不登校の子どもたちへの支援

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Giáo dục & Xã hội (不登校の子どもたちへの支援). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

1 tháng 11, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

生成AIが変える仕事の未来

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Công nghệ & Xã hội (生成AIが変える仕事の未来). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

31 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

高齢者の健康寿命を延ばす取り組み

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Y tế & Xã hội (高齢者の健康寿命を延ばす取り組み). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

28 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

高齢者医療の課題と対策

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Y tế & Xã hội (高齢者医療の課題と対策). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu JLPT.

26 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

海洋プラスチック問題への取り組み

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Môi trường & Xã hội (海洋プラスチック問題への取り組み). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

25 tháng 10, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

高齢者の社会参加促進

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Thúc đẩy sự tham gia xã hội của người cao tuổi (高齢者の社会参加促進). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

22 tháng 8, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

都市化と生活環境の変化

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Đô thị hóa và thay đổi môi trường sống (都市化と生活環境の変化). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

10 tháng 8, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

地域活性化と人口減少対策

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Kích hoạt địa phương và đối phó giảm dân số (地域活性化と人口減少対策). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

29 tháng 7, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

少子高齢化社会の課題と対策

Luyện đọc tiếng Nhật N2: Xã hội ít con và già hóa (少子高齢化社会の課題と対策). Kèm từ vựng, ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

17 tháng 7, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

人権問題への取り組み

Luyện đọc tiếng Nhật N2: xã hội (人権問題への取り組み). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

6 tháng 7, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

少子高齢化の問題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (少子高齢化の問題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

16 tháng 6, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

格差社会

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (格差社会). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

4 tháng 6, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

地域のボランティア

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (地域のボランティア). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

24 tháng 5, 2025 · 4 phút · Cuong TQ

働き方改革について

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (働き方改革について). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

12 tháng 5, 2025 · 3 phút · Cuong TQ

高齢化社会の課題

Luyện đọc tiếng Nhật N3: xã hội (高齢化社会の課題). Kèm danh sách từ vựng, giải thích ngữ pháp, bản dịch tiếng Việt và bài tập đọc hiểu.

30 tháng 4, 2025 · 4 phút · Cuong TQ