📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-việc

Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

🔊 Nghe bài đọc

今日きょうあたらしい会社かいしゃでのはじめての出勤しゅっきんでした。昨夜ゆうべ緊張きんちょうしてねむれませんでしたが、あさ早くはやくきて準備じゅんびをしました。あたらしいスーツて、いつもよりいち時間じかんはやいえました。

会社かいしゃ到着とうちゃくすると、受付うけつけ名前なまえって案内あんないしてもらいました。人事部じんじぶ担当者たんとうしゃむかえにてくれて、オフィス案内あんないしてくれました。おもっていたよりおおきなオフィスでおどろきました。

最初さいしょ上司じょうし田中たなかさんに挨拶あいさつをしました。「よろしくおねがいします」とうと、「こちらこそ。からないことがあったら、いつでもいてください」と親切しんせつこたえてくれました。

おな部署ぶしょ同僚どうりょうたちもあたたかくむかえてくれました。昼食ちゅうしょく先輩せんぱい一緒いっしょ会社かいしゃ食堂しょくどう食べたべました。緊張きんちょうがほぐれて、とても安心あんしんしました。この会社かいしゃ頑張がんばろうと決意けついあらたにしました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
初出勤はつしゅっきんngày đầu đi làmdanh từ
緊張きんちょうcăng thẳngdanh từ/động từ
スーツスーツvestdanh từ
到着とうちゃくđến nơidanh từ/động từ
受付うけつけquầy tiếp tândanh từ
案内あんないhướng dẫndanh từ/động từ
人事部じんじぶphòng nhân sựdanh từ
担当者たんとうしゃngười phụ tráchdanh từ
オフィスオフィスvăn phòngdanh từ
上司じょうしcấp trêndanh từ
挨拶あいさつchào hỏidanh từ
部署ぶしょphòng bandanh từ
同僚どうりょうđồng nghiệpdanh từ
食堂しょくどうnhà ăndanh từ
決意けついquyết tâmdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~して眠れねむれない (căng thẳng không ngủ được)

Giải thích: Vì lý do gì đó mà không thể ngủ Ví dụ: 緊張きんちょうして眠れねむれませんでした。(Căng thẳng không ngủ được.)

2. ~してもらう (được ai làm giúp)

Giải thích: Nhận được sự giúp đỡ Ví dụ: 案内あんないしてもらいました。(Được hướng dẫn.)

3. ~より (hơn ~)

Giải thích: So sánh Ví dụ: 思っおもっていたより大きなおおきなオフィスでした。(Văn phòng lớn hơn tưởng.)

4. いつでも (bất cứ khi nào)

Giải thích: Mọi lúc Ví dụ: いつでも聞いきいてください。(Hỏi bất cứ khi nào.)

5. 決意けつい新たあらたにする (quyết tâm mới)

Giải thích: Có quyết tâm mới Ví dụ: 頑張ろがんばろうと決意けつい新たあらたにしました。(Có quyết tâm mới sẽ cố gắng.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay là ngày đầu đi làm ở công ty mới. Tối qua căng thẳng không ngủ được nhưng sáng dậy sớm chuẩn bị. Mặc vest mới, ra khỏi nhà sớm hơn một tiếng so với bình thường.

Đến công ty, nói tên ở quầy tiếp tân và được hướng dẫn. Người phụ trách phòng nhân sự đến đón và hướng dẫn văn phòng. Văn phòng lớn hơn tưởng nên ngạc nhiên.

Đầu tiên chào cấp trên Tanaka-san. Nói “Xin chào ạ” thì được trả lời tử tế “Tôi cũng vậy. Có gì không hiểu thì hỏi bất cứ lúc nào”.

Đồng nghiệp cùng phòng ban cũng đón ấm áp. Bữa trưa ăn cùng tiền bối ở nhà ăn công ty. Bớt căng thẳng và yên tâm. Có quyết tâm mới sẽ cố gắng ở công ty này.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 昨夜さくやはどうでしたか?

A. よく眠れねむれ
B. 緊張きんちょうして眠れねむれなかった
C. 早くはやく
D. 遅くおそく

Câu hỏi 2: いつもよりなん時間じかん早くはやくいえましたか?

A. 30ふん
B. いち時間じかん
C. いち時間じかんはん
D. 時間じかん

Câu hỏi 3: だれ迎えむかえてくれましたか?

A. 上司じょうし
B. 同僚どうりょう
C. 人事じんじ担当たんとうしゃ
D. 受付うけつけひと

Câu hỏi 4: 昼食ちゅうしょくだれ食べたべましたか?

A. 同僚どうりょう
B. 上司じょうし
C. 先輩せんぱい
D. いちにん

Câu hỏi 5: 最後さいごにどんな気持ちきもちになりましたか?

A. 疲れつかれ
B. 不安ふあんになった
C. 頑張ろがんばろうと決意けつい新たあらたにした
D. 辞めやめたくなった

Đáp án
  1. B昨夜さくや緊張きんちょうして眠れねむれませんでした (Tối qua căng thẳng không ngủ được)
  2. B — いつもよりいち時間じかん早くはやくいえました (Ra khỏi nhà sớm hơn một tiếng)
  3. C人事じんじ担当たんとうしゃ迎えむかえてくれました (Người phụ trách phòng nhân sự đến đón)
  4. C昼食ちゅうしょく先輩せんぱい一緒いっしょ食べたべました (Bữa trưa ăn cùng tiền bối)
  5. C頑張ろがんばろうと決意けつい新たあらたにしました (Có quyết tâm mới sẽ cố gắng)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語にほんご 初級しょきゅうII だい2はん ほんさつ — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4

📖 Mẹo đọc hiểu & cách tự luyện tập