🎉 Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành chương trình JLPT N4 với 50 bài học. Bài cuối này sẽ tổng kết toàn bộ kiến thức đã học và hướng dẫn chuẩn bị cho kỳ thi.

1. Tổng quan chương trình N4

1.1 Những gì đã học (Bài 26-50)

BàiNội dung chínhĐiểm quan trọng
26-27Thể khả năng, Thể bị độngできる, られる
28-29Thể sai khiến, Kính ngữ cơ bảnさせる, いらっしゃる
30-32So sánh, Cảm xúcより, のほうが
33-35Truyền đạt, Điều kiệnと, たら
36-37Giả định, Kết nốiば, し
38-39Kính ngữ & Khiêm nhượng ngữお~になる, いたします
40-42Ý định, Suy đoán, Kỳ vọngつもり, でしょう, はず
43-45Thông tin, Mức độ, Điều kiệnそうです, すぎる, なら
46-48Trạng thái, Ngoại hình, Mục đíchところ, らしい, ために
49-50Kính ngữ nâng cao, Tổng kết敬語けいご応用おうよう

2. Ngữ pháp

2.1 Thể động từ nâng cao

Thể khả năng:

  • 読めるよめる食べたべられる、来らきたられる
  • ~ことができる

Thể bị động:

  • 読まよまれる、食べたべられる、来らきたられる
  • 先生せんせい叱らしかられた

Thể sai khiến:

  • 読まよませる、食べたべさせる、させる
  • 子供こども勉強べんきょうさせる

2.2 Biểu hiện ý kiến và cảm xúc

  • ~と思うおもう:Tôi nghĩ
  • ~そうです:Trông có vẻ
  • ~ようです:Dường như
  • ~らしいです:Nghe nói/Đặc trưng
  • ~はずです:Lẽ ra phải
  • ~つもりです:Dự định

2.3 Điều kiện và giả định

  • ~と:Điều kiện tự nhiên
  • ~たら:Điều kiện giả định
  • ~ば:Điều kiện logic
  • ~なら:Giả thiết chủ đề

2.4 Mục đích và nguyên nhân

  • ~ために:Vì mục đích
  • ~ように:Để có thể
  • ~から:Vì, từ
  • ~ので:Vì (lịch sự)

2.5 Kính ngữ hệ thống

  • 尊敬そんけい いらっしゃる、なさる、おっしゃる
  • 謙譲けんじょう いたす、まいる、申すもうす
  • 丁寧ていねい です、ます

🔊 Nghe mẫu câu
🔊 Nghe ví dụ
N4 theo chủ đề

3. Từ vựng N4 theo nhóm

3.1 Từ vựng học tập và công việc (300+ từ)

  • 勉強べんきょう研究けんきゅう練習れんしゅう努力どりょく
  • 会社かいしゃ仕事しごと職業しょくぎょう給料きゅうりょう
  • 会議かいぎ報告ほうこく連絡れんらく相談そうだん

3.2 Cảm xúc và tâm lý (200+ từ)

  • 嬉しいうれしい悲しいかなしい心配しんぱい安心あんしん
  • 怒るおこる笑うわらう泣くなく驚くおどろく
  • 気持ちきもち感情かんじょう印象いんしょう

3.3 Mối quan hệ xã hội (250+ từ)

  • 家族かぞく友達ともだち恋人こいびと結婚けっこん
  • 上司じょうし部下ぶか先輩せんぱい後輩こうはい
  • 社会しゃかい文化ぶんか習慣しゅうかん礼儀れいぎ

3.4 Hoạt động và trạng thái (400+ từ)

  • 始めるはじめる終わるおわる続けるつづける、やめる
  • 成功せいこう失敗しっぱい経験けいけん結果けっか
  • 可能かのう不可能ふかのう必要ひつよう重要じゅうよう

4. Kanji N4 - 168 chữ cần nhớ

4.1 Kanji theo nhóm nghĩa

Cảm xúc (20 chữ): いか、哀、らくあい、悲、こころじょうかん、思、こうもちまれねがいゆめそうねんこい

Công việc (25 chữ): かいしゃつかまつことごうしょくいん、働、きゅうりょうきむせんがいきゃくしょうみせしなもの、貨、ろうつとむにんせめやく

Học tập (20 chữ): がく、習、つとむつよしけんきわむ、識、さとし、忘、かいせつあきらといこたえ、試、けんごうかく

Thời gian/Trạng thái (25 chữ): はじめおわりぞくとめはやおそはやばんきゅう、忙、ひま便びんこまなんえき、簡、たんふくざつかんしげるしつはいいさお

4.2 Kanji bắt buộc phải biết

KanjiÂmNghĩaSử dụng
ヒツTất必要ひつよう必ずかならず
ようヨウCần必要ひつよう重要じゅうよう
おもジュウNặng重要じゅうよう重いおもい
かるケイNhẹ軽いかるい軽くかるく
ただしセイĐúng正しいただしい正月しょうがつ
Khác違うちがう間違いまちがい

5. Chiến lược thi JLPT N4

5.1 Cấu trúc đề thi

PhầnThời gianNội dungĐiểm
言語げんご知識ちしき25 phútTừ vựng, Ngữ pháp/60
読解どっかい55 phútĐọc hiểu/60
かい35 phútNghe hiểu/60
Tổng115 phút/180

5.2 Điểm cần đạt

  • Điểm chuẩn: 90/180 (50%)
  • Điểm tối thiểu mỗi phần: 38/120 (19/60)
  • Thời gian chuẩn bị: 6-12 tháng

5.3 Lịch ôn tập 2 tháng cuối

Tháng 1:

  • Tuần 1-2: Ôn ngữ pháp (Bài 26-50)
  • Tuần 3-4: Luyện từ vựng và Kanji

Tháng 2:

  • Tuần 1-2: Luyện đọc hiểu
  • Tuần 3-4: Luyện nghe hiểu
  • Tuần cuối: Làm đề thi thật

6. Bài tập tổng hợp

6.1 Ngữ pháp tổng hợp

Câu 1: Điền từ thích hợp: 日本語にほんごを___ように、毎日まいにち練習れんしゅうしています。 a) 話すはなす b) 話せるはなせる c) 話しはなし

Đáp án
b) 話せるはなせる(để có thể nói được)

Câu 2: Chọn cách nói đúng: a) 先生せんせい教室きょうしつにいらっしゃいます b) わたし先生せんせいにお会いあいいたします
c) Cả hai đều đúng

Đáp án
c) Cả hai đều đúng

Câu 3: Hoàn thành câu: あめ降れふれば、いえに___。 a) います b) いましょう c) いました

Đáp án
b) いましょう(điều kiện tương lai)

6.2 Từ vựng và Kanji

Câu 4: Đọc Kanji: 重要じゅうよう会議かいぎがあります。 a) じゅうような かいぎ b) おもような かいき
c) じゅうよな かいぎ

Đáp án
a) じゅうような かいぎ

Câu 5: Chọn từ đồng nghĩa với 嬉しいうれしい: a) 楽しいたのしい b) 喜ぶよろこぶ c) 幸せしあわせ

Đáp án
a) 楽しいたのしい(cùng về cảm xúc tích cực)

7. Tài liệu tham khảo

7.1 Sách giáo khoa

  • Minna no Nihongo Sơ cấp 2 (Bài 26-50)
  • 📚 Soumatome N4 (Ngữ pháp, Kanji, Từ vựng)
  • 📖 Shin Kanzen Master N4 (Đọc hiểu, Nghe hiểu)

7.2 Ứng dụng và website

  • 🎌 Anki - Flashcard từ vựng
  • 📱 Japanese Pod 101 - Luyện nghe
  • 💻 JLPT Sensei - Đề thi thử
  • 🌐 NHK Easy News - Đọc tin tức

7.3 Đề thi thử

  • 📝 JLPT Kanzen Simulation N4
  • 📊 3kai Drill N4
  • 🎯 Jareads N4 Practice Tests

8. Lời khuyên cuối

8.1 Điều quan trọng nhất

  1. Thực hành hàng ngày - 30 phút/ngày tốt hơn 3 giờ/tuần
  2. Sử dụng tiếng Nhật thực tế - Xem anime, đọc manga, nghe nhạc
  3. Không sợ sai - Học từ lỗi sai là cách học nhanh nhất
  4. Kiên trì - N4 không khó nhưng cần thời gian

8.2 Sau N4 làm gì?

🎯 JLPT N3: Nâng cao ngữ pháp, từ vựng chuyên ngành 📚 Đọc sách tiếng Nhật: Light novel, tin tức, blog 💬 Giao tiếp thực tế: Tìm partner, tham gia cộng đồng 🎌 Văn hóa Nhật: Hiểu sâu hơn về xã hội, lịch sử

9. Kết luận

Qua 50 bài học, bạn đã:

  • ✅ Học 800+ từ vựng mới
  • ✅ Nắm vững 168 Kanji N4
  • ✅ Thành thạo 50+ ngữ pháp quan trọng
  • ✅ Có thể giao tiếp cơ bản trong công việc
  • ✅ Đọc hiểu văn bản đơn giản
  • ✅ Sử dụng kính ngữ trong giao tiếp

🌸 Hành trình tiếng Nhật của bạn mới chỉ bắt đầu!

頑張っがんばって!(Ganbatte - Cố lên!)


🎊 Chúc mừng bạn đã hoàn thành N4!

🔄 Tiếp tục: Khóa học JLPT N3 | Ôn tập N5 | Ôn tập N4

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 問題もんだい1 — Nghe và trả lời
🔊 問題もんだい2 — Nghe và trả lời

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語にほんご 初級しょきゅうII だい2はん ほんさつ — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.