Lễ hội hàng năm 日本の年中行事 おもてなし おもてなし Tiếp đón 日本のおもてなし 本音 ほんね Tâm tư thật 本音を言う 2. 日本の四季と行事 (Bốn mùa và lễ hội Nhật Bản) 2.1 春 (Mùa xuân) 行事: ...

17 tháng 3, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 17: ~ないでください — Đừng làm

Bài 17 giới thiệu thể ない (phủ định thông thường) — nền tảng cho nhiều cấu trúc quan trọng: yêu cầu đừng làm gì, nói về nghĩa vụ, và diễn tả sự cho phép. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa ない-form わすれます わすれます Quên わすれない はらいます はらいます Trả tiền はらわない もっていきます もっていきます Mang đi もっていかない さわります さわります Chạm, sờ さわらない すわります すわります Ngồi すわらない たちます たちます Đứng たたない つかいます つかいます Sử dụng つかわない すてます すてます Vứt すてない うごきます うごきます Di chuyển うごかない しんぱい(な) しんぱい Lo lắng — だいじょうぶ(な) だいじょうぶ Không sao — あぶない あぶない Nguy hiểm — むり(な) むり Quá sức — Cách chia thể ない Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I う-đoạn → あ-đoạn + ない かきます → かかない, のみます → のまない Nhóm II bỏ ます + ない たべます → たべない, みます → みない Nhóm III します → しない, きます → こない べんきょうします → べんきょうしない 💡 Ngoại lệ: あります → ない (không phải あらない) ...

31 tháng 1, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 18: 総合復習パターン — Patterns tổng hợp ôn tập

総合復習 (Sōgō Fukushū) là giai đoạn consolidation cuối cùng. Cyclic review, weak point targeting, cross-section integration và maintenance strategies - những pattern này biến kiến thức rời rạc thành unified mastery. 1. Cyclic Review System 1.1 スパイラル学習法 (Spiral Learning Method) Week 1-4: Foundation Building Grammar: Core patterns establishment Vocabulary: High-frequency words Kanji: Basic compounds Skills: Individual skill development Week 5-8: Integration Phase Grammar + Vocabulary: Pattern + word combinations Kanji + Reading: Character recognition in context Listening + Speaking: Active communication Skills: Cross-skill integration Week 9-12: Mastery & Polish ...

18 tháng 5, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 18: ビジネス日本語 - Tiếng Nhật kinh doanh và giao tiếp công sở

Tiếng Nhật kinh doanh (ビジネス日本語) là kỹ năng thiết yếu cho việc làm tại Nhật Bản. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững cách giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở. 1. Từ vựng kinh doanh cơ bản Kanji Hiragana Nghĩa 企業 きぎょう doanh nghiệp 会社 かいしゃ công ty 営業 えいぎょう kinh doanh 経営 けいえい quản lý 管理 かんり quản lý 売上 うりあげ doanh thu 利益 りえき lợi nhuận 損失 そんしつ thua lỗ 予算 よさん ngân sách 投資 とうし đầu tư 契約 けいやく hợp đồng 取引 とりひき giao dịch 顧客 こきゃく khách hàng 市場 しじょう thị trường 競争 きょうそう cạnh tranh 2. Giao tiếp trong công ty 2.1 Chào hỏi và giới thiệu おはようございます (chào buổi sáng - công sở) ...

17 tháng 4, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 18: 試験対策 — Chiến lược thi cử

Chiến lược thi cử (試験対策) quyết định 50% thành công trong JLPT N3. Bài này sẽ hướng dẫn kỹ thuật làm bài, quản lý thời gian, và tâm lý thi cử để đạt kết quả tốt nhất. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 試験 しけん Thi cử 試験を受ける 対策 たいさく Đối phó 試験対策をする 準備 じゅんび Chuẩn bị しっかり準備する 復習 ふくしゅう Ôn tập 毎日復習する 練習 れんしゅう Luyện tập 問題を練習する 集中 しゅうちゅう Tập trung 勉強に集中する 計画 けいかく Kế hoạch 学習計画を立てる 目標 もくひょう Mục tiêu 合格を目標にする 効率 こうりつ Hiệu quả 効率よく勉強する 時間配分 じかんはいぶん Phân bổ thời gian 時間配分を考える 得点 とくてん Điểm số 高い得点を取る 合格 ごうかく Đậu 合格ラインを超える 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を克服する 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 2. JLPT N3の構成と配点 (Cấu trúc và phân phối điểm) 2.1 試験時間と配点 科目 時間 満点 合格基準 言語知識・読解 105分 120点 19点以上 聴解 40分 60点 19点以上 総合 145分 180点 95点以上 2.2 各部門の詳細 言語知識 (30分目安): ...

18 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 18: ~ことができます — Có thể làm

Bài 18 giúp bạn nói về khả năng, sở thích và diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Đây là bài đầu tiên bạn sử dụng thể từ điển (dictionary form) một cách chính thức. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Dictionary form ひきます ひきます Chơi (đàn) ひく うたいます うたいます Hát うたう あつめます あつめます Sưu tầm あつめる すてます すてます Vứt すてる かえます かえます Đổi かえる およぎます およぎます Bơi およぐ うんてんします うんてんします Lái xe うんてんする よやくします よやくします Đặt chỗ よやくする ピアノ ぴあの Đàn piano — うた うた Bài hát — しゅみ しゅみ Sở thích — きっぷ きっぷ Vé — にっき にっき Nhật ký — おいのり おいのり Cầu nguyện — Cách chia thể từ điển (Dictionary form) Nhóm Quy tắc Ví dụ Nhóm I い-đoạn → う-đoạn かきます → かく, のみます → のむ Nhóm II bỏ ます + る たべます → たべる, みます → みる Nhóm III します → する, きます → くる べんきょうします → べんきょうする 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 18 ...

1 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 19: よくある間違いと対策 — Lỗi thường gặp và giải pháp

よくある間違い (Yoku Aru Machigai) là kẻ thù lớn nhất của N1. Grammar confusion, vocabulary traps, reading misinterpretation và listening pitfalls - hiểu rõ những common mistakes này là chìa khóa để avoid failure trong ngày thi. 1. Grammar Section Common Mistakes 1.1 助詞の混同 (Particle Confusion) Mistake Type 1: には vs では ❌ Wrong: 図書館には勉強しています。 ✅ Correct: 図書館では勉強しています。 Analysis: には → direction/purpose (図書館に行く) では → location of action (図書館で勉強する) Prevention Strategy: ...

19 tháng 5, 2023 · 6 phút · Cuong TQ

Bài 19: 文化的表現 - Biểu hiện văn hóa và truyền thống Nhật Bản

Hiểu về văn hóa Nhật Bản là chìa khóa để sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các biểu hiện văn hóa quan trọng trong JLPT N2. 1. Từ vựng văn hóa truyền thống Kanji Hiragana Nghĩa 文化 ぶんか văn hóa 伝統 でんとう truyền thống 習慣 しゅうかん tập quán 風習 ふうしゅう phong tục 慣習 かんしゅう thói quen 礼儀 れいぎ lễ nghĩa 作法 さほう cách thức 儀式 ぎしき nghi lễ 行事 ぎょうじ sự kiện 祭り まつり lễ hội 季節 きせつ mùa 年中行事 ねんじゅうぎょうじ lễ hội hàng năm 神社 じんじゃ đền thần đạo 寺院 じいん chùa 仏教 ぶっきょう phật giáo 2. Lễ hội và sự kiện truyền thống 2.1 Lễ hội mùa xuân 花見 (ngắm hoa anh đào) ...

18 tháng 4, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 19: 実践練習 — Luyện tập thực hành

Luyện tập thực hành (実践練習) là bước cuối cùng để chinh phục JLPT N3. Bài này cung cấp đề thi mẫu, kỹ thuật phân tích, và phương pháp cải thiện dựa trên kết quả thực tế. 1. Từ vựng mới Kanji Hiragana Nghĩa Ví dụ 実践 じっせん Thực hành 実践的な練習 練習 れんしゅう Luyện tập 毎日練習する 模擬 もぎ Mô phỏng 模擬試験を受ける 採点 さいてん Chấm điểm 答案を採点する 分析 ぶんせき Phân tích 結果を分析する 改善 かいぜん Cải thiện 弱点を改善する 克服 こくふく Khắc phục 困難を克服する 向上 こうじょう Nâng cao 成績を向上させる 反省 はんせい Phản tỉnh 間違いを反省する 見直し みなおし Xem lại 答案を見直す 弱点 じゃくてん Điểm yếu 弱点を見つける 強化 きょうか Tăng cường 語彙力を強化する 確認 かくにん Xác nhận 答えを確認する 評価 ひょうか Đánh giá 自分を評価する 2. 模擬試験問題 (Đề thi mẫu) 2.1 言語知識(文字・語彙) 問題1 次の文の( )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。 ...

19 tháng 3, 2023 · 3 phút · Cuong TQ

Bài 19: ~たことがあります — Kinh nghiệm

Bài 19 giới thiệu thể た (quá khứ thông thường) và các cấu trúc để nói về kinh nghiệm, liệt kê hành động và sự thay đổi trạng thái. Đây là bài rất thực dụng cho giao tiếp hàng ngày. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa た-form のぼります のぼります Leo のぼった とまります とまります Ở, trọ とまった ふとります ふとります Béo lên ふとった やせます やせます Gầy đi やせた なります なります Trở nên なった つれていきます つれていきます Dẫn đi つれていった おどります おどります Nhảy, múa おどった かみます かみます Nhai かんだ えらびます えらびます Chọn えらんだ ふじさん ふじさん Núi Phú Sĩ — おんせん おんせん Suối nước nóng — おまつり おまつり Lễ hội — さいきん さいきん Gần đây — Cách chia thể た Thể た chia giống hệt thể て, chỉ thay て → た, で → だ: ...

2 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ

Bài 20: N1完全マスター総まとめ — Tổng kết hoàn chỉnh N1

N1完全マスター (N1 Kanzen Masutā) - Hành trình 20 bài đã đưa bạn từ foundations đến mastery. Đây là final checkpoint - tổng kết toàn diện với roadmap, key strategies và vision cho tương lai sau N1. 1. 学習の旅路振り返り (Learning Journey Review) 1.1 Phase 1: Foundation Building (Bài 1-7) Core Achievements: 敬語マスター (Bài 1) → Business-level politeness ✅ 複合動詞理解 (Bài 2) → Advanced verb combinations ✅ 受身・使役完全理解 (Bài 3) → Complex voice mastery ✅ 文章表現習得 (Bài 4) → Formal writing patterns ✅ 条件表現精通 (Bài 5) → Complex conditionals ✅ 時間表現完璧 (Bài 6) → Temporal nuances ✅ 推量表現達人 (Bài 7) → Inference mastery ✅ Key Milestone: Grammar Foundation = 完了 ✅ ...

20 tháng 5, 2023 · 7 phút · Cuong TQ

Bài 20: 総まとめ - Tổng kết kiến thức N2 và chiến lược thi

Chúc mừng bạn đã hoàn thành 19 bài học N2! Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức và hướng dẫn chiến lược thi để bạn tự tin bước vào kỳ thi JLPT N2. 1. Tổng kết kiến thức cốt lõi 1.1 Ngữ pháp quan trọng nhất Ngữ pháp Công thức Ví dụ quan trọng 敬語 お〜になる/される お読みになる、いらっしゃる 受身 〜れる/られる 雨に降られた、財布を盗まれた 使役 〜せる/させる 子供に薬を飲ませる 条件 ば/たら/なら/と 時間があれば行きます 推量 だろう/はず/かもしれない 来るはずです 複合動詞 〜出す/込む/上がる 雨が降り出した 1.2 Kanji N2 必修 (200+ kanji) Nhóm cảm xúc・tâm lý: 承, 擬, 憎, 恥, 悔, 慰, 憂, 慎 ...

24 tháng 4, 2023 · 5 phút · Cuong TQ

Bài 20: N3総まとめ — Tổng kết JLPT N3 hoàn chỉnh

🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành 20 bài học JLPT N3 theo curriculum Minna no Nihongo Trung cấp. Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức, đánh giá năng lực và định hướng tương lai để bạn tự tin bước lên N2. 1. Tổng quan kiến thức đã học (学習内容の総括) 1.1 Ngữ pháp cốt lõi (20 điểm ngữ pháp quan trọng) Bài Nội dung chính Mức độ quan trọng Ứng dụng 1 複雑な形容詞 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt cảm xúc tinh tế 2 敬語の基礎 ⭐⭐⭐⭐⭐ Giao tiếp xã hội 3 使役形・受身形 ⭐⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt quan hệ xã hội 4 複文構造 ⭐⭐⭐⭐ Nói, viết tự nhiên 5 助詞の高度な使い方 ⭐⭐⭐⭐ Diễn đạt chính xác 8 推量と推測 ⭐⭐⭐⭐ Thể hiện suy nghĩ 11 条件表現 ⭐⭐⭐⭐⭐ Logic, điều kiện 1.2 Từ vựng theo chủ đề (1500+ từ) Đã thành thạo: ...

20 tháng 3, 2023 · 8 phút · Cuong TQ

Bài 20: ~とおもいます — Nghĩ rằng

Bài 20 là bước ngoặt quan trọng — bạn bắt đầu sử dụng plain form (thể thông thường) trong câu phức để diễn đạt ý kiến, trích dẫn lời nói và dự đoán. Đây là nền tảng cho tiếng Nhật tự nhiên hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Plain form おもいます おもいます Nghĩ おもう いいます いいます Nói いう かちます かちます Thắng かつ まけます まけます Thua まける はじまります はじまります Bắt đầu はじまる おわります おわります Kết thúc おわる たぶん たぶん Có lẽ — きっと きっと Chắc chắn — ほんとう ほんとう Thật — うそ うそ Nói dối — ニュース にゅーす Tin tức — しあい しあい Trận đấu — せいじ せいじ Chính trị — Plain form tổng hợp Loại Khẳng định Phủ định V hiện tại いく いかない V quá khứ いった いかなかった い-adj hiện tại たかい たかくない い-adj quá khứ たかかった たかくなかった な-adj hiện tại しずかだ しずかじゃない な-adj quá khứ しずかだった しずかじゃなかった N hiện tại あめだ あめじゃない N quá khứ あめだった あめじゃなかった 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 20 ...

3 tháng 2, 2023 · 4 phút · Cuong TQ