📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề giao-thông

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

🔊 Nghe bài đọc

都市部としぶの交通渋滞こうつうじゅうたいは世界せかいの多おおくの都市としが抱かかえる深刻しんこくな問題もんだいです。人口じんこうの集中しゅうちゅうと経済活動けいざいかつどうの拡大かくだいにより、既存きぞんの交通こうつうインフラでは需要じゅように対応たいおうしきれない状況じょうきょうが生しょうじています。この問題もんだいを解決かいけつするため、革新的かくしんてきな交通こうつうシステムの開発かいはつが急務きゅうむとなっています。

自動運転技術じどううんてんぎじゅつは、都市交通としこうつうの革命かくめいをもたらす可能性かのうせいを持もっています。人工知能じんこうちのうにより制御せいぎょされる車両しゃりょうは、人間にんげんよりも正確せいかくで効率的こうりつてきな運転うんてんが可能かのうです。車両間しゃりょうかんの通信つうしんにより最適さいてきなルートルートを選択せんたくし、交通流こうつうりゅうを平準化へいじゅんかすることで、渋滞じゅうたいの大幅おおはばな減少げんしょうが期待きたいされています。

公共交通機関こうきょうこうつうきかんの進化しんかも注目ちゅうもくされています。磁気浮上じきふじょう(リニア)技術ぎじゅつを活用かつようした高速鉄道こうそくてつどうは、従来じゅうらいよりもはるかに高速こうそくで静粛せいじゃくな移動いどうを実現じつげんします。また、バスバスシステムシステムにおいても、専用せんようレーンレーンの設置せっちや優先ゆうせん信号しんごうシステムの導入どうにゅうにより、定時性ていじせいと速達性そくたつせいの向上こうじょうが図はかられています。

環境かんきょうへの配慮はいりょも重要じゅうような要素ようそです。電気でんきバスや水素すいそバスなどのクリーンエネルギー車両しゃりょうの普及ふきゅうにより、大気汚染たいきおせんの削減さくげんと騒音そうおんの低減ていげんが進すすんでいます。さらに、自転車じてんしゃや歩行者ほこうしゃにも配慮はいりょしたインフラ整備インフラせいびにより、持続可能じぞくかのうな都市としモビリティの実現じつげんを目指しめざしています。

スマートスマートシティの概念がいねんも都市交通としこうつうの発展はってんに大おおきく貢献こうけんしています。IoTアイオーティーセンサーやビッグデータビッグデータ解析かいせきにより、リアルタイムリアルタイムの交通こうつう情報じょうほうを収集しゅうしゅう・分析ぶんせきし、動的どうてきな交通制御こうつうせいぎょが可能かのうになっています。これにより、交通こうつうの流ながれを最適化さいてきかし、利用者りようしゃにとってより快適かいてきで効率的こうりつてきな移動いどうを提供ていきょうすることができます。

未来みらいの都市交通としこうつうは、技術ぎじゅつと人間にんげんの調和ちょうわにより、より安全あんぜんで便利べんり、そして環境かんきょうにやさしいシステムとして進化しんかしていくでしょう。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
交通渋滞こうつうじゅうたいtắc đườngdanh từ
自動運転技術じどううんてんぎじゅつcông nghệ lái xe tự độngdanh từ
制御せいぎょđiều khiểndanh từ/động từ
車両間通信しゃりょうかんつうしんgiao tiếp giữa xedanh từ
交通流こうつうりゅうdòng giao thôngdanh từ
平準化へいじゅんかlàm bằng phẳngdanh từ/động từ
磁気浮上じきふじょうtừ tính treodanh từ
定時性ていじせいtính đúng giờdanh từ
速達性そくたつせいtính nhanh chóngdanh từ
クリーンエネルギークリーンエネルギーnăng lượng sạchdanh từ
大気汚染たいきおせんô nhiễm không khídanh từ
騒音そうおんtiếng ồndanh từ
インフラ整備インフラせいびhoàn thiện cơ sở hạ tầngdanh từ
動的制御どうてきせいぎょđiều khiển độngdanh từ
最適化さいてきかtối ưu hóadanh từ/động từ

📖 Ngữ pháp

1. ~しきれない (không thể ~ hết)

Giải thích: Không thể làm hoàn toàn Ví dụ: 需要じゅように対応たいおうしきれない状況じょうきょう。(Tình trạng không thể đáp ứng hết nhu cầu.)

2. ~が急務きゅうむとなる (~ trở thành cấp thiết)

Giải thích: Trở thành việc gấp rút Ví dụ: 開発かいはつが急務きゅうむとなっています。(Phát triển trở thành cấp thiết.)

3. ~により (nhờ ~)

Giải thích: Bằng phương tiện, nhờ có Ví dụ: 車両しゃりょう間かんの通信つうしんにより最適さいてきなルートを選択せんたく。(Nhờ giao tiếp giữa xe chọn tuyến đường tối ưu.)

4. ~が図らはかられる (~ được thực hiện)

Giải thích: Được tiến hành, thực hiện Ví dụ: 向上こうじょうが図らはかられています。(Sự cải thiện được thực hiện.)

5. ~を目指すめざす (hướng tới ~)

Giải thích: Hướng đến mục tiêu Ví dụ: 実現じつげんを目指しめざしています。(Hướng tới thực hiện.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tắc đường ở khu đô thị là vấn đề nghiêm trọng mà nhiều thành phố trên thế giới phải đối mặt. Do tập trung dân số và mở rộng hoạt động kinh tế, đang xảy ra tình trạng cơ sở hạ tầng giao thông hiện tại không thể đáp ứng hết nhu cầu. Để giải quyết vấn đề này, việc phát triển hệ thống giao thông đổi mới trở thành cấp thiết.

Công nghệ lái xe tự động có khả năng mang lại cuộc cách mạng giao thông đô thị. Xe được điều khiển bằng AI có thể lái chính xác và hiệu quả hơn con người. Nhờ giao tiếp giữa các xe chọn tuyến đường tối ưu và làm bằng phẳng dòng giao thông, được kỳ vọng giảm đáng kể tắc đường.

Sự tiến hóa của giao thông công cộng cũng được chú ý. Đường sắt tốc độ cao sử dụng công nghệ từ tính treo thực hiện di chuyển nhanh hơn và yên tĩnh hơn nhiều so với trước. Trong hệ thống bus cũng qua việc thiết lập làn riêng và đưa vào hệ thống tín hiệu ưu tiên, tính đúng giờ và nhanh chóng được cải thiện.

Quan tâm môi trường cũng là yếu tố quan trọng. Qua phổ biến xe năng lượng sạch như bus điện, bus hydrogen, việc giảm ô nhiễm không khí và tiếng ồn đang tiến triển. Hơn nữa, qua hoàn thiện cơ sở hạ tầng quan tâm cả xe đạp và người đi bộ, hướng tới thực hiện mobility đô thị bền vững.

Khái niệm thành phố thông minh cũng đóng góp lớn cho phát triển giao thông đô thị. Nhờ cảm biến IoT và phân tích big data, thu thập và phân tích thông tin giao thông thời gian thực, điều khiển giao thông động trở nên khả thi. Qua đó có thể tối ưu hóa luồng giao thông và cung cấp di chuyển thoải mái và hiệu quả hơn cho người sử dụng.

Giao thông đô thị tương lai sẽ tiến hóa thành hệ thống an toàn, tiện lợi hơn và thân thiện môi trường nhờ sự hài hòa giữa công nghệ và con người.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 都市とし部ぶの交通こうつう渋滞じゅうたいの原因げんいんとして挙げあげられているのはどれですか?

A. 技術ぎじゅつの遅れおくれ
B. 人口じんこうの集中しゅうちゅうと経済けいざい活動かつどうの拡大かくだい
C. 環境かんきょう問題もんだい
D. 政府せいふの政策せいさく

Câu hỏi 2: 自動じどう運転うんてん技術ぎじゅつの利点りてんとして述べのべられていないのはどれですか?

A. 人間にんげんより正確せいかくな運転うんてん
B. 効率こうりつ的てきな運転うんてん
C. 最適さいてきなルート選択せんたく
D. 燃料ねんりょう費ひの削減さくげん

Câu hỏi 3: 磁気じき浮上ふじょう技術ぎじゅつの特徴とくちょうとして挙げあげられているのはどれですか?

A. 高速こうそくで静粛せいしゅくな移動いどう
B. 低ていコスト
C. 環境かんきょうへの悪影響あくえいきょう
D. 建設けんせつの簡単かんたんさ

Câu hỏi 4: クリーンエネルギー車両しゃりょうの効果こうかとして述べのべられていないのはどれですか?

A. 大気たいき汚染おせんの削減さくげん
B. 騒音そうおんの低減ていげん
C. 速度そくどの向上こうじょう
D. 環境かんきょうへの配慮はいりょ

Câu hỏi 5: スマートシティの概念がいねんで可能かのうになることは何なにですか?

A. 静的せいてきな交通こうつう制御せいぎょ
B. 動的どうてきな交通こうつう制御せいぎょ
C. 手動しゅどうの交通こうつう管理かんり
D. 一方いっぽう通行つうこうの増加ぞうか

Đáp án
  1. B — 人口じんこうの集中しゅうちゅうと経済けいざい活動かつどうの拡大かくだいにより需要じゅように対応たいおうしきれない状況じょうきょうが生じしょうじています (Do tập trung dân số và mở rộng hoạt động kinh tế xảy ra tình trạng không đáp ứng hết nhu cầu)
  2. D — 燃料ねんりょう費ひの削減さくげんは述べのべられていません (Giảm chi phí nhiên liệu không được đề cập)
  3. A — 従来じゅうらいよりもはるかに高速こうそくで静粛せいしゅくな移動いどうを実現じつげんします (Thực hiện di chuyển nhanh hơn và yên tĩnh hơn nhiều so với trước)
  4. C — 速度そくどの向上こうじょうは述べのべられていません (Cải thiện tốc độ không được đề cập)
  5. B — 動的どうてきな交通こうつう制御せいぎょが可能かのうになっています (Điều khiển giao thông động trở nên khả thi)

📖 Sách tham khảo

📕 新しん完全かんぜんマスター 読解どっかい 日本語にほんご能力のうりょく試験しけんN3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3