Bài 41 giới thiệu cách thể hiện suy đoán và khả năng trong tiếng Nhật. Đây là những biểu hiện quan trọng để diễn đạt mức độ chắc chắn khác nhau về một sự việc.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
可能性かのうせいKhả năngかのうせいが あります
予想よそうDự đoánよそうが あたりました
推測すいそくSuy đoánすいそくします
確信かくしんChắc chắnかくしんが あります
疑いうたがいNghi ngờうたがいます
多分たぶんCó lẽたぶん あめです
きっときっとChắc chắnきっと だいじょうぶです
恐らくおそらくCó lẽおそらく むりでしょう
もしかするともしかするとCó thểもしかすると くるかも
間違いなくまちがいなくChắc chắnまちがいなく せいこうします
確実かくじつChắc chắnかくじつな ほうほう
不安ふあんLo lắngふあんです
心配しんぱいLo lắngしんぱいしています
期待きたいKỳ vọngきたいしています
望みのぞみHy vọngのぞみが あります
🔊 Nghe từ vựng bài 41

2. Ngữ pháp

2.1 でしょう (Suy đoán với độ tin cậy cao)

[Động từ/Tính từ/Danh từ] + でしょう

Với động từ:

  • あした あめが ふるでしょう。→ Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
  • でんしゃは もうすぐ くるでしょう。→ Tàu điện có lẽ sẽ đến sớm thôi.

Với tính từ-い:

  • きょうは あついでしょう。→ Hôm nay có lẽ sẽ nóng.
  • えいがは おもしろいでしょう。→ Phim có lẽ sẽ hay.

Với tính từ-な và danh từ:

  • しけんは たいへんでしょう。→ Kỳ thi có lẽ sẽ khó.
  • あの ひとは がくせいでしょう。→ Người đó có lẽ là học sinh.

2.2 かもしれません (Khả năng thấp hơn)

[Động từ/Tính từ/Danh từ] + かもしれません

Với động từ:

  • あめが ふるかもしれません。→ Có thể sẽ mưa.
  • おくれるかもしれません。→ Có thể sẽ trễ.

Với tính từ-い:

  • さむいかもしれません。→ Có thể sẽ lạnh.
  • むずかしいかもしれません。→ Có thể sẽ khó.

Với tính từ-な:

  • べんりかもしれません。→ Có thể tiện lợi.
  • しずかかもしれません。→ Có thể yên tĩnh.

Với danh từ:

  • がくせいかもしれません。→ Có thể là học sinh.
  • にほんじんかもしれません。→ Có thể là người Nhật.

2.3 So sánh mức độ chắc chắn

Mức độBiểu hiệnNghĩa
Cao nhấtにちがいありませんChắc chắn
CaoでしょうCó lẽ
Trung bìnhかもしれませんCó thể
ThấpもしかするとCó thể

2.4 でしょう? (Xin xác nhận)

でしょう? (Tăng giọng) = “Phải không?”

  • きれいでしょう?→ Đẹp phải không?
  • おもしろいでしょう?→ Thú vị phải không?
  • あなたも そう おもうでしょう?→ Bạn cũng nghĩ vậy phải không?

2.5 Kết hợp với từ chỉ mức độ

きっと + でしょう:

  • きっと あめが ふるでしょう。→ Chắc chắn sẽ mưa.

たぶん + でしょう:

  • たぶん だいじょうぶでしょう。→ Có lẽ sẽ không sao.

もしかすると + かもしれません:

  • もしかすると あめが ふるかもしれません。→ Có thể sẽ mưa.

🔊 Nghe mẫu câu
🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

A: あしたの てんきは どうでしょうか。

B: てんきよほうに よると、あめが ふるかもしれません。

A: そうですか。それでは ピクニックは ちゅうしした ほうが いいでしょうね。

B: そうですね。でも、あさに もういちど てんきを かくにんして から きめましょう。

A: いいアイデアですね。もしかすると はれるかもしれませんし。

B: ええ、きっと たのしい ピクニックに なるでしょう。

Dịch:

A: Thời tiết ngày mai thế nào nhỉ?

B: Theo dự báo thời tiết thì có thể sẽ mưa.

A: Vậy à. Thế thì tốt hơn hết là hủy dã ngoại đi.

B: Đúng rồi. Nhưng sáng mai kiểm tra thời tiết một lần nữa rồi quyết định nhé.

A: Ý kiến hay đó. Có thể sẽ nắng cũng nên.

B: Ừm, chắc chắn sẽ là chuyến dã ngoại vui vẻ.

🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chọn đáp án đúng: 明日あした忙しいいそがしい___。 a) でしょう b) だろう c) かもしれません

Đáp án
a) でしょう (cả c cũng đúng nhưng a phù hợp hơn)

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Có thể anh ấy không đến.”

Đáp án
あの ひとは こないかもしれません。

Câu 3: Chia động từ: きっとあめが (ふる・でしょう)

Đáp án
きっと あめが ふるでしょう

Câu 4: Chọn mức độ chắc chắn từ cao đến thấp: a) かもしれません b) でしょう c) にちがいありません

Đáp án
c) にちがいありません > b) でしょう > a) かもしれません

Câu 5: Hoàn thành câu: この料理りょうり美味しいおいしい___?

Đáp án
でしょう(xin xác nhận)

🔊 Luyện tập C1
🔊 Luyện tập C2
🔊 Luyện tập C3

5. Kanji cần nhớ

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
-Có thể可能かのうせい
ノウ-Năng lực可能かのうせい
セイ-Tính chất可能かのうせい
あらかじ(め)Trước予想よそう
ソウ-Nghĩ予想よそう
スイお(す)Đẩy推測すいそく
ソクはか(る)Đo推測すいそく
カクたし(か)Chắc確信かくしん
シン-Tin確信かくしん
うたが(う)Nghi ngờ疑ううたがう

6. Mẹo ghi nhớ

  • でしょう = Suy đoán với căn cứ (70-80% chắc chắn)
  • かもしれません = Khả năng (30-50% chắc chắn)
  • でしょう? (tăng giọng) = Xin xác nhận
  • きっと + でしょう = Rất chắc chắn
  • たぶん = Có lẽ (thường dùng với でしょう)
  • もしかすると = Có thể (thường dùng với かもしれません)

✨ Bài tiếp theo: Bài 42: はずです・べきです — Kỳ vọng và nghĩa vụ

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 問題もんだい1 — Nghe và trả lời
🔊 問題もんだい2 — Nghe và trả lời

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語にほんご 初級しょきゅうII だい2はん ほんさつ — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!