Bài 1 của Minna no Nihongo là nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Nhật. Bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch và nghề nghiệp — những điều đầu tiên khi gặp người Nhật.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
わたしわたしTôiわたしは ベトナムじんです。
あなたあなたBạn/Anh/Chịあなたは がくせいですか。
あのひとあのひとNgười kiaあのひとは せんせいです。
せんせいせんせいGiáo viênやまださんは せんせいです。
がくせいがくせいHọc sinh/Sinh viênわたしは がくせいです。
かいしゃいんかいしゃいんNhân viên công tyたなかさんは かいしゃいんです。
エンジニアえんじにあKỹ sưミラーさんは エンジニアです。
いしゃいしゃBác sĩあのひとは いしゃです。
にほんにほんNhật Bảnやまださんは にほんじんです。
ベトナムべとなむViệt Namわたしは ベトナムじんです。
アメリカあめりかMỹミラーさんは アメリカじんです。
~じん~じんNgười (quốc tịch)にほんじん = người Nhật
~さん~さんAnh/Chị (kính ngữ)たなかさん
はいはいVâng/Đúngはい、そうです。
いいえいいえKhôngいいえ、ちがいます。
🔊 Nghe từ vựng bài 1

2. Ngữ pháp

2.1 ~は ~です (A là B)

Cấu trúc cơ bản nhất để giới thiệu hoặc mô tả:

Danh từ 1 は Danh từ 2 です。

  • わたしは マイク・ミラーです。→ Tôi là Mike Miller.
  • やまださんは せんせいです。→ Anh Yamada là giáo viên.
  • わたしは ベトナムじんです。→ Tôi là người Việt Nam.

2.2 ~は ~じゃありません (A không phải là B)

Phủ định của ~です:

Danh từ 1 は Danh từ 2 じゃありません。

  • わたしは がくせいじゃありません。→ Tôi không phải là sinh viên.
  • ミラーさんは せんせいじゃありません。→ Anh Miller không phải là giáo viên.

💡 Lưu ý: Trong văn viết trang trọng, dùng ではありません thay cho じゃありません.

2.3 ~も (cũng)

Dùng も thay cho は khi muốn nói “cũng”:

  • ミラーさんは アメリカじんです。→ Anh Miller là người Mỹ.
  • サントスさんも アメリカじんです。→ Anh Santos cũng là người Mỹ.

2.4 ~か (câu hỏi)

Thêm か vào cuối câu để tạo câu hỏi (không cần dấu “?”):

  • ミラーさんは アメリカじんですか。→ Anh Miller là người Mỹ phải không?
  • はい、アメリカじんです。→ Vâng, là người Mỹ.
  • いいえ、アメリカじんじゃありません。→ Không, không phải người Mỹ.

🔊 Nghe mẫu câu
🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

ミラー: はじめまして。ミラーです。アメリカじんです。よろしく おねがいします。

やまだ: やまだです。はじめまして。よろしく おねがいします。

ミラー: やまださんは せんせいですか。

やまだ: はい、にほんごの せんせいです。ミラーさんは エンジニアですか。

ミラー: はい、エンジニアです。

Dịch:

Miller: Xin chào (lần đầu gặp). Tôi là Miller. Tôi là người Mỹ. Rất vui được gặp bạn.

Yamada: Tôi là Yamada. Xin chào. Rất vui được gặp bạn.

Miller: Anh Yamada là giáo viên phải không?

Yamada: Vâng, tôi là giáo viên tiếng Nhật. Anh Miller là kỹ sư phải không?

Miller: Vâng, tôi là kỹ sư.

🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi là người Việt Nam.”

Đáp án
わたしは ベトナムじんです。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Anh Tanaka không phải là bác sĩ.”

Đáp án
たなかさんは いしゃじゃありません。

Câu 3: Điền vào chỗ trống: ミラーさんは エンジニアです。サントスさん_ エンジニアです。

Đáp án
も

Câu 4: Trả lời câu hỏi: やまださんは がくせいですか。(Không)

Đáp án
いいえ、がくせいじゃありません。

Câu 5: Sắp xếp: です / は / かいしゃいん / わたし

Đáp án
わたしは かいしゃいんです。

🔊 Luyện tập C1
🔊 Luyện tập C2
🔊 Luyện tập C3

5. Mẹo ghi nhớ

  • は đọc là “wa” (không phải “ha”) khi dùng làm trợ từ chủ đề.
  • ~さん luôn dùng cho người khác, không bao giờ dùng cho bản thân.
  • Khi tự giới thiệu, chỉ cần nói tên + です, không cần わたしは.

✨ Bài tiếp theo: Bài 2: これは なんですか — Cái này là gì?

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 問題もんだい3 — Nghe và trả lời
🔊 問題もんだい1 — Nghe và trả lời
🔊 問題もんだい2 — Nghe và trả lời

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語にほんご 初級しょきゅうI 第だい2版はん 本ほん冊さつ — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.


📚 Tiếp tục học

📖 Luyện đọc tiếng Nhật để áp dụng ngữ pháp vừa học!

📝 Bài tập thêm

  1. Luyện viết: Viết 5 câu sử dụng ngữ pháp đã học trong bài, áp dụng vào tình huống thực tế hàng ngày
  2. Luyện nói: Đọc to tất cả các câu ví dụ 3 lần, chú ý ngữ điệu và phát âm
  3. Flashcard: Tạo flashcard cho từ vựng mới — mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau viết nghĩa và câu ví dụ
  4. Nghe và viết: Tìm audio bài học tương ứng, nghe và viết lại (dictation) để luyện kỹ năng nghe
  5. Đặt câu: Với mỗi mẫu ngữ pháp, đặt ít nhất 3 câu khác nhau

💡 Mẹo học hiệu quả

  • Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ để nhớ cách dùng
  • Ôn tập định kỳ: Sử dụng phương pháp Spaced Repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày
  • Liên kết kiến thức: Kết nối ngữ pháp mới với các mẫu đã học trước đó để tạo mạng lưới kiến thức
  • Thực hành ngay: Áp dụng ngữ pháp và từ vựng vào việc viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày
  • Học qua media: Tìm anime, drama, manga có sử dụng ngữ pháp bài học để thấy cách dùng tự nhiên

🎯 Checklist ôn tập

Trước khi chuyển sang bài tiếp theo, hãy đảm bảo bạn đã:

  • Nhớ được tất cả từ vựng mới trong bài
  • Hiểu và đặt được câu với mỗi mẫu ngữ pháp
  • Làm đúng ít nhất 80% bài tập
  • Đọc to các câu ví dụ mà không cần nhìn phiên âm
  • Có thể giải thích ngữ pháp bài học bằng lời của mình

📊 Tự đánh giá

Kỹ năngChưa nắm vữngCần ôn thêmĐã thành thạo
Từ vựng☐☐☐
Ngữ pháp☐☐☐
Đọc hiểu☐☐☐
Viết câu☐☐☐