Thể bị động (受身うけみ表現ひょうげん) trong tiếng Nhật N2 không chỉ đơn thuần là “bị làm gì” mà còn thể hiện cảm xúc bị ảnh hưởng và trách nhiệm trong tình huống.

1. Từ vựng

KanjiHiraganaNghĩaVí dụ
迷惑めいわくphiền toái迷惑めいわくをかける
被害ひがいthiệt hại被害ひがい受けるうける
影響えいきょうảnh hưởng影響えいきょうされる
批判ひはんphê bình批判ひはんされる
注意ちゅういchú ý/nhắc nhở注意ちゅういされる
褒めるほめるkhen ngợi褒めほめられる
叱るしかるmắng叱らしかられる
泣くなくkhóc泣かなかれる
死ぬしぬchết死なしなれる
盗むぬすむtrộm盗まぬすまれる

2. Ngữ pháp

2.1 直接ちょくせつ受身うけみ (Chokusetsu Ukemi) - Bị động trực tiếp

Hành động trực tiếp tác động lên chủ ngữ:

Cấu trúc: A は B に ~れる/られる

  • わたし先生せんせい叱らしかられました。→ Tôi bị thầy mắng.
  • 財布さいふ盗まぬすまれました。→ Ví tiền bị trộm.
  • このほん多くおおくひと読まよまれています。→ Cuốn sách này được nhiều người đọc.

2.2 間接かんせつ受身うけみ (Kansetsu Ukemi) - Bị động gián tiếp

Chủ ngữ bị ảnh hưởng gián tiếp, thường mang tính tiêu cực:

Cấu trúc: A は B に ~れる/られる (A bị ảnh hưởng bởi hành động của B)

  • あめ降らふられました。→ Tôi bị mưa (ướt).
  • となりひと泣かなかれて、困りこまりました。→ Người bên cạnh khóc làm tôi khó xử.
  • 友達ともだちさき帰らかえられて、いちにんになりました。→ Bạn tôi về trước, tôi ở lại một mình.

2.3 持ち主もちぬし受身うけみ (Mochinushi no Ukemi) - Bị động của chủ sở hữu

Một phần của chủ ngữ bị tác động:

  • わたしいぬ噛まかまれました。→ Tôi bị chó cắn tay.
  • かれ電車でんしゃでおしり触らさわられました。→ Anh ấy bị sờ mông trên tàu.
  • はは泥棒どろぼう貯金ちょきん盗まぬすまれました。→ Mẹ tôi bị trộm lấy tiền tiết kiệm.

2.4 Sự khác biệt với thể sai khiến

Thể bị độngThể sai khiến
やらされる (bị bắt làm)やらせる (bắt làm)
食べたべられる (bị ăn/được ăn)食べたべさせる (cho ăn)
読まよまれる (được/bị đọc)読まよませる (bắt đọc)

3. Hội thoại mẫu

A: どうしたんですか。元気げんきがありませんね。

B: 実はじつは昨日きのう上司じょうし厳しくきびしく注意ちゅういされたんです。

A: そうですか。なに間違いまちがいをしましたか。

B: ええ。大切たいせつ書類しょるい忘れわすれて、お客様おきゃくさまにご迷惑めいわくをおかけしました。

A: それは大変たいへんでしたね。でも、つぎをつければ大丈夫だいじょうぶですよ。

Dịch:

A: Sao vậy? Trông bạn không vui lắm.

B: Thật ra, hôm qua tôi bị sếp nhắc nhở nghiêm khắc.

A: Vậy à. Bạn có làm sai gì không?

B: Ừ. Tôi quên giấy tờ quan trọng, làm phiền khách hàng.

A: Thế thì khó khăn quá. Nhưng lần sau cẩn thận hơn sẽ ổn thôi.

4. Đọc hiểu

Text: 最近さいきん、SNSで個人こじん情報じょうほう悪用あくようされる事件じけん多発たはつしています。わたし友人ゆうじん写真しゃしん勝手かって使わつかわれて、にせのアカウントを作らつくられました。彼女かのじょ知らしらないひと友達ともだち申請しんせい送らおくられたり、へんなメッセージを送らおくられたりして、とても困っこまっていました。警察けいさつ相談そうだんしましたが、犯人はんにん特定とくていするのは難しいむずかしい言わいわれました。

Dịch: Gần đây có nhiều vụ lạm dụng thông tin cá nhân trên mạng xã hội. Bạn tôi cũng bị lấy ảnh tùy tiện để tạo tài khoản giả. Cô ấy bị những người không quen biết gửi lời mời kết bạn và tin nhắn lạ, rất khó chịu. Đã hỏi ý kiến cảnh sát nhưng được nói là khó xác định thủ phạm.

5. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang thể bị động: 先生せんせい学生がくせい褒めほめました。

Đáp án
学生がくせい先生せんせい褒めほめられました。

Câu 2: Điền từ thích hợp: 昨日きのうあめに(   )て、ふくびしょ濡れびしょぬれになりました。

Đáp án
降らふら

Câu 3: Chọn câu đúng: A) わたし友達ともだち泣かさなかされました。 B) わたし友達ともだち泣かなかれました。

Đáp án
B) わたし友達ともだち泣かなかれました。

Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi bị trộm lấy xe đạp.”

Đáp án
わたし泥棒どろぼう自転車じてんしゃ盗まぬすまれました。

Câu 5: Phân biệt nghĩa: “ほん読まよまれる” và “ほん読まよませる”

Đáp án
読まよまれる: sách được/bị đọc (bị động), 読まよませる: bắt đọc sách (sai khiến)

6. Kanji N2

受 (ジュ・う-ける) - nhận, chịu

  • 受身うけみ (うけみ): thể bị động
  • 受験じゅけん (じゅけん): thi cử
  • 受け取るうけとる (うけとる): nhận

(ヒ・こうむ-る) - bị, chịu

  • 被害ひがい (ひがい): thiệt hại
  • 被災ひさい (ひさい): bị thiên tai

批 (ヒ) - phê bình

  • 批判ひはん (ひはん): phê bình
  • 批評ひひょう (ひひょう): phê bình, bình luận

💡 Mẹo: Thể bị động gián tiếp thường thể hiện sự khó chịu của người nói. Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa!

✨ Bài tiếp theo: Bài 3: 使役しえき表現ひょうげん - Thể sai khiến phức tạp

🎧 Audio bài học

会話かいわ 💬 Hội thoại bài 2
問題もんだい ✏️ Bài nghe 1 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 2 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 3 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 4 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 5 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 6 — Nghe và trả lời câu hỏi
問題もんだい ✏️ Bài nghe 7 — Nghe và trả lời câu hỏi

📖 Sách tham khảo

📕 しん完全かんぜんマスター 読解どっかい 日本語にほんご能力のうりょく試験しけんN2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng
Ngữ pháp
Đọc hiểu
Viết câu