Bài 30: ~ほど・~より — So sánh nâng cao
Bài 30 sẽ nâng cao khả năng so sánh của bạn với những cấu trúc phức tạp hơn, giúp diễn đạt ý tưởng chính xác và tinh tế hơn. 1. Từ vựng mới Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Ví dụ ほど ほど Mức độ/Đến mức あついほど くらい くらい Khoảng/Mức độ これくらい いちばん いちばん Nhất いちばん おいしい さいこう さいこう Tốt nhất さいこうの りょうり さいあく さいあく Tệ nhất さいあくの てんき ばい ばい Gấp 2ばい おおきい はん はん Nửa はんぶん とくに とくに Đặc biệt とくに すき ぜんぜん ぜんぜん Hoàn toàn không ぜんぜん わからない ずいぶん ずいぶん Khá/Rất ずいぶん あつい かなり かなり Khá かなり たいへん ちょっと ちょっと Hơi/Một chút ちょっと たかい もっと もっと Hơn nữa もっと がんばります ずっと ずっと Hơn rất nhiều ずっと やすい よほど よほど Rất nhiều/Đáng kể よほど つかれました 🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 30 ...