<?xml version="1.0" encoding="utf-8" standalone="yes"?>
<rss version="2.0" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/">
  <channel>
    <title>Tu-Vung on JLPT Path</title>
    <link>https://jlptpath.com/tags/tu-vung/</link>
    <description>Recent content in Tu-Vung on JLPT Path</description>
    <image>
      <title>JLPT Path</title>
      <url>https://jlptpath.com/og-image.png</url>
      <link>https://jlptpath.com/og-image.png</link>
    </image>
    <generator>Hugo -- 0.162.1</generator>
    <language>vi</language>
    <lastBuildDate>Fri, 05 May 2023 00:00:00 +0000</lastBuildDate>
    <atom:link href="https://jlptpath.com/tags/tu-vung/index.xml" rel="self" type="application/rss+xml" />
    <item>
      <title>Bài 1: 敬語上級 — Kính ngữ nâng cao và biểu hiện trang trọng</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-1-keigo-nang-cao-va-bieu-hien-trang-trong/</link>
      <pubDate>Mon, 01 May 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-1-keigo-nang-cao-va-bieu-hien-trang-trong/</guid>
      <description>Làm chủ kính ngữ cấp độ N1: 尊敬語, 謙譲語, 丁寧語nâng cao, cách dùng trong business và formal situation</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 1: 敬語 (Keigo) - Tôn kính ngữ và Khiêm nhượng ngữ</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-1-keigo-sonkei-kenjou/</link>
      <pubDate>Sat, 01 Apr 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-1-keigo-sonkei-kenjou/</guid>
      <description>Học cách sử dụng tôn kính ngữ (尊敬語) và khiêm nhượng ngữ (謙譲語) trong giao tiếp tiếng Nhật cấp độ N2</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 1: 複雑な形容詞 — Tính từ phức tạp và cách sử dụng nâng cao</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-1-fukuzatsu-na-keiyoshi-tinh-tu-phuc-tap/</link>
      <pubDate>Wed, 01 Mar 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-1-fukuzatsu-na-keiyoshi-tinh-tu-phuc-tap/</guid>
      <description>Học cách sử dụng tính từ phức tạp trong tiếng Nhật N3: い/な kết hợp, tính từ kép, và cách biểu đạt cảm xúc, đánh giá tinh tế</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 1: わたしは マイク・ミラーです — Tôi là Mike Miller</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-1-watashi-wa-gioi-thieu-ban-than/</link>
      <pubDate>Sun, 15 Jan 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-1-watashi-wa-gioi-thieu-ban-than/</guid>
      <description>Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật: tên, quốc tịch, nghề nghiệp với cấu trúc ～は～です theo Minna no Nihongo bài 1</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 2: 複合動詞 — Động từ ghép và biểu hiện trạng thái nâng cao</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-2-fukugou-doushi-va-bieu-hien-trang-thai/</link>
      <pubDate>Tue, 02 May 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-2-fukugou-doushi-va-bieu-hien-trang-thai/</guid>
      <description>Nắm vững động từ ghép N1: 取り上げる, 思い込む, 見抜く... và cách biểu hiện trạng thái phức tạp trong tiếng Nhật</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 2: 受身表現 - Thể bị động nâng cao trong tiếng Nhật</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-2-ukemi-hyougen/</link>
      <pubDate>Sun, 02 Apr 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-2-ukemi-hyougen/</guid>
      <description>Tìm hiểu cách sử dụng thể bị động phức tạp: bị động trực tiếp, gián tiếp và cảm xúc trong tiếng Nhật N2</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 2: 敬語の基礎 — Cơ bản về kính ngữ (Keigo)</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-2-keigo-no-kiso-co-ban-kinh-ngu/</link>
      <pubDate>Thu, 02 Mar 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-2-keigo-no-kiso-co-ban-kinh-ngu/</guid>
      <description>Học cơ bản về kính ngữ tiếng Nhật N3: sonkeigo (尊敬語), kenjougo (謙譲語), teineigo (丁寧語) và cách sử dụng trong giao tiếp</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-2-kore-wa-nan-desu-ka/</link>
      <pubDate>Mon, 16 Jan 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-2-kore-wa-nan-desu-ka/</guid>
      <description>Học chỉ thị đại từ これ/それ/あれ, この/その/あの và trợ từ の sở hữu trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 2</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 3: 受身・使役・使役受身 — Thể bị động, sai khiến và causative passive nâng cao</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-3-ukemi-shieki-shieki-ukemi-nang-cao/</link>
      <pubDate>Wed, 03 May 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-3-ukemi-shieki-shieki-ukemi-nang-cao/</guid>
      <description>Làm chủ thể bị động tinh thần, sai khiến gián tiếp và causative passive phức tạp trong tiếng Nhật N1</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 3: 使役表現 - Thể sai khiến và ứng dụng thực tế</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-3-shieki-hyougen/</link>
      <pubDate>Mon, 03 Apr 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-3-shieki-hyougen/</guid>
      <description>Học cách sử dụng thể sai khiến (させる/させられる) trong tiếng Nhật N2: sai khiến đơn thuần và bị sai khiến</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 3: 使役形と受身形 — Thể sai khiến và thể bị động</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-3-shieki-kei-to-ukemi-kei-the-sai-khien-bi-dong/</link>
      <pubDate>Fri, 03 Mar 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-3-shieki-kei-to-ukemi-kei-the-sai-khien-bi-dong/</guid>
      <description>Học thể sai khiến (使役形) và thể bị động (受身形) trong tiếng Nhật N3: cách chia, sử dụng và phân biệt ý nghĩa</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-3-koko-wa-basho/</link>
      <pubDate>Tue, 17 Jan 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-3-koko-wa-basho/</guid>
      <description>Học cách nói về địa điểm bằng ここ/そこ/あそこ, hỏi đường với ～はどこですか theo Minna no Nihongo bài 3 JLPT N5</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 4: 文章表現 — Biểu hiện văn chương và từ nối nâng cao</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-4-bunshou-hyougen-va-tu-noi-nang-cao/</link>
      <pubDate>Thu, 04 May 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-4-bunshou-hyougen-va-tu-noi-nang-cao/</guid>
      <description>Nắm vững các biểu hiện văn viết N1: ～にもかかわらず, ～をはじめとして, ～に関して và cách dùng trong văn học thuật</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 4: 条件表現 - Các cách diễn đạt điều kiện nâng cao</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-4-jouken-hyougen/</link>
      <pubDate>Tue, 04 Apr 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-4-jouken-hyougen/</guid>
      <description>Tìm hiểu các cách diễn đạt điều kiện phức tạp trong tiếng Nhật N2: ば、たら、なら、と và các biến thể nâng cao</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 4: 複文構造 — Cấu trúc câu phức</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-4-fukubun-kouzou-cau-truc-cau-phuc/</link>
      <pubDate>Sat, 04 Mar 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-4-fukubun-kouzou-cau-truc-cau-phuc/</guid>
      <description>Học cách tạo và hiểu câu phức trong tiếng Nhật N3: mệnh đề quan hệ, liên từ, và cách nối câu một cách tự nhiên</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-4-ima-nanji-desu-ka/</link>
      <pubDate>Wed, 18 Jan 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-4-ima-nanji-desu-ka/</guid>
      <description>Học cách nói giờ, phút, ngày tháng và lịch trình với から～まで trong tiếng Nhật JLPT N5 theo Minna no Nihongo bài 4</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 5: 条件表現 — Biểu hiện điều kiện phức tạp</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-5-jouken-hyougen-bieu-hien-dieu-kien/</link>
      <pubDate>Fri, 05 May 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n1/bai-5-jouken-hyougen-bieu-hien-dieu-kien/</guid>
      <description>Làm chủ các biểu hiện điều kiện N1: ～さえ～ば, ～ない限り, ～にしても và sự khác biệt tinh tế giữa chúng</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 5: 推量・意志表現 - Biểu hiện suy đoán và ý chí</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-5-suiryou-ishi/</link>
      <pubDate>Wed, 05 Apr 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n2/bai-5-suiryou-ishi/</guid>
      <description>Học cách diễn đạt suy đoán, dự đoán và ý chí trong tiếng Nhật N2: だろう、でしょう、つもり、はず</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 5: 助詞の高度な使い方 — Cách dùng nâng cao của trợ từ</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-5-joshi-no-koudo-na-tsukaikata-tro-tu-nang-cao/</link>
      <pubDate>Sun, 05 Mar 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n3/bai-5-joshi-no-koudo-na-tsukaikata-tro-tu-nang-cao/</guid>
      <description>Học cách sử dụng nâng cao các trợ từ trong tiếng Nhật N3: ～において、～について、～に対して và những sắc thái ý nghĩa tinh tế</description>
    </item>
    <item>
      <title>Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto</title>
      <link>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-5-ikimasu-kimasu-di-chuyen/</link>
      <pubDate>Thu, 19 Jan 2023 00:00:00 +0000</pubDate>
      <guid>https://jlptpath.com/jlpt/n5/bai-5-ikimasu-kimasu-di-chuyen/</guid>
      <description>Học động từ di chuyển いきます/きます/かえります, trợ từ へ で と trong tiếng Nhật JLPT N5 Minna no Nihongo bài 5</description>
    </item>
  </channel>
</rss>
