Bài 29 giúp bạn diễn đạt ý định và kế hoạch một cách rõ ràng. Đây là những cấu trúc quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
つもりつもりÝ địnhいくつもりです
よていよていKế hoạch/Dự địnhりょこうの よていです
けいかくけいかくKế hoạchけいかくを たてます
やくそくやくそくHẹn/Lời hứaともだちと やくそくしました
やくやくKhoảng/Kíやく 30ぷん
ぐらいぐらいKhoảng1じかんぐらい
ころころKhi/Lúc3じころ
はんとしはんとしNửa nămはんとしまえ
らいげつらいげつTháng sauらいげつ いきます
こんげつこんげつTháng nàyこんげつは いそがしいです
せんげつせんげつTháng trướcせんげつ にほんに いきました
みらいみらいTương laiみらいの ゆめ
きぼうきぼうHy vọngきぼうが あります
ゆめゆめGiấc mơ/Ước mơゆめを かなえたいです
めざすめざすHướng tới/Mục tiêuいしゃを めざします
🔊 Nghe từ vựng bài 29

2. Ngữ pháp

2.1 ~つもりです (Có ý định)

Diễn đạt ý định cá nhân:

[Động từ nguyên thể] つもりです [Động từ-ない] つもりです

  • らいねん けっこんするつもりです。→ Năm sau tôi có ý định kết hôn.
  • あした べんきょうしないつもりです。→ Ngày mai tôi không định học.
  • にほんで はたらくつもりです。→ Tôi định làm việc ở Nhật.

2.2 ~よていです (Có dự định/kế hoạch)

Dùng cho kế hoạch đã được lên lịch:

[Động từ nguyên thể] よていです [Danh từ] の よていです

  • あした とうきょうに いくよていです。→ Ngày mai tôi dự định đi Tokyo.
  • かいぎは 3じからのよていです。→ Cuộc họp dự kiến từ 3 giờ.
  • らいしゅう しけんを うけるよていです。→ Tuần sau tôi dự định thi.

2.3 Sự khác biệt つもり vs よてい

  • つもり: Ý định cá nhân, có thể thay đổi
  • よてい: Kế hoạch cụ thể, đã được sắp xếp

2.4 ~ころ (Khoảng thời gian)

Dùng để chỉ thời gian không chính xác:

  • 5じころ いえに かえります。→ Khoảng 5 giờ tôi về nhà.
  • こどものころ よく あそびました。→ Hồi nhỏ tôi hay chơi.

2.5 やく/ぐらい (Khoảng)

  • やく: Khoảng (số lượng chính xác hơn)

  • ぐらい: Khoảng (thông thường hơn)

  • やく 100にんの がくせい→ Khoảng 100 học sinh

  • 2じかんぐらい べんきょうします→ Học khoảng 2 tiếng

🔊 Nghe mẫu câu
🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: らいねんは なにを するつもりですか。

B: だいがくいんに いくつもりです。やまださんは?

A: わたしは しゅうしょくするつもりです。いま しゅうしょくかつどうを しています。

B: そうですか。いつころ けっていする よていですか。

A: らいげつの おわりころの よていです。きんちょうしています。

B: たいへんですね。がんばってください。

Dịch:

A: Năm sau bạn định làm gì?

B: Tôi định học cao học. Còn anh Yamada?

A: Tôi định đi làm. Bây giờ tôi đang hoạt động tìm việc.

B: Vậy à. Khoảng khi nào dự định quyết định?

A: Dự định khoảng cuối tháng sau. Tôi đang lo lắng lắm.

B: Vất vả quá. Cố lên nhé!

🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi có ý định học tiếng Nhật.”

Đáp án
にほんごを べんきょうするつもりです。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Cuộc họp dự kiến 2 giờ.”

Đáp án
かいぎは 2じの よていです。

Câu 3: Chọn đáp án đúng: あした えいがを みる( )です。 a) つもり b) よてい c) Cả hai đều được

Đáp án
c) Cả hai đều được

Câu 4: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi không định mua xe hơi.”

Đáp án
くるまを かわないつもりです。

Câu 5: Điền vào chỗ trống: 5じ( )いえに かえります。

Đáp án
ころ

🔊 Luyện tập C1
🔊 Luyện tập C2
🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
積セキつ(もり)Tích/Ý địnhつもり
予ヨ-Trước予定よてい
定テイ-Định予定よてい・決定けってい
計ケイ-Đếm/Kế計画けいかく
画ガク-Vẽ/Hoạch計画けいかく

6. Mẹo ghi nhớ

  • つもり = Ý định trong đầu (có thể thay đổi)
  • よてい = Lịch trình cụ thể (khó thay đổi)
  • ころ chỉ dùng với thời gian
  • やく + con số, ぐらい linh hoạt hơn

✨ Bài tiếp theo: Bài 30: So sánh nâng cao

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 問題もんだい1 — Nghe và trả lời
🔊 問題もんだい2 — Nghe và trả lời

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語にほんご 初級しょきゅうII 第だい2版はん 本ほん冊さつ — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng☐☐☐
Ngữ pháp☐☐☐
Đọc hiểu☐☐☐
Viết câu☐☐☐