敬語けいご (Keigo) là hệ thống ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng. Đây là kiến thức quan trọng để giao tiếp trong môi trường công sở và xã hội Nhật Bản.

1. Từ vựng

KanjiHiraganaNghĩaLoại
いらっしゃるいらっしゃるđến/đi/ở (tôn kính)尊敬そんけい語ご
おっしゃるおっしゃるnói (tôn kính)尊敬そんけい語ご
召し上がるめしあがるăn/uống (tôn kính)尊敬そんけい語ご
ご覧になるごらんになるxem (tôn kính)尊敬そんけい語ご
お越しになるおこしになるđến (tôn kính)尊敬そんけい語ご
参るまいるđến/đi (khiêm nhượng)謙譲けんじょう語ご
申し上げるもうしあげるnói (khiêm nhượng)謙譲けんじょう語ご
いただくいただくăn/uống/nhận (khiêm nhượng)謙譲けんじょう語ご
拝見するはいけんするxem (khiêm nhượng)謙譲けんじょう語ご
お伺いするおうかがいするhỏi/đến (khiêm nhượng)謙譲けんじょう語ご

2. Ngữ pháp

2.1 尊敬そんけい語ご (Sonkeigo) - Tôn kính ngữ

Dùng để nói về hành động của người có địa vị cao hơn:

Cấu trúc 1: お + động từ dạng masu + になる

  • 読むよむ → お読みよみになる (đọc - tôn kính)
  • 来るくる → いらっしゃる (đến - tôn kính)

Cấu trúc 2: れる/られる

  • 先生せんせいが来らきたられます。→ Giáo viên đến. (tôn kính)

Ví dụ:

  • 社長しゃちょうはもうお帰りかえりになりました。→ Giám đốc đã về rồi.
  • 田中たなか部長ぶちょうはお忙しいおいそがしいようです。→ Trưởng phòng Tanaka có vẻ bận.

2.2 謙譲けんじょう語ご (Kenjougo) - Khiêm nhượng ngữ

Dùng để hạ thấp hành động của bản thân khi nói với người có địa vị cao:

Cấu trúc: お + động từ dạng masu + する

  • 読むよむ → お読みよみする (tôi đọc - khiêm nhượng)
  • 聞くきく → お聞きききする (tôi hỏi - khiêm nhượng)

Ví dụ:

  • 明日あしたお伺いうかがいいたします。→ Ngày mai tôi sẽ đến. (khiêm nhượng)
  • 資料しりょうをお送りおおくりしました。→ Tôi đã gửi tài liệu. (khiêm nhượng)

2.3 Động từ bất quy tắc trong Keigo

Thường尊敬そんけい語ご謙譲けんじょう語ご
いるいらっしゃるおる
行くいく/来るくるいらっしゃる参るまいる
言ういうおっしゃる申すもうす/申し上げるもうしあげる
食べるたべる/飲むのむ召し上がるめしあがるいただく
見るみるご覧ごらんになる拝見はいけんする

3. Hội thoại mẫu

田中たなか: 部長ぶちょう、おはようございます。

部長ぶちょう: おはようございます。田中たなかさん、昨日きのうの資料しりょうはもうご覧ごらんになりましたか。

田中たなか: はい、拝見はいけんさせていただきました。とても参考さんこうになりました。

部長ぶちょう: そうですか。何なにかご質問しつもんがありましたら、お聞かきかせください。

田中たなか: ありがとうございます。一点いてんお伺いうかがいしたいことがあります。

Dịch:

Tanaka: Chào buổi sáng, trưởng phòng.

Trưởng phòng: Chào buổi sáng. Tanaka, anh đã xem tài liệu hôm qua chưa?

Tanaka: Vâng, tôi đã xem rồi. Rất hữu ích.

Trưởng phòng: Vậy à. Nếu có câu hỏi nào, hãy cho tôi biết.

Tanaka: Cảm ơn. Tôi có một điều muốn hỏi.

4. Đọc hiểu

Text: 来月らいげつ、新しいあたらしい部長ぶちょうがいらっしゃいます。部長ぶちょうは海外かいがいでお仕事しごとをされていた経験けいけんがおありで、英語えいごもペラペラでいらっしゃいます。私わたしたちも部長ぶちょうにお会いあいできることを楽しみたのしみにしております。来週らいしゅう、歓迎かんげい会かいを開くひらく予定よていです。

Dịch: Tháng tới, trưởng phòng mới sẽ đến. Trưởng phòng có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài, tiếng Anh cũng rất thành thạo. Chúng tôi cũng mong được gặp trưởng phòng. Tuần tới chúng tôi dự định tổ chức tiệc chào mừng.

5. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang 尊敬そんけい語ご: 先生せんせいは本ほんを読みよみます。

Đáp án
先生せんせいはお本ほんをお読みよみになります。

Câu 2: Chuyển sang 謙譲けんじょう語ご: 私わたしは明日あした会社かいしゃに行きいきます。

Đáp án
私わたしは明日あした会社かいしゃに参りまいります。

Câu 3: Điền từ thích hợp: 部長ぶちょうは会議かいぎ室しつに(   )。

Đáp án
いらっしゃいます

Câu 4: Chọn cách nói đúng: A) 私わたしは拝見はいけんいたします。 B) 私わたしは拝見はいけんさせていただきます。

Đáp án
B) 私わたしは拝見はいけんさせていただきます。

Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật (khiêm nhượng): “Tôi sẽ hỏi giáo viên.”

Đáp án
先生せんせいにお伺いうかがいします。

6. Kanji N2

敬けい (ケイ・うやま-う) - tôn kính

  • 敬語けいご (けいご): keigo
  • 尊敬そんけい (そんけい): tôn kính
  • 敬ううやまう (うやまう): tôn kính

謙けん (ケン・へりくだ-る) - khiêm tốn

  • 謙譲けんじょう語ご (けんじょうご): khiêm nhượng ngữ
  • 謙虚けんきょ (けんきょ): khiêm tốn

尊みこと (ソン・とうと-い) - tôn quý

  • 尊敬そんけい (そんけい): tôn kính
  • 尊いとうとい (とうとい): quý báu

💡 Mẹo: Keigo khó nhưng quan trọng trong giao tiếp công sở. Hãy luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế!

✨ Bài tiếp theo: Bài 2: 受身うけみ表現ひょうげん - Thể bị động nâng cao

🎧 Audio bài học

会話かいわ 💬 Hội thoại bài 1
問題もんだい ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi

📖 Sách tham khảo

📕 新しん完全かんぜんマスター 読解どっかい 日本語にほんご能力のうりょく試験しけんN2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng☐☐☐
Ngữ pháp☐☐☐
Đọc hiểu☐☐☐
Viết câu☐☐☐